Kết quả bóng đá trận Ningbo FC U21 vs Wuhan Three Towns U21, 18:00 ngày 21/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 21/08/2026
Ningbo FC U21 0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
Wuhan Three Towns U21
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Diễn biến trận đấu
| Ningbo FC U21 | Phút | |
| 23' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 17 |
Chủ = Ningbo FC U21 · Khách = Wuhan Three Towns U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ningbo FC U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Ningbo FC U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 18 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Wuhan Three Towns U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Ningbo FC U21
BBTBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Ningbo FC U21 | 1-3 (0-1) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 08/08/26 | Beijing Guoan U21 | 1-0 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | B |
| 02/08/26 | Shandong Taishan U21 | 1-3 (1-1) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 26/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Shanghai Port U21 | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Ningbo FC U21 | 3-2 (2-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 12/07/26 | Ningbo FC U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | - | - | B |
| 05/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 28/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-0 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 20/06/26 | Henan Football Club U21 | 1-0 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | B |
| 15/06/26 | Hubei Istar U21 | 2-0 (2-0) | Ningbo FC U21 | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-5 (0-2) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Ningbo FC U21 | 0-0 (0-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | H |
| 13/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-2 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Ningbo FC U21 | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-1) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Wenzhou FC U21 | 0-1 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Ningbo FC U21 | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns U21
HTTBTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Wuhan Three Towns U21 | 0-0 (0-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | H |
| 09/07/26 | Liaoning Tieren U21 | 1-2 (1-1) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | T |
| 06/07/26 | Qingdao Youth Island U21 | 0-2 (0-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | T |
| 03/07/26 | Wuhan Three Towns U21 | 3-6 (1-2) | Yunnan Yukun U21 | - | - | B |
| 01/07/26 | Nantong Zhiyun U21 | 1-2 (0-1) | Wuhan Three Towns U21 | 0 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Wuhan Three Towns U21 | 1-1 (0-1) | Liaoning Tieren U21 | - | - | H |
| 19/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns U21 | 3-0 (1-0) | Guangzhou Rockgoal U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Hubei Istar U21 | 5-1 (4-1) | Wuhan Three Towns U21 | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Wuhan Three Towns U21 | 3-0 (2-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Qingdao Hainiu U21 | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | H |
| 02/05/26 | Wuhan Three Towns U21 | 0-3 (0-2) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Wenzhou Yincai U21 | 1-3 (0-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Wuhan Three Towns U21 | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | - | - | H |
| 11/12/24 | Wuhan Three Towns U21 | 3-1 (2-0) | Henan Football Club U21 | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/12/24 | Shanghai Shenhua U21 | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | T |
| 04/12/24 | Changchun Yatai U21 | 0-3 (0-1) | Wuhan Three Towns U21 | +1.25 | 3 | T |
| 01/12/24 | Wuhan Three Towns U21 | 3-1 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 29/09/24 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | B |
| 26/09/24 | Wuhan Three Towns U21 | 9-1 (5-1) | Cangzhou Mighty Lions U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Tấn công
1527
Tấn công nguy hiểm
47
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ningbo FC U21 (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Wuhan Three Towns U21 (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ningbo FC U21 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Wuhan Three Towns U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ningbo FC U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.70 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.30 ↓ | 2.30 ↓ | 2.90 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.60 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 3.20 ↓ | 2.15 ↓ | 2.75 ↑ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.67 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.45 | 1.76 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.15 ↓ | 2.10 ↓ | 2.80 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.65 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 2.35 ↓ | 2.80 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.15 ↓ | 2.10 ↓ | 2.80 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.59 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.25 ↓ | 2.19 ↓ | 2.60 ↑ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.82 | 3.95 | 1.72 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.07 ↓ | 2.13 ↓ | 2.85 ↑ | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 2.30 ↓ | 2.87 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.25 ↓ | 2.25 ↓ | 2.90 ↑ | 0.69 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.61 | 3.68 | 1.73 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.79 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 2.38 ↓ | 2.91 ↓ | 2.86 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 2.25 ↓ | 2.87 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.00 | 1.80 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 3.28 ↓ | 2.36 ↓ | 2.94 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.20 ↓ | 2.30 ↓ | 2.87 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.67 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 2.15 ↓ | 2.88 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo FC U21 | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Wuhan Three Towns U21 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).