Kết quả bóng đá trận Nice vs Lorient, 01:45 ngày 23/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 23/08/2026
Nice
0 Kết thúc HT 0-0 0
Lorient
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Allianz Riviera Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

NiceLorient
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Romain Lissorgue
🎯 Dứt điểm - Sofiane Diop (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Gauthier Hein (chân trái) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — chệch khung thành
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Jean Victor Makengo (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Gabin Bernardeau (chân trái) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Jean Victor Makengo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zoumana Diallo (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Antoine Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Zoumana Diallo
37'
🚩 Việt vị
39'
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (chân phải) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Mohamed Ali-Cho, ra Zoumana Diallo
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Theo Le Bris (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Noah Cadiou (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Jean Victor Makengo (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Mendy (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ali-Cho (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Clauss (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Melvin Bard (chân trái) — chệch khung thành
69'
69'
🔁 Thay người: vào Souleymane Faye, ra Gabin Bernardeau
⛳ Phạt góc
70'
70'
🔁 Thay người: vào Tosin Aiyegun, ra Mamadou Kone
72'
🔁 Thay người: vào Panos Katseris, ra Theo Le Bris
72'
🔁 Thay người: vào Alec Georgen, ra Dembo Sylla
78'
🎯 Dứt điểm - Noah Cadiou (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Souleymane Faye (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nathan NGoumou Minpole, ra Sofiane Diop
81'
🔁 Thay người: vào Hamza Koutoune, ra Jonathan Clauss
81'
🎯 Dứt điểm - Nathan NGoumou Minpole (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Hamza Koutoune (chân trái) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Mohamed Abdelmonem, ra Xavier Mandza Tsiendi
88'
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Tosin Aiyegun (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+3'
90+4'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Nice Phút Lorient
Zoumana Diallo 37'
HT 0-0
▲ Mohamed Ali-Cho ▼ Zoumana Diallo60' ⇄
69' ⇄▲ Souleymane Faye ▼ Gabin Bernardeau
70' ⇄▲ Tosin Aiyegun ▼ Mamadou Kone
72' ⇄▲ Panos Katseris ▼ Theo Le Bris
72' ⇄▲ Alec Georgen ▼ Dembo Sylla
▲ Hamza Koutoune ▼ Jonathan Clauss81' ⇄
▲ Nathan NGoumou Minpole ▼ Sofiane Diop81' ⇄
▲ Mohamed Abdelmonem ▼ Xavier Mandza Tsiendi88' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 11 42
Bại 11 44
Ghi bàn 34 715
Mất bàn 34 1113
Điểm 44 1014

Chủ = Nice · Khách = Lorient

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nice (11)Hiệp 1 / Cả trậnLorient (11)
3 (27%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
4 (36%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (9%)
3 (27%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Nice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512236514
Sân nhà31203257
Sân khách200204017
6 gần622285--

Lorient

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512256512
Sân nhà201134114
Sân khách31112248
6 gần6402128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nice 7 (35%)Hòa 8 (40%)Lorient 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRAC05/03/26Lorient0-0 (0-0)Nice0-8-0.252.5H
FRA D122/02/26Nice3-3 (2-1)Lorient3-7+0.252.5H
FRA D130/11/25Lorient3-1 (2-1)Nice3-702.75B
FRA D120/04/24Nice3-0 (1-0)Lorient2-3+12.5T
FRA D120/08/23Lorient1-1 (0-0)Nice0-9+0.252.5H
FRA D119/03/23Nice1-1 (0-1)Lorient10-2+12.5H
FRA D130/10/22Lorient1-2 (1-0)Nice8-302.5T
FRA D117/04/22Nice2-1 (0-0)Lorient5-1+0.752.25T
FRA D123/09/21Lorient1-0 (1-0)Nice6-5+0.252.5B
FRA D114/03/21Lorient1-1 (0-0)Nice5-202.25H
FRA D124/12/20Nice2-2 (2-0)Lorient0-10+0.52.5H
FRA D119/02/17Lorient0-1 (0-1)Nice5-102.5T
FRAC08/01/17Lorient2-1 (0-1)Nice7-5+0.252.5B
FRA D102/10/16Nice2-1 (1-0)Lorient3-5+0.752.25T
FRA D124/01/16Nice2-1 (2-1)Lorient4-3+0.52.25T
FRA D102/12/15Lorient0-0 (0-0)Nice7-202.25H
FRA D111/01/15Nice3-1 (1-1)Lorient8-1+0.252.25T
FRA D117/08/14Lorient0-0 (0-0)Nice8-2-0.52.25H
FRA D113/04/14Nice1-2 (1-1)Lorient6-3+0.52.25B
FRA D101/12/13Lorient3-0 (1-0)Nice2-6-0.252.25B

Thành tích gần đây — Nice

HHBBTTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Hull City0-0 (0-0)Nice6-4-0.252.75H
INT CF09/08/26Cagliari0-0 (0-0)Nice4-1+0.252.75H
INT CF01/08/26Nice1-3 (1-2)Fleury Merogis U.S.---B
INT CF31/07/26Juventus2-0 (1-0)Nice3-1-12.75B
INT CF25/07/26Marseille0-3 (0-2)Nice7-0-0.53T
INT CF18/07/26Nice4-0 (2-0)Nimes2-2+23.25T
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4+0.52.25T
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRAC23/05/26Lens3-1 (2-1)Nice9-7-0.52.25B
FRA D118/05/26Nice0-0 (0-0)Metz10-4+1.252.75H
FRA D111/05/26AJ Auxerre2-1 (1-1)Nice10-1-0.252.5B
FRA D103/05/26Nice1-1 (0-0)Lens7-8-0.753H
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1-13.25H
FRAC23/04/26Strasbourg0-2 (0-0)Nice2-9-0.52.5T
FRA D119/04/26Lille0-0 (0-0)Nice5-3-12.5H
FRA D112/04/26Nice1-1 (0-1)Le Havre5-2+0.52.5H
FRA D104/04/26Strasbourg3-1 (3-0)Nice4-10-0.52.75B
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5-1.253.5B
FRA D115/03/26Angers0-2 (0-0)Nice7-6+0.252.5T
FRA D108/03/26Nice0-4 (0-2)Rennes7-102.75B

Thành tích gần đây — Lorient

BBTTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26SV Elversberg4-1 (1-1)Lorient5-2-0.253B
INT CF08/08/26Angers2-1 (2-0)Lorient2-3+0.252.75B
INT CF04/08/26Lorient5-1 (2-0)UNFP---T
INT CF25/07/26Guingamp0-2 (0-1)Lorient---T
INT CF18/07/26Lorient1-0 (1-0)Nantes1-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Concarneau1-2 (0-1)Lorient3-2+0.753T
FRA D118/05/26Lorient0-2 (0-1)Le Havre5-102.5B
FRA D111/05/26Metz0-4 (0-1)Lorient7-4+0.252.75T
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2-23.5H
FRA D126/04/26Lorient2-3 (1-0)Strasbourg9-7-0.252.5B
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7-0.52.75T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6-0.752.5B
FRA D105/04/26Lorient1-1 (0-0)Paris FC5-6+0.252.25H
FRA D121/03/26Toulouse1-0 (0-0)Lorient1-4-0.52.25B
FRA D114/03/26Lorient2-1 (1-0)Lens1-10-0.52.5T
FRA D108/03/26Lille1-1 (0-0)Lorient5-1-0.752.5H
FRAC05/03/26Lorient0-0 (0-0)Nice0-8+0.252.5H
FRA D101/03/26Lorient2-2 (2-2)AJ Auxerre3-7+0.252.25H
FRA D122/02/26Nice3-3 (2-1)Lorient3-7-0.252.5H
FRA D115/02/26Lorient2-0 (1-0)Angers3-2+0.52.25T

Đội hình

NiceLorient
23Yehvann Diouf33Antoine Mendy35Xavier Mandza Tsiendi55Youssouf Ndayishimiye26Melvin Bard39Djibril Coulibaly87Pereira Everton92CJonathan Clauss7Gauthier Hein10Sofiane Diop44Zoumana Diallo38Yvon Mvogo3CMontassar Talbi20Dembo Sylla32Nathaniel Adjei8Noah Cadiou11Theo Le Bris43Arsene Kouassi62Arthur Avom17Jean Victor Makengo33Gabin Bernardeau42Mamadou Koné42Mamadou Kone

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
113
84
Tấn công nguy hiểm
53
42
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
628
417
TL chuyền bóng thành công
87%
84%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
21
10
Cắt bóng
7
15
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
28
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.08
1.24
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nice (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lorient (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NiceLorient

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NiceLorient

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
03
Thắng 1
86
Hòa
13
Thua 1
63
Thua 2+
NiceLorient

Nice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Antoine Mendy
Trung vệ
7.92/094/1035
26Melvin Bard
Hậu vệ trái
7.31/027/331
55Youssouf Ndayishimiye
Trung vệ
7.30/0102/1093
35Xavier Mandza Tsiendi
Tiền vệ trung tâm
7.30/078/842
92Jonathan Clauss
Hậu vệ phải
7.25/041/502
7Gauthier Hein
Tiền đạo cánh phải
7.11/068/770
10Sofiane Diop
Tiền đạo cánh trái
71/125/381
87Pereira Everton
Tiền vệ phòng ngự
70/027/292
39Djibril Coulibaly
Tiền vệ trung tâm
6.90/031/362
23Yehvann Diouf
Thủ môn
6.70/027/360
44Zoumana Diallo
Trung phong
6.11/013/150🟨
29Nathan NGoumou Minpole (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/03/30
84Hamza Koutoune (dự bị)
Hậu vệ phải
6.51/02/20
25Mohamed Ali-Cho (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.21/09/100
5Mohamed Abdelmonem (dự bị)
Trung vệ
-0/05/50

Lorient

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
62Arthur Avom
Tiền vệ trung tâm
7.60/045/504
32Nathaniel Adjei
Trung vệ
7.40/044/463
38Yvon Mvogo
Thủ môn
7.10/027/400
3Montassar Talbi
Trung vệ
7.10/057/650
20Dembo Sylla
Hậu vệ phải
7.10/023/254
8Noah Cadiou
Tiền vệ trung tâm
72/036/442
11Theo Le Bris
Tiền vệ phải
6.91/012/155
17Jean Victor Makengo
Tiền vệ tấn công
6.83/136/401
33Gabin Bernardeau
Tiền vệ tấn công
6.81/115/221
43Arsene Kouassi
Hậu vệ trái
6.50/022/262
42Mamadou Kone
Tiền đạo
6.21/09/141
2Alec Georgen (dự bị)
Hậu vệ phải
7.20/016/161
19Souleymane Faye (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/04/51
77Panos Katseris (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/04/70
15Tosin Aiyegun (dự bị)
Trung phong
6.31/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nice Thông tin Lorient
1904 Thành lập 1926
Allianz Riviera Sân nhà du Moustoir Stade
35624 Sức chứa 19010
Olivier Pantaloni HLV Alexandre Dujeux
Nice Khu vực Lorient
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.452.920.962.750.840.830.251.01
Live2.28 ↑3.20 ↓2.77 ↓0.90 ↓2.250.90 ↑1.00 ↑0.250.84 ↓
EasybetsSớm2.183.503.200.822.501.000.880.250.89
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm2.153.403.000.992.750.820.890.250.92
Live18.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑5.15 ↑0.500.14 ↓0.80 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.173.453.051.022.750.840.970.250.91
Live17.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑8.33 ↑0.500.05 ↓8.33 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm2.253.453.150.772.501.001.250.500.63
Live18.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.203.403.100.782.500.97---
Live16.17 ↑1.02 ↓37.59 ↑2.99 ↑0.500.21 ↓---
12betSớm2.173.453.051.022.750.840.970.250.91
Live16.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓8.33 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm2.123.552.880.952.750.850.900.250.92
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.143.232.900.992.750.830.940.250.90
Live14.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑11.11 ↑0.500.01 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm2.173.683.091.012.750.850.930.250.95
Live23.00 ↑1.03 ↓27.00 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.203.203.300.732.501.00---
Live12.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.253.403.050.792.500.980.910.250.86
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑16.07 ↑0.500.01 ↓17.84 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.183.473.170.962.750.840.900.250.92
Live13.72 ↑1.11 ↓14.01 ↑4.56 ↑0.500.17 ↓0.68 ↓0.001.26 ↑
HK Jockey ClubSớm1.973.253.150.842.500.860.820.250.95
Live2.17 ↑3.05 ↓2.90 ↓0.80 ↓2.250.90 ↑0.99 ↑0.250.83 ↓
BwinSớm2.203.253.400.732.501.00---
Live13.00 ↑1.09 ↓16.00 ↑1.15 ↑0.500.62 ↓---
1xBetSớm2.323.593.270.872.501.080.700.001.35
Live28.00 ↑1.04 ↓31.00 ↑7.94 ↑0.500.07 ↓0.74 ↑0.001.19 ↓
SNAISớm2.103.603.10------
Live2.103.603.25 ↑------
Bet 365Sớm2.203.403.101.002.750.850.900.250.95
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓0.70 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.153.303.100.752.501.000.880.250.89
Live19.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑7.00 ↑0.500.07 ↓0.96 ↑0.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.