Kết quả bóng đá trận Nhật Bản vs New Zealand, 17:30 ngày 05/10/2026
Kirin Cúp · 17:30 ngày 05/10/2026
Nhật Bản 2 Kết thúc HT 1-1 1
New Zealand
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Nhật Bản | Phút | |
| Ueda A. 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 B. Old (Kiến tạo: Chris Wood) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Nakamura K. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Tanaka A. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Ito J. ▼ | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Elliot C. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ J. Randall ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Waine B. ▼ | |
| 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| Doan R. 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| 4 - 1 ⚽ | 75' | |
| 76' | Just E. | |
| Ito J. | 76' | |
| 77' | ||
| ▲ Araki H. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Shiogai K. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Sano K. ▼ | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ S.Ukich ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ D.Wilkins ▼ | |
| 81' | ||
| ▲ Matsuki K. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Tanaka S. ▼ | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Rogerson L. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 9 |
Chủ = Nhật Bản · Khách = New Zealand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nhật Bản | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Đội hình
Nhật Bản
New Zealand
1Suzuki Z.3Seko A.21Ito H.25J.Suzuki2Nakano S.10Doan R.15Kamada D.24Sano K.11Maeda D.20Kubo T.18Ueda A.1Paulsen A.4T.Bindon5Boxall M.16Stanger G.19B. Old8Stamenic M.6L. Bayliss11Just E.14Rufer A.17Ingham D.9Wood Ch.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4141
- 1Paulsen A.
- 4T.Bindon
- 5Boxall M.
- 6L. Bayliss
- 8Stamenic M.
- 9Wood Ch.🎯 Kiến tạo 32'
- 11Just E.🟨 Thẻ vàng 76'
- 14Rufer A.
- 16Stanger G.
- 17Ingham D.
- 19B. Old⚽ Ghi bàn 32'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Thẻ vàng
11
Sút bóng
245
Sút cầu môn
101
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
75%25%
Chuyền bóng
610202
TL chuyền bóng thành công
88%60%
Phạm lỗi
108
Việt vị
10
Cứu thua
09
Quả ném biên
2012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nhật Bản (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
New Zealand (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nhật Bản | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1891 |
| National Olympic Stadium | Sân nhà | Wellington Regional Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hajime Moriyasu | HLV | Darren Bazeley |
| Tokyo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 7.00 | 16.00 | 1.05 | 3.25 | 0.67 | 0.93 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↑ | 6.90 ↓ | 14.00 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.30 | 9.60 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 10.50 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.80 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 8.25 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.80 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 6.30 | 11.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.20 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.84 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 255.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 9.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.25 | 11.50 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 6.39 | 14.10 | 0.52 | 2.50 | 1.30 | 0.58 | 1.50 | 1.17 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 7.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 7.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.