Kết quả bóng đá trận NK Aluminij U19 vs Ns Mura U19, 22:30 ngày 15/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:30 ngày 15/08/2026
NK Aluminij U19 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ns Mura U19
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| NK Aluminij U19 | Phút | |
| 7' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 | |
| 58' | ||
| 64' | ||
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 20 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = NK Aluminij U19 · Khách = Ns Mura U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
NK Aluminij U19 3 (33%)Hòa 1 (11%)Ns Mura U19 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-0 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 11/08/25 | Ns Mura U19 | 2-5 (1-3) | NK Aluminij U19 | -1.25 | 3 | T |
| 01/03/25 | Ns Mura U19 | 4-1 (0-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 25/08/24 | NK Aluminij U19 | 1-1 (1-0) | Ns Mura U19 | - | - | H |
| 13/04/24 | NK Aluminij U19 | 2-4 (1-3) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 29/09/23 | Ns Mura U19 | 1-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | -0.75 | 3 | B |
| 31/10/22 | NK Aluminij U19 | 1-0 (0-0) | Ns Mura U19 | +1 | 3 | T |
| 24/04/22 | Ns Mura U19 | 3-1 (1-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 23/05/21 | NK Aluminij U19 | 1-3 (0-2) | Ns Mura U19 | 0 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — NK Aluminij U19
BBTTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | ND Ilirija U19 | 2-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 21/05/26 | NK Maribor U19 | 4-1 (2-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | NK Aluminij U19 | 3-2 (2-1) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | T |
| 10/04/26 | NK Krka U19 | 0-2 (0-0) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
| 04/04/26 | NK Aluminij U19 | 3-2 (3-1) | NK Brezice U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | Jadran Dekani U19 | 0-3 (0-2) | NK Aluminij U19 | 0 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | NK Aluminij U19 | 4-0 (2-0) | NK Fuzinar U19 | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | NK Publikum Celje U19 | 2-1 (1-1) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 01/03/26 | NK Aluminij U19 | 3-6 (1-2) | NK Radomlje U19 | - | - | B |
| 23/02/26 | NK Bravo U19 | 3-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | NK Aluminij U19 | 4-2 (1-0) | FC Koper U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-0 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 24/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-2 (0-1) | NK Maribor U19 | -1.25 | 4 | B |
| 07/11/25 | Domzale U19 | 0-3 (0-2) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
| 03/11/25 | NK Aluminij U19 | 4-2 (2-1) | ND Ilirija U19 | +0.25 | 4 | T |
| 30/10/25 | NK Aluminij U19 | 2-1 (0-0) | Brinje Grosuplje U19 | 0 | 3.25 | T |
| 19/10/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 2-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
| 06/10/25 | NK Aluminij U19 | 3-0 (1-0) | NK Krka U19 | +1.5 | 4.25 | T |
| 30/08/25 | NK Aluminij U19 | 1-2 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | - | - | B |
| 24/08/25 | NK Radomlje U19 | 6-0 (3-0) | NK Aluminij U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ns Mura U19
HBHBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Ns Mura U19 | 1-1 (0-0) | Brinje Grosuplje U19 | - | - | H |
| 18/05/26 | Ns Mura U19 | 0-1 (0-0) | NK Maribor U19 | - | - | B |
| 01/05/26 | Ns Mura U19 | 2-2 (0-1) | MNK FC LjubljanaU19 | - | - | H |
| 20/04/26 | Ns Mura U19 | 1-2 (0-0) | Brinje Grosuplje U19 | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 4-0 (1-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 04/04/26 | Ns Mura U19 | 1-0 (1-0) | NK Krka U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | NK Brezice U19 | 1-3 (1-0) | Ns Mura U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Ns Mura U19 | 1-2 (1-1) | Jadran Dekani U19 | +0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Ns Mura U19 | 1-2 (0-1) | NK Publikum Celje U19 | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | NK Radomlje U19 | 0-2 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 08/12/25 | Ns Mura U19 | 0-4 (0-0) | NK Bravo U19 | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/12/25 | NK Maribor U19 | 2-4 (0-1) | Ns Mura U19 | -2 | 4 | T |
| 30/11/25 | NK Aluminij U19 | 1-0 (0-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
| 24/11/25 | Ns Mura U19 | 2-1 (1-0) | FC Koper U19 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/10/25 | ND Ilirija U19 | 1-3 (0-2) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 22/10/25 | Ns Mura U19 | 0-2 (0-1) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | B |
| 02/10/25 | Ns Mura U19 | 2-3 (0-1) | Olimpija Ljubljana U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/09/25 | Ns Mura U19 | 1-1 (1-0) | NK Brezice U19 | +1.75 | 4.5 | H |
| 01/09/25 | Ns Mura U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | +1.25 | 3.75 | H |
| 25/08/25 | NK Publikum Celje U19 | 4-1 (3-0) | Ns Mura U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
53
Tấn công
92110
Tấn công nguy hiểm
6875
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Aluminij U19 (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Ns Mura U19 (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Aluminij U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Ns Mura U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.26 | 4.42 | 0.98 | 3.50 | 0.76 | 0.84 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.28 ↑ | 4.57 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.40 ↑ | 5.17 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 1.03 ↓ | 1.25 | 0.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.