Kết quả bóng đá trận Nice Cavigal U19 vs Monaco U19, 20:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 30/08/2026
Nice Cavigal U19 1 Kết thúc HT 0-1 4
Monaco U19
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Nice Cavigal U19 | Phút | |
| 10' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45+2' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| 76' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 2 | |
| 86' | ⚽ 1 - 3 Jassim Bencherif | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 9 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 23 |
Chủ = Nice Cavigal U19 · Khách = Monaco U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nice Cavigal U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Nice Cavigal U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | - | - |
Monaco U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Nice Cavigal U19 1 (50%)Hòa 0 (0%)Monaco U19 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Monaco U19 | 5-0 (2-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | B |
| 09/11/25 | Nice Cavigal U19 | 3-0 (1-0) | Monaco U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nice Cavigal U19
BTHBBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Nice Cavigal U19 | 1-2 (1-1) | US Cap dAil U19 | +1.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Montpellier U19 | 1-2 (0-2) | Nice Cavigal U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Nice Cavigal U19 | 0-0 (0-0) | Air Bel U19 | - | - | H |
| 19/04/26 | Toulouse U19 | 3-0 (0-0) | Nice Cavigal U19 | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Monaco U19 | 5-0 (2-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | B |
| 22/03/26 | Nice Cavigal U19 | 1-1 (0-0) | Marseille U19 | - | - | H |
| 08/03/26 | Nice Cavigal U19 | 1-0 (1-0) | Saint Etienne U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Olympique Rovenain U19 | 0-1 (0-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Nice Cavigal U19 | 2-0 (1-0) | Colomiers U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Nice U19 | 1-1 (0-1) | Nice Cavigal U19 | - | - | H |
| 17/01/26 | Nice Cavigal U19 | 1-0 (0-0) | Ajaccio Gfco U19 | - | - | T |
| 04/01/26 | Marseille U19 | 5-0 (1-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | B |
| 07/12/25 | Bastia U19 | 1-0 (0-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | Nice Cavigal U19 | 1-0 (0-0) | Balma U19 | - | - | T |
| 23/11/25 | Air Bel U19 | 1-2 (0-1) | Nice Cavigal U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Nice Cavigal U19 | 3-0 (1-0) | Toulouse U19 | 0 | 2.75 | T |
| 09/11/25 | Nice Cavigal U19 | 3-0 (1-0) | Monaco U19 | - | - | T |
| 12/10/25 | Saint Etienne U19 | 1-0 (0-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | B |
| 05/10/25 | Nice Cavigal U19 | 1-0 (0-0) | Olympique Rovenain U19 | - | - | T |
| 28/09/25 | Colomiers U19 | 0-0 (0-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Monaco U19
TBTTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Monaco U19 | 2-0 (1-0) | Colomiers U19 | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Clermont U19 | 4-2 (3-1) | Monaco U19 | 0 | 3 | B |
| 16/05/26 | Monaco U19 | 4-1 (0-1) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 10/05/26 | Balma U19 | 1-3 (0-1) | Monaco U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Monaco U19 | 3-3 (1-3) | Montpellier U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | Air Bel U19 | 3-4 (3-1) | Monaco U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Monaco U19 | 5-0 (2-0) | Nice Cavigal U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Toulouse U19 | 1-1 (0-1) | Monaco U19 | +0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | Marseille U19 | 0-2 (0-1) | Monaco U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Saint Etienne U19 | 0-1 (0-0) | Monaco U19 | +0.5 | 3 | T |
| 08/02/26 | Monaco U19 | 4-0 (0-0) | Olympique Rovenain U19 | - | - | T |
| 03/02/26 | Club Brugge U19 | 3-2 (1-2) | Monaco U19 | -1 | 3.5 | B |
| 25/01/26 | Colomiers U19 | 0-1 (0-1) | Monaco U19 | +0.75 | 3 | T |
| 17/01/26 | Monaco U19 | 1-1 (1-0) | Nice U19 | - | - | H |
| 09/12/25 | Monaco U19 | 5-0 (0-0) | Galatasaray U19 | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/12/25 | Ajaccio Gfco U19 | 1-3 (0-1) | Monaco U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | Monaco U19 | 5-0 (0-0) | Bastia U19 | - | - | T |
| 26/11/25 | Paphos U19 | 0-3 (0-1) | Monaco U19 | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/11/25 | Montpellier U19 | 1-2 (1-1) | Monaco U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Monaco U19 | 4-3 (3-0) | Air Bel U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
14
Sút cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nice Cavigal U19 (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Monaco U19 (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nice Cavigal U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Monaco U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nice Cavigal U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.57 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.40 | 1.55 ↓ | 0.65 ↓ | 3.00 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.60 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 58.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.80 ↓ | 1.63 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.64 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.60 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.60 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 64.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.98 | 3.89 | 1.69 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.77 ↑ | 1.13 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.75 ↑ | 1.60 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.91 | 3.80 | 1.65 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 30.32 ↑ | 6.61 ↑ | 1.09 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.68 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.75 ↑ | 1.60 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 4.20 | 1.71 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.38 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.67 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.