Kết quả bóng đá trận Newroz SC(IRQ) vs Duhok, 22:45 ngày 30/08/2026
Stars League (Iraq) · 22:45 ngày 30/08/2026
Newroz SC(IRQ) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Duhok
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Newroz SC(IRQ) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 49' | ||
| 59' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 9 |
Chủ = Newroz SC(IRQ) · Khách = Duhok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newroz SC(IRQ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 9 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (33%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Newroz SC(IRQ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Duhok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 5 | 5 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Newroz SC(IRQ) 4 (50%)Hòa 0 (0%)Duhok 4 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | Duhok | 1-2 (0-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | T |
| 26/10/25 | Newroz SC(IRQ) | 0-2 (0-1) | Duhok | - | - | B |
| 30/06/25 | Duhok | 1-4 (1-1) | Newroz SC(IRQ) | - | - | T |
| 29/12/24 | Newroz SC(IRQ) | 3-1 (2-0) | Duhok | - | - | T |
| 14/05/24 | Duhok | 1-0 (1-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | B |
| 30/10/23 | Newroz SC(IRQ) | 0-1 (0-1) | Duhok | - | - | B |
| 29/05/23 | Newroz SC(IRQ) | 2-1 (1-1) | Duhok | - | - | T |
| 25/12/22 | Duhok | 1-0 (0-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Newroz SC(IRQ)
BBHBHTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Al Talaba | 1-0 (0-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | B |
| 22/08/26 | Al Gharraf | 1-0 (1-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | B |
| 15/08/26 | Newroz SC(IRQ) | 3-3 (3-2) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | H |
| 01/06/26 | Al-Naft | 2-1 (1-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | B |
| 28/05/26 | Newroz SC(IRQ) | 1-1 (0-1) | Mosul FC | - | - | H |
| 20/05/26 | Newroz SC(IRQ) | 2-1 (0-1) | Zakho | - | - | T |
| 17/05/26 | Arbil | 0-1 (0-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | T |
| 11/05/26 | AI Kahrabaa | 2-1 (1-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | B |
| 05/05/26 | Newroz SC(IRQ) | 0-3 (0-1) | Al Shorta | - | - | B |
| 01/05/26 | Al Karma SC | 0-1 (0-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | T |
| 27/04/26 | Newroz SC(IRQ) | 1-1 (1-0) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | H |
| 22/04/26 | Al Talaba | 2-2 (1-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | H |
| 17/04/26 | AL Najaf | 2-1 (0-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | B |
| 13/04/26 | Newroz SC(IRQ) | 4-1 (2-0) | AL Minaa | - | - | T |
| 08/04/26 | Newroz SC(IRQ) | 0-0 (0-0) | Al Karkh | - | - | H |
| 04/04/26 | Dyala | 1-1 (0-1) | Newroz SC(IRQ) | - | - | H |
| 31/03/26 | Newroz SC(IRQ) | 2-0 (2-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 25/03/26 | Newroz SC(IRQ) | 2-1 (1-0) | Al Gharraf | - | - | T |
| 20/03/26 | Newroz SC(IRQ) | 2-1 (2-1) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 13/03/26 | Baghdad | 0-2 (0-2) | Newroz SC(IRQ) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Duhok
HHHBBBHHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al-Naft | 1-1 (0-1) | Duhok | - | - | H |
| 23/08/26 | Duhok | 3-3 (2-3) | Al Talaba | - | - | H |
| 16/08/26 | Duhok | 1-1 (0-1) | Al Gharraf | - | - | H |
| 30/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Duhok | - | - | B |
| 01/06/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Duhok | - | - | B |
| 27/05/26 | Duhok | 1-2 (0-1) | AI Kahrabaa | - | - | B |
| 20/05/26 | Al-Naft | 1-1 (0-0) | Duhok | - | - | H |
| 15/05/26 | Mosul FC | 3-3 (1-0) | Duhok | - | - | H |
| 10/05/26 | Duhok | 2-1 (0-0) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 05/05/26 | Duhok | 2-1 (0-1) | Naft Misan | - | - | T |
| 01/05/26 | Al Zawraa | 2-2 (1-1) | Duhok | - | - | H |
| 27/04/26 | AL Najaf | 1-2 (0-1) | Duhok | - | - | T |
| 23/04/26 | Duhok | 1-1 (1-1) | Al Gharraf | - | - | H |
| 18/04/26 | Duhok | 1-2 (1-1) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | B |
| 12/04/26 | Baghdad | 2-1 (1-1) | Duhok | - | - | B |
| 08/04/26 | Al Karma SC | 3-0 (2-0) | Duhok | - | - | B |
| 04/04/26 | Duhok | 1-0 (0-0) | Al Talaba | - | - | T |
| 30/03/26 | Duhok | 0-1 (0-0) | Zakho | - | - | B |
| 25/03/26 | AL Minaa | 1-1 (1-1) | Duhok | - | - | H |
| 19/03/26 | Duhok | 0-2 (0-0) | Arbil | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
13
Sút bóng
64
Sút cầu môn
10
Tấn công
6851
Tấn công nguy hiểm
5950
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
2115
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Quả ném biên
2521
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B4T4 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newroz SC(IRQ) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Duhok (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newroz SC(IRQ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.85 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.10 ↓ | 3.45 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.05 | 3.05 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.44 | 3.05 | 3.05 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 2.86 | 2.73 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | 0.98 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.52 ↑ | 2.52 ↓ | 2.83 ↑ | 0.69 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.95 | 0.93 | 2.25 | 0.72 | 0.97 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.95 ↓ | 2.95 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.69 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 2.86 | 2.88 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.41 ↑ | 2.77 ↓ | 2.98 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.75 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.87 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 2.30 ↓ | 3.30 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.03 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.68 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.88 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.70 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.38 ↓ | 2.90 | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newroz SC(IRQ) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Duhok | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).