Kết quả bóng đá trận Njardvik Grindavik (W) vs IBV Vestmannaeyjar (W), 00:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 00:00 ngày 17/10/2026
Njardvik Grindavik (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
IBV Vestmannaeyjar (W)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 19 | 24 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 10 |
Chủ = Njardvik Grindavik (W) · Khách = IBV Vestmannaeyjar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Njardvik Grindavik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Njardvik Grindavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 29 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 18 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 11 | 8 | 7 |
IBV Vestmannaeyjar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 29 | 31 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 13 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 18 | 13 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Njardvik Grindavik (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (W) (28 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Njardvik Grindavik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.75 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.62 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.70 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 97.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.20 | 2.63 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.63 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Njardvik Grindavik (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| IBV Vestmannaeyjar (W) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).