Kết quả bóng đá trận Ningbo Professional Football Club vs Foshan Nanshi, 18:00 ngày 13/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 13/07/2026
Ningbo Professional Football Club 1 Kết thúc HT 1-0 0
Foshan Nanshi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Cixi Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Ningbo Professional Football Club | Phút | |
| 6' | Nicholas Benavides Medeiros | |
| Haisheng Gao | 22' | |
| Stefan Tomovic(Assists:Bai Jiajun) (Kiến tạo: Bai Jiajun) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Yumiao Qian ▼ Zhiqin Jiang | |
| 58' ⇄ | ▲ Ziqin Zhong ▼ Chang Feiya | |
| 61' | Yumiao Qian | |
| 65' ⇄ | ▲ Chuqi Huang ▼ Rodney Antwi | |
| ▲ Wenkai Lin ▼ Stefan Tomovic | 68' ⇄ | |
| ▲ Su Shihao ▼ Bai Jiajun | 68' ⇄ | |
| 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Chen Ao ▼ Zhang Lingfeng | 75' ⇄ | |
| ▲ Junyu Yao ▼ Kaiyuan Pang | 81' ⇄ | |
| ▲ Shang Kefeng ▼ Liu Yue | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Junwei Zheng ▼ Abuduwahapu Ainiwaer | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 7 |
Chủ = Ningbo Professional Football Club · Khách = Foshan Nanshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ningbo Professional Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
Ningbo Professional Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 16 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 27 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | 2 | 16 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Ningbo Professional Football Club 2 (25%)Hòa 4 (50%)Foshan Nanshi 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Foshan Nanshi | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/25 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (2-1) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2 | T |
| 13/10/24 | Ningbo Professional Football Club | 0-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2.25 | H |
| 02/06/24 | Foshan Nanshi | 1-2 (0-1) | Ningbo Professional Football Club | 0 | 2 | T |
| 22/10/23 | Foshan Nanshi | 1-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | 0 | 2 | B |
| 09/07/23 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.25 | 2 | H |
| 25/10/21 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (1-0) | Foshan Nanshi | +1.25 | 2.25 | H |
| 02/09/21 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club
TTBTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Liaocheng legend | 1-4 (1-3) | Ningbo Professional Football Club | - | - | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.5 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Guangxi Pingguo Football Club | 2-1 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Foshan Nanshi | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/10/25 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-2) | Liaoning Tieren | -1 | 2.5 | B |
| 11/10/25 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Foshan Nanshi
BBBHHBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Liaoning Tieren | 5-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -1.75 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Foshan Nanshi | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Yanbian Longding | 4-1 (1-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/10/25 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (2-0) | Foshan Nanshi | -1.75 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | Foshan Nanshi | 2-0 (0-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Ningbo Professional Football Club
Foshan Nanshi
1Lin Xiang5Yao Diran20Qi Xinlei30Liu Yang11Liu Yue19Haisheng Gao23Bai Jiajun28Zhang Lingfeng7Kaiyuan Pang10CLeonardo Benedito da Silva45Stefan Tomovic36Shi Xiao Tian12Zongyuan Liu15Nicholas Benavides Medeiros19Liu Huan13CZhang Xingbo22Zhiqin Jiang25Aniwar Abduwahap25Abuduwahapu Ainiwaer29Xu Yue9Chang Feiya11Mame Mor Ndiaye44Rodney Antwi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Lin Xiang8.2
- 5Yao Diran6.6
- 7Kaiyuan Pang▼ Rời sân 81'6.2
- 10Leonardo Benedito da Silva C7.2
- 11Liu Yue▼ Rời sân 81'6.9
- 19Haisheng Gao🟨 Thẻ vàng 22'6.4
- 20Qi Xinlei6.7
- 23Bai Jiajun🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 68'7.1
- 28Zhang Lingfeng▼ Rời sân 75'6.7
- 30Liu Yang7.5
- 45Stefan Tomovic⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 68'7.8
Khách · 343
- 9Chang Feiya▼ Rời sân 58'6
- 11Mame Mor Ndiaye6.2
- 12Zongyuan Liu6
- 13Zhang Xingbo C7.3
- 15Nicholas Benavides Medeiros🟨 Thẻ vàng 6'6.4
- 19Liu Huan6.7
- 22Zhiqin Jiang▼ Rời sân 58'6.4
- 25Aniwar Abduwahap
- 25Abuduwahapu Ainiwaer▼ Rời sân 85'6.2
- 29Xu Yue6.5
- 36Shi Xiao Tian6.8
- 44Rodney Antwi▼ Rời sân 65'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
159
Sút cầu môn
84
Tấn công
8388
Tấn công nguy hiểm
5554
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
396384
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
40
Cứu thua
47
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1734
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.571.17
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ningbo Professional Football Club (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Foshan Nanshi (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ningbo Professional Football Club (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU
Foshan Nanshi (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ningbo Professional Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lin Xiang (dự bị) Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 5/16 | 0 | |||
| 45Stefan Tomovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1/1 | 29/35 | 2 | |||
| 30Liu Yang (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 49/56 | 1 | |||
| 10Leonardo Benedito da Silva (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 5/3 | 13/18 | 1 | |||
| 23Bai Jiajun (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1 | 3/0 | 39/44 | 2 | ||
| 11Liu Yue (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 37/40 | 2 | |||
| 28Zhang Lingfeng (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 21/25 | 1 | |||
| 20Qi Xinlei (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 21/29 | 4 | |||
| 5Yao Diran (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 31/37 | 1 | |||
| 19Haisheng Gao (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 26/29 | 3 | 🟨 | ||
| 7Kaiyuan Pang (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 25/26 | 3 | |||
| 16Chen Ao (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 26Su Shihao (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 21Wenkai Lin (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 5/5 | 0 |
Foshan Nanshi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Zhang Xingbo (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 43/52 | 2 | |||
| 36Shi Xiao Tian (dự bị) Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/18 | 0 | |||
| 19Liu Huan (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 41/47 | 4 | |||
| 44Rodney Antwi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 10/15 | 1 | |||
| 29Xu Yue (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 42/53 | 1 | |||
| 2Yumiao Qian (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 1 | 🟨 | ||
| 15Nicholas Benavides Medeiros (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 22/28 | 0 | 🟨 | ||
| 22Zhiqin Jiang (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 10Ziqin Zhong (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 25Abuduwahapu Ainiwaer (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 20/24 | 2 | |||
| 11Mame Mor Ndiaye (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 9/16 | 0 | |||
| 9Chang Feiya (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 12Zongyuan Liu (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 37/44 | 1 | |||
| 30Chuqi Huang (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ningbo Professional Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cixi Sports Center Stadium | Sân nhà | Nanhai Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Xiaorui Zhang | |
| China | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.66 | 3.50 | 4.50 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.35 ↓ | 4.50 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.35 ↓ | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.56 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.51 ↓ | 4.42 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.52 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.59 ↑ | 4.67 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.40 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.77 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.48 ↓ | 4.74 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 ↓ | 4.33 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.30 | 4.40 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.