Kết quả bóng đá trận Niteroiense vs Artsul RJ, 01:00 ngày 01/11/2026
Campeonato Carioca Serie B1 (Brazil) · 01:00 ngày 01/11/2026
Niteroiense 0 Kết thúc HT 0-0 2
Artsul RJ
🟨 5 - 5 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Niteroiense | Phút | |
| 12' | ||
| 13' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 7 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 16 |
Chủ = Niteroiense · Khách = Artsul RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niteroiense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
24
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
47
Việt vị
10
Quả ném biên
37
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niteroiense (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Artsul RJ (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Niteroiense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.80 | 2.90 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | 0.63 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.03 ↓ | 1.54 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.63 | 0.00 | 0.70 | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.70 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 4.18 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.14 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.32 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Niteroiense | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Artsul RJ | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).