Kết quả bóng đá trận Nhật Bản (Nữ) vs Thái Lan (Nữ), 17:30 ngày 14/09/2026
Games football Nữ (Châu Á) · 17:30 ngày 14/09/2026
Nhật Bản (Nữ) 8 Kết thúc HT 4-0 0
Thái Lan (Nữ)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 1
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Nhật Bản (Nữ) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Yoshino Nakashima 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Kamiya C. (Assist:Kotono Sakakibara) 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 36' | ||
| Yoshino Nakashima | 36' | |
| 4 - 0 ⚽ | 37' | |
| Yoshino Nakashima 5 - 0 ⚽ | 37' | |
| Yoshino Nakashima 6 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 4-0 | ||
| Takarada S. 7 - 0 ⚽ | 70' | |
| 8 - 0 ⚽ | 74' | |
| Takarada S. 9 - 0 ⚽ | 74' | |
| 10 - 0 ⚽ | 79' | |
| Takarada S. 11 - 0 ⚽ | 79' | |
| 12 - 0 ⚽ | 88' | |
| Sakakibara K. 13 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 20 | 0 | 32 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 7 | 11 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 18 |
Chủ = Nhật Bản (Nữ) · Khách = Thái Lan (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nhật Bản (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
141
Thẻ vàng
10
Sút bóng
380
Sút cầu môn
210
Sút ngoài cầu môn
170
TL kiểm soát bóng
70%30%
Phạm lỗi
74
Việt vị
30
Quả ném biên
3023
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nhật Bản (Nữ) (30 trận)
Ghi 3.83 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Thái Lan (Nữ) (29 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nhật Bản (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Michihisa Kano | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.00 | 16.00 | 0.84 | 5.25 | 0.78 | 0.84 | 4.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 | 8.00 | 16.00 | 0.95 ↑ | 7.75 | 0.65 ↓ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.02 | 20.00 | 51.00 | 0.99 | 5.50 | 0.84 | 0.91 | 5.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.05 ↑ | 6.00 | 0.81 ↓ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.01 | 13.00 | 41.00 | 0.93 | 5.50 | 0.84 | 0.88 | 5.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 | 15.00 ↑ | 36.00 ↓ | 1.27 ↑ | 8.50 | 0.43 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 30.00 | 35.00 | 0.83 | 5.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 | 13.00 ↓ | 35.00 | 1.75 ↑ | 8.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 13.50 | 16.50 | 0.94 | 5.25 | 0.82 | 0.93 | 4.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 | 13.50 | 16.50 | 1.40 ↑ | 8.50 | 0.47 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.01 | 21.00 | 29.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 19.00 | 41.00 | 0.76 | 5.75 | 0.76 | 0.80 | 4.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 5.24 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 5.24 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.00 | 55.00 | 100.00 | 0.79 | 5.25 | 0.85 | 0.62 | 4.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↑ | 19.40 ↓ | 24.00 ↓ | 0.85 ↑ | 5.75 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.01 | 19.00 | 41.00 | 0.98 | 5.50 | 0.83 | 0.90 | 5.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.00 | 0.70 ↓ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.76 | 5.00 | 1.00 | 0.76 | 4.25 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 1.02 ↑ | 7.50 | 0.80 ↓ | 0.56 ↓ | 0.25 | 1.38 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.76 | 5.00 | 1.00 | 0.76 | 4.25 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 1.19 ↑ | 8.50 | 0.66 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 1.00 | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.74 | 5.00 | 1.00 | 0.79 | 4.50 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 1.25 ↑ | 7.50 | 0.66 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.19 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.