Kết quả bóng đá trận Ningbo Professional Football Club vs Meizhou Hakka, 18:00 ngày 30/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 30/08/2026
Ningbo Professional Football Club 1 Kết thúc HT 1-1 1
Meizhou Hakka
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Jiading Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Ningbo Professional Football Club | Phút | |
| Yao Diran(Assists:Junyu Yao) (Kiến tạo: Junyu Yao) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Yao Diran (Kiến tạo: Junyu Yao) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Yao Diran | 41' | |
| Yao Diran | 41' | |
| 42' | ⚽ 2 - 1 Hamza Sakhi | |
| 42' | ⚽ 2 - 2 Sakhi H. | |
| HT 1-1 | ||
| 66' | Theo Pellenard | |
| ▲ Wenkai Lin ▼ Kaiyuan Pang | 67' ⇄ | |
| ▲ Men Yang ▼ Stefan Tomovic | 67' ⇄ | |
| ▲ Su Shihao ▼ Junyu Yao | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jiantao Lai ▼ Enqi Zhang | |
| 72' ⇄ | ▲ Jiale Su ▼ Jiarun Li | |
| 78' | Liao Jiajun | |
| 83' ⇄ | ▲ Qingcheng Wen ▼ Hongbao Luo | |
| 83' ⇄ | ▲ Zhanlin Wen ▼ Jiantao Lai | |
| Yao Diran | 89' | |
| ▲ Liu Yang ▼ Leonardo Benedito da Silva | 90+1' ⇄ | |
| 90+4' | Zhanlin Wen | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 14 | 24 |
| Điểm | 1 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Ningbo Professional Football Club · Khách = Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ningbo Professional Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 12 (52%) |
Bảng xếp hạng
Ningbo Professional Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 26 | 26 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 19 | 14 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 | 41 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 25 | 10 | 14 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ningbo Professional Football Club 1 (50%)Hòa 0 (0%)Meizhou Hakka 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/03/14 | Ningbo Professional Football Club | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club
BHBBTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (1-1) | Yanbian Longding | +0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-4 (1-1) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Liaocheng legend | 1-4 (1-3) | Ningbo Professional Football Club | - | - | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Meizhou Hakka
BBTBBTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Meizhou Hakka | 1-5 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Meizhou Hakka | 3-2 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Meizhou Hakka | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Yanbian Longding | 2-1 (2-1) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Meizhou Hakka | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | ShanXi Union | 4-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | -1.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Meizhou Hakka | 2-1 (0-1) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Ningbo Professional Football Club
Meizhou Hakka
1Lin Xiang5Yao Diran16Chen Ao35Xu Yougang11Liu Yue20Qi Xinlei28Zhang Lingfeng45Stefan Tomovic7Kaiyuan Pang10CLeonardo Benedito da Silva42Junyu Yao12Sun Jianxiang5Theo Pellenard6Wang Haoran17CYihu Yang22Liao Jiajun15Hongbao Luo24Hamza Sakhi25Jiarun Li27Enqi Zhang10Vinni Triboulet16Yang Chaosheng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Lin Xiang6.9
- 5Yao Diran⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · 🟥 Thẻ đỏ 89'6.6
- 7Kaiyuan Pang▼ Rời sân 67'6.3
- 10Leonardo Benedito da Silva C▼ Rời sân 90+1'7.9
- 11Liu Yue6.4
- 16Chen Ao6.3
- 20Qi Xinlei6.5
- 28Zhang Lingfeng7
- 35Xu Yougang6.1
- 42Junyu Yao🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 67'6.6
- 45Stefan Tomovic▼ Rời sân 67'6.5
Khách · 442
- 5Theo Pellenard🟨 Thẻ vàng 66'6.4
- 6Wang Haoran6.7
- 10Vinni Triboulet6.5
- 12Sun Jianxiang6.4
- 15Hongbao Luo▼ Rời sân 83'6.3
- 16Yang Chaosheng6.4
- 17Yihu Yang C6.9
- 22Liao Jiajun🟨 Thẻ vàng 78'7.8
- 24Hamza Sakhi⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42'8.1
- 25Jiarun Li▼ Rời sân 72'6.3
- 27Enqi Zhang▼ Rời sân 72'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
36
Tấn công
7468
Tấn công nguy hiểm
4937
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
308426
TL chuyền bóng thành công
78%87%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
20
Cứu thua
52
Tắc bóng
127
Quả ném biên
2315
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3336
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.990.63
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ningbo Professional Football Club (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Meizhou Hakka (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ningbo Professional Football Club (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Meizhou Hakka (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ningbo Professional Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Leonardo Benedito da Silva Tiền đạo | 7.9 | 2/0 | 15/23 | 2 | |||
| 28Zhang Lingfeng Tiền vệ | 7 | 2/1 | 38/43 | 2 | |||
| 1Lin Xiang Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 5Yao Diran Hậu vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 34/41 | 1 | 🟨🟥 | |
| 42Junyu Yao Tiền vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 15/22 | 1 | ||
| 45Stefan Tomovic Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 20Qi Xinlei Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 20/25 | 3 | |||
| 11Liu Yue Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 2 | |||
| 16Chen Ao Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 7Kaiyuan Pang Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 13/16 | 1 | |||
| 35Xu Yougang Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 36/43 | 1 | |||
| 9Men Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 4/9 | 0 | |||
| 26Su Shihao (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 3 | |||
| 21Wenkai Lin (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 30Liu Yang (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Meizhou Hakka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Hamza Sakhi Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/2 | 56/64 | 3 | ||
| 22Liao Jiajun Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 50/52 | 2 | 🟨 | ||
| 17Yihu Yang Hậu vệ trái | 6.9 | 2/1 | 55/68 | 2 | |||
| 6Wang Haoran Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 57/62 | 1 | |||
| 10Vinni Triboulet Trung phong | 6.5 | 2/0 | 15/17 | 1 | |||
| 16Yang Chaosheng Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 6/2 | 9/11 | 1 | |||
| 5Theo Pellenard Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 33/41 | 1 | 🟨 | ||
| 12Sun Jianxiang Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 15Hongbao Luo Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 41/44 | 2 | |||
| 25Jiarun Li Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 13/15 | 1 | |||
| 27Enqi Zhang Tiền vệ | 5.8 | 1/1 | 13/20 | 0 | |||
| 45Jiale Su (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 13Jiantao Lai (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 20Zhanlin Wen (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 32Qingcheng Wen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ningbo Professional Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012-12-12 | |
| Cixi Sports Center Stadium | Sân nhà | Wuhua Huitang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20221 |
| Li Weifeng | HLV | Zhu Jiong |
| China | Khu vực | Meizhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.13 | 3.28 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.30 ↑ | 3.70 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.50 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 10.97 ↑ | 1.11 ↓ | 10.29 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.25 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.12 | 3.52 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.23 ↓ | 8.60 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.78 | 4.34 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.21 ↓ | 9.80 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.70 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.27 | 3.66 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 10.24 ↑ | 1.13 ↓ | 10.76 ↑ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.06 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Professional Football Club | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Meizhou Hakka | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).