Kết quả bóng đá trận Nihon University vs EDO ALL United, 16:00 ngày 23/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 23/08/2026
Nihon University 2 Kết thúc HT 0-3 5
EDO ALL United
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Nihon University | Phút | |
| 17' | ||
| 29' | ⚽ 0 - 1 Hayata Komatsu | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Makoto Fukoin | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 1 - 3 ⚽ | 48' | |
| 58' | ⚽ 1 - 4 | |
| 67' | ||
| 2 - 4 ⚽ | 70' | |
| 77' | ||
| 86' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 5 | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 21 | 16 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 15 |
Chủ = Nihon University · Khách = EDO ALL United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nihon University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
40
Sút bóng
149
Sút cầu môn
51
Tấn công
8584
Tấn công nguy hiểm
4433
Sút ngoài cầu môn
98
Đá phạt trực tiếp
612
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
1920
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nihon University (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
EDO ALL United (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nihon University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.67 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.28 | 3.72 | 1.65 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 84.65 ↑ | 9.61 ↑ | 1.01 ↓ | 2.51 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 3.65 | 1.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 3.90 | 1.57 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.24 | 3.87 | 1.60 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.31 | 3.78 | 1.59 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.18 ↓ | 3.78 | 1.64 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.63 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.10 | 1.66 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.44 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.57 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nihon University | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| EDO ALL United | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).