Kết quả bóng đá trận Niva Vinica vs Nyva Ternopil B, 19:30 ngày 04/09/2026
Hạng 3 Ukraina · 19:30 ngày 04/09/2026
Niva Vinica 4 Kết thúc HT 3-0 1
Nyva Ternopil B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Niva Vinica | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Artur Zagorulko 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Yakymchuk Y. 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| Icaro 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| 28' | ||
| 40' | ||
| HT 3-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 47' | |
| Icaro 7 - 0 ⚽ | 47' | |
| 65' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 15 | 25 |
| Điểm | 5 | 0 | 10 | 12 |
Chủ = Niva Vinica · Khách = Nyva Ternopil B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Niva Vinica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 13 (37%) |
Bảng xếp hạng
Niva Vinica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 16 |
Nyva Ternopil B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
12
Sút bóng
61
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Niva Vinica (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Nyva Ternopil B (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Niva Vinica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.60 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.45 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.84 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.83 | 4.41 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | 1.88 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 4.46 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.