Kết quả bóng đá trận Ninove vs KFC Wambeek Ternat, 01:00 ngày 30/07/2026
Belgium Amateur Cup · 01:00 ngày 30/07/2026
Ninove 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
KFC Wambeek Ternat
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 13 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 23 | 0 |
| Điểm | 4 | 0 | 8 | 0 |
Chủ = Ninove · Khách = KFC Wambeek Ternat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ninove | Hiệp 1 / Cả trận | KFC Wambeek Ternat (0) |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Ninove
HTBBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Merelbeke | 1-1 (1-1) | Ninove | - | - | H |
| 26/04/26 | Ninove | 3-1 (1-0) | Merelbeke | - | - | T |
| 19/04/26 | Hoogstraten VV | 3-1 (1-0) | Ninove | - | - | B |
| 12/04/26 | Ninove | 0-4 (0-1) | Royal Knokke | - | - | B |
| 29/03/26 | Diegem Sport | 5-0 (2-0) | Ninove | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Ninove | 1-3 (1-0) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 15/03/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-4 (1-1) | Ninove | - | - | T |
| 08/03/26 | Ninove | 1-1 (0-1) | Hasselt | - | - | H |
| 01/03/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 3-2 (0-2) | Ninove | - | - | B |
| 22/02/26 | Cercle Brugge II | 1-0 (0-0) | Ninove | - | - | B |
| 08/02/26 | Ninove | 0-3 (0-2) | Belisia Bilzen | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Tienen | 3-1 (1-0) | Ninove | - | - | B |
| 25/01/26 | Ninove | 1-6 (0-5) | Dessel Sport | - | - | B |
| 18/01/26 | Thes Sport | 2-0 (0-0) | Ninove | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/12/25 | Ninove | 4-8 (1-3) | Zelzate | 0 | 3 | B |
| 14/12/25 | Roeselare Daisel | 2-0 (0-0) | Ninove | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | Ninove | 4-3 (2-0) | Diegem Sport | 0 | 3 | T |
| 30/11/25 | Belisia Bilzen | 2-3 (1-0) | Ninove | - | - | T |
| 23/11/25 | Ninove | 1-6 (0-2) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | B |
| 16/11/25 | Ninove | 1-2 (0-1) | Tienen | +0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
10
Tấn công
77
Tấn công nguy hiểm
13
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ninove (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
KFC Wambeek Ternat (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ninove (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (11%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (89%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ninove | Thông tin | KFC Wambeek Ternat |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.33 | 5.19 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.42 ↑ | 5.33 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.46 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 8.06 ↑ | 10.80 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.90 | 1.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.