Kết quả bóng đá trận Newry City vs Bangor FC, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Newry City Sắp đá --:--:--
Bangor FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 9 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Newry City · Khách = Bangor FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 16 (33%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Newry City 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bangor FC 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/25 | Newry City | 2-1 (2-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 17/11/24 | Bangor FC | 3-0 (2-0) | Newry City | -1.5 | 3.5 | B |
| 07/09/24 | Newry City | 4-5 (2-2) | Bangor FC | - | - | B |
| 04/01/20 | Newry City | 3-1 (1-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 21/03/12 | Newry City | 2-0 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 22/10/11 | Bangor FC | 3-2 (0-0) | Newry City | - | - | B |
| 18/04/09 | Newry City | 2-1 (1-0) | Bangor FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/09 | Newry City | 1-0 (1-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 20/12/08 | Bangor FC | 4-2 (2-2) | Newry City | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/08 | Newry City | 0-0 (0-0) | Bangor FC | - | - | H |
| 08/10/08 | Bangor FC | 1-1 (1-1) | Newry City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Newry City
TBBBTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Dergview FC | 2-3 (0-0) | Newry City | - | - | T |
| 08/04/26 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Newry City | - | - | B |
| 03/12/25 | Newry City | 2-3 (0-1) | Linfield FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Newry City | 1-2 (0-0) | Drumaness Mills | - | - | B |
| 05/11/25 | Newry City | 1-0 (1-0) | Glenavon Lurgan | - | - | T |
| 08/10/25 | Newry City | 1-0 (0-0) | Portadown | - | - | T |
| 13/08/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Knockbreda | - | - | T |
| 30/07/25 | Newry City | 0-3 (0-1) | Loughgall FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/25 | Newry City | 0-3 (0-2) | Institute FC | - | - | B |
| 19/04/25 | Newington | 3-2 (2-1) | Newry City | - | - | B |
| 12/04/25 | Armagh City | 4-1 (1-0) | Newry City | - | - | B |
| 05/04/25 | Newry City | 2-2 (2-2) | Ballyclare Comrades | - | - | H |
| 02/04/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 22/03/25 | Limavady United | 3-1 (1-0) | Newry City | - | - | B |
| 15/03/25 | Newry City | 1-1 (1-1) | Dundela | - | - | H |
| 08/03/25 | Ballinamallard United | 1-1 (1-0) | Newry City | - | - | H |
| 05/03/25 | Newry City | 2-0 (0-0) | Ards FC | - | - | T |
| 22/02/25 | HW Welders | 4-1 (0-1) | Newry City | - | - | B |
| 15/02/25 | Institute FC | 1-1 (0-0) | Newry City | - | - | H |
| 08/02/25 | Newry City | 0-1 (0-1) | Newington | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bangor FC
HTTTBTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Bangor FC | - | - | H |
| 22/07/26 | Oxford Sunnyside | 1-5 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 17/07/26 | Bangor FC | 2-0 (1-0) | Ards FC | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Queen's University | 5-2 (2-2) | Bangor FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Bangor FC | 2-1 (0-1) | Newington | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Knockbreda | 0-5 (0-1) | Bangor FC | +2 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Bangor FC | 2-4 (1-2) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bangor FC | 0-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Bangor FC | -1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Bangor FC | 1-3 (0-1) | Glenavon Lurgan | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crusaders | 2-2 (0-1) | Bangor FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Cliftonville | 3-1 (1-0) | Bangor FC | -1 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Carrick Rangers | 3-2 (2-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Bangor FC | 0-2 (0-2) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newry City (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Bangor FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1918 |
| Newry Showgrounds | Sân nhà | Clandeboye Park |
| 2822 | Sức chứa | 1895 |
| HLV | Lee Feeney | |
| Newry | Khu vực | Bangor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.45 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 4.50 | 4.80 | 1.45 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | -1.25 | 1.02 | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.83 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 5.00 | 1.43 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.60 ↓ | 1.53 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.58 | 4.16 | 1.44 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.58 | 4.16 | 1.44 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 4.35 | 4.22 | 1.59 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 5.20 ↑ | 4.46 ↑ | 1.47 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 1.01 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.40 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 4.20 ↓ | 1.53 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.90 | 1.44 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.84 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 4.80 ↓ | 4.60 ↓ | 1.54 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.49 | 4.68 | 1.37 | 0.87 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 4.71 ↓ | 4.22 ↓ | 1.51 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.42 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.20 ↓ | 1.51 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 5.10 | 1.39 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.74 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 4.72 ↓ | 4.98 ↓ | 1.52 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.64 ↓ | -1.50 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.75 ↓ | 1.45 ↑ | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.55 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.