Kết quả bóng đá trận NJS (W) vs FC Nokia (W), 22:00 ngày 16/08/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 22:00 ngày 16/08/2026
NJS (W) 0 Kết thúc HT 0-1 7
FC Nokia (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Diễn biến trận đấu
| NJS (W) | Phút | |
| 23' | ||
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 | |
| 52' | ⚽ 0 - 3 | |
| 56' | ⚽ 0 - 4 | |
| 69' | ⚽ 0 - 5 | |
| 75' | ⚽ 0 - 6 | |
| 78' | ||
| 90' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 4 | 8 |
| Mất bàn | 16 | 4 | 19 | 4 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = NJS (W) · Khách = FC Nokia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NJS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 3 (75%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NJS (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Nokia (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | FC Nokia (W) | 1-5 (0-4) | NJS (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — NJS (W)
BBBTTHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/30 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | JaPS (W) | 5-2 (1-1) | NJS (W) | - | - | B |
| 21/07/26 | NJS (W) | 2-4 (0-2) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | TPV (W) | 3-0 (2-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | FC Espoo (W) | 1-3 (1-0) | NJS (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | FC Nokia (W) | 1-5 (0-4) | NJS (W) | - | - | T |
| 19/06/25 | Ilves II (W) | 0-0 (0-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 05/06/25 | JaPS (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 15/05/25 | NJS (W) | 0-4 (0-2) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 14/10/23 | KuPS Akatemia (W) | 2-2 (0-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 07/10/23 | NJS (W) | 0-8 (0-2) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | Ilves II (W) | 2-0 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | NJS (W) | 0-2 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 09/09/23 | Ilott (W) | 1-1 (0-1) | NJS (W) | - | - | H |
| 26/08/23 | NJS (W) | 0-2 (0-1) | Ilott (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | Lahti s (W) | 2-3 (0-1) | NJS (W) | - | - | T |
| 12/08/23 | NJS (W) | 2-0 (1-0) | Ilves II (W) | - | - | T |
| 05/08/23 | PK Keski Uusimaa (W) | 4-0 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 30/07/23 | KuPS Akatemia (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 23/07/23 | NJS (W) | 0-2 (0-2) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 19/07/23 | EBK Espoo (W) | 2-1 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Nokia (W)
BBTBTTBHT
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Ghi/Mất: 15/20 (9 trận) Châu Á: 4/1/4 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Ilves II (W) | 4-1 (0-0) | FC Nokia (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | EPS (W) | 4-3 (2-0) | FC Nokia (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Ilves II (W) | 0-1 (0-1) | FC Nokia (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | FC Nokia (W) | 1-5 (0-4) | NJS (W) | - | - | B |
| 03/08/24 | FC Nokia (W) | 2-1 (1-1) | LiePa (W) | - | - | T |
| 13/07/24 | FC Nokia (W) | 2-1 (0-1) | PIF Parainen (W) | - | - | T |
| 22/08/21 | Tampere Utd (W) | 1-0 (0-0) | FC Nokia (W) | - | - | B |
| 14/08/21 | FC Nokia (W) | 1-1 (1-1) | TuTo (W) | - | - | H |
| 14/06/20 | FC Nokia (W) | 4-3 (3-1) | TuTo (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
415
Sút cầu môn
48
Tấn công
125157
Tấn công nguy hiểm
66104
Sút ngoài cầu môn
07
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NJS (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.75 bàn/trận
FC Nokia (W) (2 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 6 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NJS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 17.07 | 8.88 | 1.07 | 0.76 | 4.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 41.80 ↑ | 11.91 ↑ | 1.03 ↓ | 1.26 ↑ | 6.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 18.00 | 6.85 | 1.04 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.84 | -3.00 | 0.84 |
| Live | 17.50 ↓ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.06 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 19.00 | 10.00 | 1.06 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 28.00 | 9.80 | 1.04 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | 0.56 | -3.50 | 1.26 |
| Live | 26.00 ↓ | 18.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.06 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.