Kết quả bóng đá trận Newport County vs Reading, 01:30 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Newport County
Sắp đá --:--:--
Reading
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Rodney parade Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 53
Hòa 10 12
Bại 11 45
Ghi bàn 64 1511
Mất bàn 22 1211
Điểm 46 1611

Chủ = Newport County · Khách = Reading

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Newport County (54)Hiệp 1 / Cả trậnReading (53)
6 (11%)Thắng/Thắng9 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa7 (13%)
3 (6%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (9%)Hòa/Thắng10 (19%)
7 (13%)Hòa/Hòa5 (9%)
14 (26%)Hòa/Bại10 (19%)
3 (6%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa4 (8%)
14 (26%)Bại/Bại6 (11%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Newport County 0 (0%)Hòa 0 (0%)Reading 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy13/11/24Reading3-0 (0-0)Newport County6-3-0.53.25B
ENG LC13/08/14Reading3-1 (1-0)Newport County5-2-12.75B

Thành tích gần đây — Newport County

HBTTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Bristol City0-0 (0-0)Newport County---H
INT CF11/07/26Gloucester City2-1 (0-1)Newport County3-5+1.253.25B
INT CF09/07/26Newport City0-5 (0-2)Newport County0-5+2.253.5T
ENG L202/05/26Barrow1-2 (1-0)Newport County6-402.25T
ENG L225/04/26Newport County3-2 (1-2)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L218/04/26Cheltenham Town1-0 (0-0)Newport County2-8-0.252.5B
ENG L211/04/26Newport County2-1 (1-1)Harrogate Town8-7+0.252.5T
ENG L206/04/26Notts County3-1 (2-0)Newport County8-4-12.75B
ENG L203/04/26Newport County0-2 (0-0)Crawley Town7-202.75B
ENG L228/03/26Newport County1-0 (0-0)Shrewsbury Town6-402.25T
ENG L221/03/26Walsall2-1 (0-1)Newport County7-5-0.752.25B
ENG L218/03/26Newport County0-1 (0-0)Bromley9-4-0.52.5B
ENG L214/03/26Barnet1-2 (1-0)Newport County5-6-1.52.75T
ENG L207/03/26Newport County1-2 (0-0)Colchester United8-2-0.52.25B
ENG L204/03/26Newport County3-1 (1-1)Tranmere Rovers7-5-0.252.25T
ENG L228/02/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Newport County8-2-0.752.5H
ENG L221/02/26Newport County0-2 (0-0)Cambridge United2-9-0.752.5B
ENG L218/02/26Salford City1-3 (0-1)Newport County9-1-1.53T
ENG L214/02/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Newport County6-2-1.53B
ENG L212/02/26Swindon Town2-0 (0-0)Newport County9-0-1.253B

Thành tích gần đây — Reading

TBTBHBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Woking0-2 (0-0)Reading4-6+1.253T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading--0.752.25B
INT CF11/07/26Farnborough Town1-2 (0-1)Reading1-5+1.253.25T
ENG L102/05/26Reading0-1 (0-0)Blackpool3-8+0.252.5B
ENG L125/04/26Rotherham United1-1 (1-0)Reading3-2+0.252.25H
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9-0.752.75B
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4-0.52.75B
ENG L106/04/26Reading1-2 (0-1)Lincoln City3-3-0.52.25B
ENG L103/04/26Huddersfield Town1-1 (0-1)Reading4-2-0.752.5H
ENG L128/03/26Reading3-0 (2-0)Wigan Athletic3-9+0.252.25T
ENG L121/03/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Reading4-2-0.52B
ENG L118/03/26Burton Albion1-2 (1-1)Reading4-3-0.252.5T
ENG L114/03/26Reading2-2 (2-1)Plymouth Argyle3-302.75H
ENG L111/03/26Mansfield Town1-0 (0-0)Reading13-6-0.252.5B
ENG L107/03/26Luton Town2-3 (1-1)Reading10-4-0.752.5T
ENG L128/02/26Reading2-1 (0-0)Bradford City5-602.5T
ENG L121/02/26Port Vale1-1 (0-1)Reading9-302.5H
ENG L118/02/26Reading1-1 (1-0)Bolton Wanderers4-6-0.252.5H
ENG L114/02/26Reading3-2 (2-0)Wycombe Wanderers1-802.5T
ENG L111/02/26Wigan Athletic1-2 (0-0)Reading3-4-0.252.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Newport County (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Reading (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Newport CountyReading

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Newport CountyReading

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
56
Thắng 1
25
Hòa
66
Thua 1
41
Thua 2+
Newport CountyReading

Thông tin đội bóng

Newport County Thông tin Reading
Thành lập 1871
Rodney parade Stadium Sân nhà Madejski Stadium
4300 Sức chứa 24161
Christian Fuchs HLV Leam Richardson
England Khu vực Reading
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.501.900.812.750.910.74-0.500.98
Live3.403.60 ↑1.85 ↓0.89 ↑2.750.94 ↑0.94 ↑-0.500.89 ↓
VcbetSớm4.003.751.730.973.000.780.77-0.750.94
Live3.50 ↓3.60 ↓1.87 ↑0.84 ↓2.750.90 ↑0.85 ↑-0.500.85 ↓
Mansion88Sớm3.153.451.950.852.750.910.81-0.500.95
Live3.50 ↑3.55 ↑1.82 ↓0.84 ↓2.750.92 ↑0.94 ↑-0.500.82 ↓
10BETSớm3.903.901.770.913.000.80---
Live3.55 ↓3.50 ↓1.98 ↑0.81 ↓2.750.90 ↑---
12betSớm3.153.451.950.852.750.910.81-0.500.95
Live3.50 ↑3.55 ↑1.82 ↓0.84 ↓2.750.92 ↑0.94 ↑-0.500.82 ↓
CrownSớm3.303.601.760.913.000.790.94-0.500.76
Live3.10 ↓3.45 ↓1.86 ↑0.85 ↓2.750.85 ↑0.84 ↓-0.500.86 ↑
SbobetSớm3.103.191.940.842.750.920.82-0.500.94
Live3.26 ↑3.23 ↑1.87 ↓0.842.750.920.89 ↑-0.500.87 ↓
WewbetSớm3.653.671.820.792.751.011.00-0.500.82
Live3.46 ↓3.53 ↓1.90 ↑0.88 ↑2.750.92 ↓0.92 ↓-0.500.90 ↑
LadbrokesSớm3.603.701.750.572.501.25---
Live3.40 ↓3.40 ↓1.85 ↑0.65 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm3.903.801.810.923.000.800.92-0.500.80
Live3.45 ↓3.70 ↓1.95 ↑0.84 ↓2.750.91 ↑0.84 ↓-0.500.90 ↑
PinnacleSớm3.743.571.730.973.000.750.78-0.750.93
Live3.60 ↓3.50 ↓1.82 ↑0.81 ↓2.750.93 ↑0.91 ↑-0.500.83 ↓
BwinSớm3.603.701.750.572.501.25---
Live3.40 ↓3.40 ↓1.87 ↑0.65 ↑2.501.10 ↓---
1xBetSớm3.833.801.770.572.501.250.36-1.501.85
Live3.54 ↓3.74 ↓1.93 ↑0.74 ↑2.501.10 ↓0.72 ↑-0.751.13 ↓
Bet 365Sớm3.753.751.730.983.000.830.80-0.751.00
Live3.40 ↓3.60 ↓1.85 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.90 ↑-0.500.90 ↓
William HillSớm3.753.751.730.572.501.25---
Live3.70 ↓3.30 ↓1.85 ↑0.67 ↑2.501.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.