Kết quả bóng đá trận Niigata UHW II vs Hokuriku University, 09:00 ngày 13/09/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 13/09/2026
Niigata UHW II 3 Kết thúc HT 0-0 0
Hokuriku University
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Niigata UHW II | Phút | |
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 67' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| 81' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 13 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 3 |
| Điểm | 9 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = Niigata UHW II · Khách = Hokuriku University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niigata UHW II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Thẻ vàng
03
Sút bóng
173
Sút cầu môn
90
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niigata UHW II (5 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hokuriku University (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Niigata UHW II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.00 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 34.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 75.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.85 | 9.05 | 0.81 | 3.50 | 0.88 | 0.62 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.05 ↑ | 26.00 ↑ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.