Kết quả bóng đá trận NK Aluminij U19 vs NK Maribor U19, 22:00 ngày 24/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:00 ngày 24/08/2026
NK Aluminij U19 1 Kết thúc HT 1-3 6
NK Maribor U19
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| NK Aluminij U19 | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Stefan Brankovski | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Timon Kikec | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 | |
| 40' | ⚽ 0 - 5 Taj Primc | |
| 40' | ⚽ 0 - 6 | |
| 1 - 6 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| 45+2' | ||
| 2 - 6 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-3 | ||
| 71' | ⚽ 2 - 7 Egon Ljubicic | |
| 77' | ||
| 81' | ||
| 83' | ⚽ 2 - 8 Egon Ljubicic | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 9 | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 16 | 21 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 18 | 25 |
Chủ = NK Aluminij U19 · Khách = NK Maribor U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
NK Aluminij U19 3 (30%)Hòa 2 (20%)NK Maribor U19 5 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (2-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 24/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-2 (0-1) | NK Maribor U19 | -1.25 | 4 | B |
| 01/12/24 | NK Aluminij U19 | 3-4 (1-2) | NK Maribor U19 | - | - | B |
| 12/08/24 | NK Maribor U19 | 1-0 (1-0) | NK Aluminij U19 | -1.25 | 3 | B |
| 04/12/23 | NK Aluminij U19 | 1-1 (0-1) | NK Maribor U19 | - | - | H |
| 11/03/23 | NK Aluminij U19 | 2-1 (2-0) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 28/08/22 | NK Maribor U19 | 1-1 (0-1) | NK Aluminij U19 | - | - | H |
| 13/05/22 | NK Aluminij U19 | 1-0 (0-0) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 30/04/21 | NK Aluminij U19 | 1-3 (1-2) | NK Maribor U19 | -1 | 3.25 | B |
| 08/04/18 | NK Maribor U19 | 1-2 (0-1) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Aluminij U19
TBBBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | NK Brezice U19 | 0-4 (0-1) | NK Aluminij U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | NK Aluminij U19 | 0-1 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 07/08/26 | ND Ilirija U19 | 2-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 21/05/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (2-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | NK Aluminij U19 | 3-2 (2-1) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | T |
| 10/04/26 | NK Krka U19 | 0-2 (0-0) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
| 04/04/26 | NK Aluminij U19 | 3-2 (3-1) | NK Brezice U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | Jadran Dekani U19 | 0-3 (0-2) | NK Aluminij U19 | 0 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | NK Aluminij U19 | 4-0 (2-0) | NK Fuzinar U19 | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | NK Publikum Celje U19 | 2-1 (1-1) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 01/03/26 | NK Aluminij U19 | 3-6 (1-2) | NK Radomlje U19 | - | - | B |
| 23/02/26 | NK Bravo U19 | 3-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | NK Aluminij U19 | 4-2 (1-0) | FC Koper U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-0 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 24/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-2 (0-1) | NK Maribor U19 | -1.25 | 4 | B |
| 07/11/25 | Domzale U19 | 0-3 (0-2) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
| 03/11/25 | NK Aluminij U19 | 4-2 (2-1) | ND Ilirija U19 | +0.25 | 4 | T |
| 30/10/25 | NK Aluminij U19 | 2-1 (0-0) | Brinje Grosuplje U19 | 0 | 3.25 | T |
| 19/10/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 2-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 06/10/25 | NK Aluminij U19 | 3-0 (1-0) | NK Krka U19 | +1.5 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — NK Maribor U19
TTTTTTBHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (3-1) | Brinje Grosuplje U19 | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | NK Radomlje U19 | 3-6 (0-1) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 11/08/26 | NK Brezice U19 | 0-2 (0-0) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 21/05/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (2-0) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
| 18/05/26 | Ns Mura U19 | 0-1 (0-0) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | NK Maribor U19 | 2-1 (1-1) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | T |
| 13/04/26 | Brinje Grosuplje U19 | 2-1 (1-0) | NK Maribor U19 | +1.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | NK Maribor U19 | 3-3 (2-0) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | H |
| 17/03/26 | NK Krka U19 | 0-1 (0-1) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 13/03/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (0-1) | NK Brezice U19 | +2.5 | 4 | T |
| 06/03/26 | Jadran Dekani U19 | 1-3 (0-0) | NK Maribor U19 | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | NK Maribor U19 | 3-1 (3-1) | NK Fuzinar U19 | +2.5 | 3.75 | T |
| 21/02/26 | NK Publikum Celje U19 | 1-2 (0-2) | NK Maribor U19 | - | - | T |
| 08/12/25 | NK Maribor U19 | 2-0 (1-0) | NK Radomlje U19 | +1.5 | 4 | T |
| 04/12/25 | NK Maribor U19 | 2-4 (0-1) | Ns Mura U19 | +2 | 4 | B |
| 28/11/25 | NK Bravo U19 | 1-2 (0-1) | NK Maribor U19 | 0 | 2.75 | T |
| 24/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-2 (0-1) | NK Maribor U19 | +1.25 | 4 | T |
| 03/11/25 | NK Maribor U19 | 5-1 (4-1) | FC Koper U19 | - | - | T |
| 27/10/25 | Domzale U19 | 0-3 (0-2) | NK Maribor U19 | 0 | 3.25 | T |
| 22/10/25 | NK Maribor U19 | 4-2 (2-0) | ND Ilirija U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
914
Sút cầu môn
310
Tấn công
6974
Tấn công nguy hiểm
3043
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
199
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
47
Quả ném biên
1528
So Sánh Sức Mạnh
43 57
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B5T5 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Aluminij U19 (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
NK Maribor U19 (14 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Aluminij U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
NK Maribor U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.50 | 1.00 | 3.50 | 0.78 | 0.90 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.36 | 0.64 | 3.25 | 0.69 | 0.67 | -1.00 | 0.67 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.76 ↑ | 6.50 | 0.58 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.52 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.85 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.92 | 4.40 | 1.52 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 82.55 ↑ | 11.63 ↑ | 1.01 ↓ | 2.11 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.52 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.85 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.65 | 1.40 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 4.40 | 1.44 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 6.75 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 6.49 | 5.16 | 1.28 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 29.14 ↑ | 11.63 ↑ | 1.04 ↓ | 2.42 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.47 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.00 | 1.92 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 1.38 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.79 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.