Kết quả bóng đá trận Ningbo Professional Football Club vs Meizhou Hakka, 18:00 ngày 30/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 30/08/2026
Ningbo Professional Football Club
1 Kết thúc HT 1-1 1
Meizhou Hakka
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Jiading Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Ningbo Professional Football Club Phút Meizhou Hakka
Yao Diran(Assists:Junyu Yao) (Kiến tạo: Junyu Yao) 1 - 0 17'
Yao Diran (Kiến tạo: Junyu Yao) 2 - 0 17'
Yao Diran 41'
Yao Diran 41'
42' 2 - 1 Hamza Sakhi
42' 2 - 2 Sakhi H.
HT 1-1
66' Theo Pellenard
▲ Wenkai Lin ▼ Kaiyuan Pang67'
▲ Men Yang ▼ Stefan Tomovic67'
▲ Su Shihao ▼ Junyu Yao67'
72' ▲ Jiantao Lai ▼ Enqi Zhang
72' ▲ Jiale Su ▼ Jiarun Li
78' Liao Jiajun
83' ▲ Qingcheng Wen ▼ Hongbao Luo
83' ▲ Zhanlin Wen ▼ Jiantao Lai
Yao Diran 89'
▲ Liu Yang ▼ Leonardo Benedito da Silva90+1'
90+4' Zhanlin Wen
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 42
Hòa 11 21
Bại 22 47
Ghi bàn 33 1210
Mất bàn 611 1424
Điểm 11 147

Chủ = Ningbo Professional Football Club · Khách = Meizhou Hakka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ningbo Professional Football Club (23)Hiệp 1 / Cả trậnMeizhou Hakka (23)
5 (22%)Thắng/Thắng4 (17%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (9%)
4 (17%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (22%)Bại/Bại12 (52%)

Bảng xếp hạng

Ningbo Professional Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208572626267
Sân nhà1142516191411
Sân khách9432107154
6 gần621379--

Meizhou Hakka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21631221411215
Sân nhà1031613251014
Sân khách11326816119
6 gần6204711--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ningbo Professional Football Club 1 (50%)Hòa 0 (0%)Meizhou Hakka 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6-0.52.5T
CFC31/03/14Ningbo Professional Football Club0-1 (0-1)Meizhou Hakka---B

Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club

BHBBTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D122/08/26Ningbo Professional Football Club2-3 (1-1)Yanbian Longding7-1+0.252B
CHA D116/08/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club10-3-0.52.5H
CHA D101/08/26Ningbo Professional Football Club2-4 (1-1)Guangxi Hengchen8-2-0.252.25B
CHA D125/07/26Ningbo Professional Football Club1-2 (0-0)Guangdong GZ-Power8-6-0.52.25B
CHA D118/07/26Dingnan Ganlian0-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-8-0.252.25T
CHA D113/07/26Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Foshan Nanshi4-3+0.752.5T
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0+0.52.25T
CHA D128/06/26Suzhou Dongwu1-2 (0-2)Ningbo Professional Football Club10-1+0.252.25T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2-12.5B
CHA D113/06/26Nanjing City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club5-1-0.252.25T
CHA D129/05/26Ningbo Professional Football Club1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-6-0.252H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6+0.252.25T
CFC16/05/26Liaocheng legend1-4 (1-3)Ningbo Professional Football Club1-1--T
CHA D110/05/26ShanXi Union1-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-4-0.52.5H
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2-0.252.25T
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6-0.52.5T
CHA D118/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-3-12.25H
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2+0.252.25B
CHA D104/04/26Ningbo Professional Football Club2-3 (0-1)Wuxi Wugou2-4+0.252.25B
CHA D120/03/26Guangxi Hengchen2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club6-2-0.52.25B

Thành tích gần đây — Meizhou Hakka

BBTBBTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D122/08/26Meizhou Hakka1-5 (0-2)Guangdong GZ-Power5-4-12.75B
CHA D115/08/26Guangxi Hengchen1-0 (1-0)Meizhou Hakka9-3-1.253B
CHA D108/08/26Meizhou Hakka3-2 (1-0)Foshan Nanshi4-6+0.52.5T
CHA D102/08/26Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Meizhou Hakka6-5-0.252.25B
CHA D126/07/26Yanbian Longding2-1 (2-1)Meizhou Hakka4-7-0.752.5B
CHA D118/07/26Meizhou Hakka2-0 (2-0)Dalian Kun City7-9-0.252.5T
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5-12.75B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75B
CHA D127/06/26Nantong Zhiyun1-3 (0-1)Meizhou Hakka11-2-1.252.5T
CHA D114/06/26Wuxi Wugou1-1 (1-1)Meizhou Hakka5-5-0.752.25H
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7-0.252.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2-0.52.25T
CFC16/05/26Lanzhou Longyuan Athletics2-1 (2-0)Meizhou Hakka6-802B
CHA D109/05/26Nanjing City2-0 (1-0)Meizhou Hakka3-1-0.52.5B
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5-0.252.75B
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6+0.52.5B
CHA D119/04/26Guangdong GZ-Power3-0 (1-0)Meizhou Hakka8-5-0.752.5B
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4-0.252.5T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1-0.252.25T
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5+0.52.25B

Đội hình

Ningbo Professional Football ClubMeizhou Hakka
1Lin Xiang5Yao Diran16Chen Ao35Xu Yougang11Liu Yue20Qi Xinlei28Zhang Lingfeng45Stefan Tomovic7Kaiyuan Pang10CLeonardo Benedito da Silva42Junyu Yao12Sun Jianxiang5Theo Pellenard6Wang Haoran17CYihu Yang22Liao Jiajun15Hongbao Luo24Hamza Sakhi25Jiarun Li27Enqi Zhang10Vinni Triboulet16Yang Chaosheng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
74
68
Tấn công nguy hiểm
49
37
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
308
426
TL chuyền bóng thành công
78%
87%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
23
15
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
33
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.99
0.63
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ningbo Professional Football Club (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Meizhou Hakka (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ningbo Professional Football Club (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Meizhou Hakka (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

47
0 Bàn
78
1 Bàn
63
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
1110
B.thắng H1
1410
B.thắng H2
Ningbo Professional Football ClubMeizhou Hakka

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
00
T/B
31
H/T
31
H/H
31
H/B
11
B/T
11
B/H
411
B/B
Ningbo Professional Football ClubMeizhou Hakka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
64
Thắng 1
42
Hòa
45
Thua 1
37
Thua 2+
Ningbo Professional Football ClubMeizhou Hakka

Ningbo Professional Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Leonardo Benedito da Silva
Tiền đạo
7.92/015/232
28Zhang Lingfeng
Tiền vệ
72/138/432
1Lin Xiang
Thủ môn
6.90/011/170
5Yao Diran
Hậu vệ
6.611/134/411🟨🟥
42Junyu Yao
Tiền vệ
6.610/015/221
45Stefan Tomovic
Tiền vệ tấn công
6.50/013/191
20Qi Xinlei
Hậu vệ
6.52/120/253
11Liu Yue
Tiền đạo
6.41/06/82
16Chen Ao
Tiền vệ
6.30/030/340
7Kaiyuan Pang
Tiền đạo
6.32/013/161
35Xu Yougang
Hậu vệ
6.10/036/431
9Men Yang (dự bị)
Tiền đạo
6.52/04/90
26Su Shihao (dự bị)
Hậu vệ
6.50/03/43
21Wenkai Lin (dự bị)
Tiền đạo
6.51/01/30
30Liu Yang (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Meizhou Hakka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Hamza Sakhi
Tiền vệ tấn công
8.112/256/643
22Liao Jiajun
Hậu vệ
7.80/050/522🟨
17Yihu Yang
Hậu vệ trái
6.92/155/682
6Wang Haoran
Tiền vệ phòng ngự
6.70/057/621
10Vinni Triboulet
Trung phong
6.52/015/171
16Yang Chaosheng
Tiền đạo cánh phải
6.46/29/111
5Theo Pellenard
Trung vệ
6.40/033/411🟨
12Sun Jianxiang
Thủ môn
6.40/018/190
15Hongbao Luo
Tiền vệ
6.30/041/442
25Jiarun Li
Tiền vệ
6.32/013/151
27Enqi Zhang
Tiền vệ
5.81/113/200
45Jiale Su (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/03/40
13Jiantao Lai (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/30
20Zhanlin Wen (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/50🟨
32Qingcheng Wen (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ningbo Professional Football Club Thông tin Meizhou Hakka
Thành lập 2012-12-12
Cixi Sports Center Stadium Sân nhà Wuhua Huitang Stadium
0 Sức chứa 20221
Li Weifeng HLV Zhu Jiong
China Khu vực Meizhou
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.133.280.862.500.760.800.500.90
Live1.65 ↓3.30 ↑3.70 ↑0.80 ↓2.500.82 ↑0.85 ↑0.750.85 ↓
EasybetsSớm1.843.403.700.922.500.890.930.500.88
Live9.50 ↑1.14 ↓9.60 ↑5.40 ↑2.500.03 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
VcbetSớm1.833.503.800.862.500.910.830.500.89
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.70 ↑2.500.16 ↓0.85 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm1.943.353.250.842.500.980.940.500.90
Live17.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm1.903.303.750.752.500.900.850.500.80
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.633.704.500.742.750.90---
Live10.97 ↑1.11 ↓10.29 ↑4.07 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm1.943.353.250.842.500.980.940.500.90
Live16.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm1.803.303.450.902.500.800.800.500.90
Live17.50 ↑1.02 ↓15.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm1.833.123.520.902.500.880.830.500.95
Live5.10 ↑1.23 ↓8.60 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.12 ↓-0.253.57 ↑
WewbetSớm1.663.784.340.872.750.930.860.750.96
Live5.85 ↑1.21 ↓9.80 ↑3.12 ↑2.500.16 ↓0.39 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.853.303.600.832.500.91---
Live21.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.603.904.700.852.750.850.730.750.99
Live17.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.933.273.660.882.500.870.930.500.84
Live10.24 ↑1.13 ↓10.76 ↑3.21 ↑2.500.22 ↓0.85 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm1.853.303.600.802.500.87---
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑1.10 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.673.605.060.752.500.960.820.750.88
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
Bet 365Sớm1.623.504.751.002.750.800.800.751.00
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm1.913.103.500.852.500.83---
Live29.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑14.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ningbo Professional Football Club+3/4100
Meizhou Hakka-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).