Kết quả bóng đá trận Nittaidai University (W) vs Okayama Yunogo Belle (W), 09:00 ngày 18/10/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 09:00 ngày 18/10/2026
Nittaidai University (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Okayama Yunogo Belle (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Nittaidai University (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Nishigori M. | |
| 12' | ||
| HT 0-1 | ||
| 58' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 20 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 13 |
Chủ = Nittaidai University (W) · Khách = Okayama Yunogo Belle (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nittaidai University (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (44%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Nittaidai University (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 1 | 11 | 13 | 45 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 23 | 7 | 11 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 22 | 3 | 11 |
Okayama Yunogo Belle (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 23 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | 13 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
11
Sút bóng
229
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
156
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nittaidai University (W) (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Okayama Yunogo Belle (W) (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nittaidai University (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.38 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.50 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.90 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.65 | 1.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.35 ↓ | 2.20 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.40 | 2.20 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.18 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.18 | 2.13 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.86 ↑ | 1.09 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 3.30 | 2.15 ↓ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.65 | 0.82 | 2.75 | 0.70 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 3.39 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.75 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.24 ↑ | 1.18 ↓ | 10.20 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nittaidai University (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Okayama Yunogo Belle (W) | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).