Kết quả bóng đá trận Niigata UHW II vs Artista Asama, 09:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 12/07/2026
Niigata UHW II 3 Kết thúc HT 2-1 2
Artista Asama
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Niigata UHW II | Phút | |
| FT 3-2 | ||
| 53' | ⚽ 3 - 2 | |
| 3 - 1 ⚽ | 47' | |
| HT 2-1 | ||
| 45+1' | ⚽ 2 - 1 | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Điểm | 4 | 4 | 4 | 4 |
Chủ = Niigata UHW II · Khách = Artista Asama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niigata UHW II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Niigata UHW II 1 (100%)Hòa 0 (0%)Artista Asama 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/25 | Niigata UHW II | 2-1 (0-1) | Artista Asama | - | - | T |
Thành tích gần đây — Niigata UHW II
HBTTT
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (5 trận) Châu Á: 3/1/1 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Fukui United | 2-2 (1-1) | Niigata UHW II | - | - | H |
| 20/07/25 | Japan Soccer College | 2-0 (1-0) | Niigata UHW II | - | - | B |
| 13/07/25 | Niigata UHW II | 2-1 (0-1) | Artista Asama | - | - | T |
| 29/06/25 | Niigata Uni of Management II | 1-4 (0-1) | Niigata UHW II | +1 | 3.75 | T |
| 22/06/25 | Niigata UHW II | 1-0 (1-0) | SR Komatsu | - | - | T |
Thành tích gần đây — Artista Asama
HTTBBHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Artista Asama | 0-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 05/04/26 | Artista Asama | 3-1 (3-0) | Niigata University | - | - | T |
| 21/09/25 | Japan Soccer College | 0-2 (0-1) | Artista Asama | -2 | 3.5 | T |
| 14/09/25 | Artista Asama | 0-3 (0-1) | Toyama Shinjo) | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Fukui United | 5-2 (3-0) | Artista Asama | -2 | 3.5 | B |
| 27/07/25 | Hokuriku Electric Power | 0-0 (0-0) | Artista Asama | - | - | H |
| 13/07/25 | Niigata UHW II | 2-1 (0-1) | Artista Asama | - | - | B |
| 22/06/25 | Toyama Shinjo) | 3-2 (3-0) | Artista Asama | -0.75 | 3 | B |
| 15/06/25 | Artista Asama | 1-1 (0-1) | Fukui United | - | - | H |
| 28/07/24 | Artista Asama | 1-1 (0-1) | Japan Soccer College | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/07/24 | Niigata University | 0-1 (0-0) | Artista Asama | - | - | T |
| 14/07/24 | Artista Asama | 2-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | - | - | T |
| 09/06/24 | Artista Asama | 5-0 (1-0) | SR Komatsu | - | - | T |
| 19/05/24 | Artista Asama | 1-2 (0-0) | Fukui United | - | - | B |
| 07/04/24 | Toyama Shinjo) | 1-0 (0-0) | Artista Asama | - | - | B |
| 13/11/22 | Artista Asama | 1-1 (1-1) | Cobaltore Onagawa | - | - | H |
| 12/11/22 | Artista Asama | 2-2 (1-1) | Veroskronos Tsuno | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/11/22 | Artista Asama | 0-6 (0-3) | Okinawa SV | -0.75 | 3 | B |
| 22/10/18 | Artista Asama | 0-1 (0-0) | FC Kagura Shimane | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
127
Sút cầu môn
45
Tấn công
8999
Tấn công nguy hiểm
4438
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niigata UHW II (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Artista Asama (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Niigata UHW II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.27 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.27 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.88 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.40 ↑ | 2.45 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↓ | 2.45 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.25 ↓ | 2.45 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.94 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.30 ↓ | 2.41 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.88 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 2.45 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.