Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs NK Bravo, 22:30 ngày 05/09/2026

1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 05/09/2026
NK Aluminij
0 Kết thúc HT 0-0 0
NK Bravo
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Aluminij Sports Park Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 12 35
Bại 21 42
Ghi bàn 05 1513
Mất bàn 26 1112
Điểm 12 1214

Chủ = NK Aluminij · Khách = NK Bravo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Aluminij (23)Hiệp 1 / Cả trậnNK Bravo (17)
1 (4%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (22%)Hòa/Hòa4 (24%)
4 (17%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (6%)
9 (39%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

NK Aluminij

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62228684
Sân nhà41215453
Sân khách21013238

NK Bravo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng732288113
Sân nhà31113446
Sân khách42115472

Đội hình

NK AluminijNK Bravo
4Rok Schaubach5Matija Boben6Simunic D.7Eric Taylor13Vrbanec M.14Tomislav Jagic31Florijan Raduha32Tezak V.44Petrisko P.45Bamba Susso80Sorensen H.4Brunnhofer J.7Omoregie D.8Sandi Nuhanovic9Jakupovic A.11Mazie O.21Stravs L.24Gasper Jovan35Kopatin R.68Nzuzi M.77Rozman M.99Marko Simonic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Sút bóng
1
2
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
7
3
Việt vị
1
0
Quả ném biên
4
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Aluminij (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
NK Bravo (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

NK Aluminij Thông tin NK Bravo
Thành lập
Aluminij Sports Park Sân nhà Sportni Park Saleska
3000 Sức chứa 0
Jure Arsic HLV Ales Arnol
Kidricevo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.293.302.600.932.750.840.980.250.80
Live21.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓0.24 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm2.553.402.450.942.750.850.950.000.84
Live19.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓2.10 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm2.153.352.780.922.750.840.950.250.81
Live22.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑5.00 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
InterwettenSớm2.553.452.450.652.501.05---
Live17.00 ↑1.15 ↓6.50 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
10BETSớm2.503.352.370.882.750.76---
Live2.503.352.38 ↑0.84 ↓2.750.80 ↑---
12betSớm2.153.352.780.922.750.840.950.250.81
Live22.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑5.00 ↑0.500.02 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
CrownSớm2.463.502.330.852.750.850.900.000.80
Live20.00 ↑1.02 ↓11.50 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.213.162.670.942.750.861.020.250.80
Live16.00 ↑1.04 ↓10.50 ↑5.26 ↑0.500.05 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm2.533.382.460.952.750.850.960.000.86
Live2.533.382.460.93 ↓2.750.87 ↑0.98 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm2.603.302.300.672.501.05---
Live10.00 ↑1.14 ↓6.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.452.350.902.750.790.900.000.79
Live26.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm2.603.502.430.722.501.000.900.000.80
Live22.00 ↑1.06 ↓12.10 ↑4.82 ↑0.500.14 ↓2.52 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm2.503.302.350.952.750.850.980.000.83
Live21.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.80 ↑0.500.11 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Aluminij0010
NK Bravo0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).