Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs NK Nafta, 22:30 ngày 09/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 09/08/2026
NK Aluminij
1 Kết thúc HT 1-0 1
NK Nafta
🟨 2 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Aluminij Sports Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

NK Aluminij Phút NK Nafta
Petar Petrisko(Assists:Vito Tezak) (Kiến tạo: Vito Tezak) 1 - 0 36'
HT 1-0
58' ▲ Andre Monteiro Ferreira ▼ Luka Kambic
58' ▲ Shyon Omrani ▼ Luka Pihler
Vid Koderman 60'
62'
Rok Schaubach 62'
▲ Simon Rogina ▼ Petar Petrisko62'
71' 1 - 1 Josip Ivan Zorica(Assists:Andre Monteiro Ferreira) (Kiến tạo: Andre Monteiro Ferreira)
▲ Hanus Sörensen ▼ Bede Osuji Amarachi79'
▲ Murat Bajraj ▼ Dino Simunic79'
84' ▲ Matyas Vidnyanszky ▼ Kimi Lavrencic
▲ Adriano Bloudek ▼ Vid Koderman84'
Matija Boben 90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 31
Bại 22 56
Ghi bàn 45 916
Mất bàn 55 1320
Điểm 33 910

Chủ = NK Aluminij · Khách = NK Nafta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Aluminij (20)Hiệp 1 / Cả trậnNK Nafta (14)
1 (5%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (20%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (7%)
8 (40%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

NK Aluminij

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62228684
Sân nhà41215453
Sân khách21013238
6 gần603316--

NK Nafta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7214121278
Sân nhà410381037
Sân khách31114245
6 gần6204914--

Thành tích đối đầu (3 trận)

NK Aluminij 1 (33%)Hòa 1 (33%)NK Nafta 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D218/03/23NK Aluminij1-1 (1-1)NK Nafta11-4--H
SLO D204/09/22NK Nafta1-3 (0-0)NK Aluminij6-5-0.252.75T
INT CF30/06/21NK Nafta3-2 (2-0)NK Aluminij4-1--B

Thành tích gần đây — NK Aluminij

BBHHBHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D103/08/26NK Olimpija Ljubljana1-0 (0-0)NK Aluminij6-1-12.75B
UEFA ECL31/07/26KS Dinamo Tirana3-0 (2-0)NK Aluminij7-8-0.752.5B
UEFA ECL24/07/26NK Aluminij1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana5-102.5H
SLO D119/07/26NK Aluminij0-0 (0-0)Maribor3-5-13.25H
UEFA EL17/07/26NK Aluminij0-1 (0-1)Sheriff Tiraspol13-2-0.52.25B
UEFA EL10/07/26Sheriff Tiraspol0-0 (0-0)NK Aluminij7-4-12.5H
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1-1.53.5B
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---B
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6-0.52.75B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5-0.252.75H
INT CF19/06/26NK Race1-1 (0-0)NK Aluminij1-14+1.53.25H
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5-1.253.25B
SLO D117/05/26NK Aluminij0-0 (0-0)NK Primorje3-5+0.53H
SLOC14/05/26NK Brinje Grosuplje0-1 (0-0)NK Aluminij4-2+0.52.5T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2-1.53.25B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4-1.753.5B
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1-12.75T
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5-0.252.75B
SLO D116/04/26NK Aluminij2-1 (1-0)NK Mura 050-902.75T
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2-12.75B

Thành tích gần đây — NK Nafta

TTBBBBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D101/08/26NK Nafta5-2 (2-1)NK Mura 050-502.5T
SLO D126/07/26NK Bravo0-3 (0-1)NK Nafta10-3-0.752.75T
SLO D117/07/26NK Nafta0-2 (0-1)FC Koper6-4-13B
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3-13.5B
INT CF04/07/26NK Nafta0-3 (0-0)Budapest Honved3-7-0.52.5B
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--B
SLO D131/05/26NK Nafta1-0 (0-0)NK Primorje5-3+0.252.5T
SLO D127/05/26NK Primorje0-0 (0-0)NK Nafta5-202.5H
SLO D222/05/26NK Nafta1-1 (0-0)Triglav Gorenjska9-1+0.52.75H
SLO D218/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)NK Nafta2-6--B
SLO D210/05/26NK Nafta2-1 (0-0)ND Beltinci5-6--T
SLO D206/05/26NK Bilje0-1 (0-1)NK Nafta3-7+1.252.75T
SLO D230/04/26MNK FC Ljubljana0-2 (0-2)NK Nafta3-4+1.253T
SLO D225/04/26NK Nafta2-1 (1-1)Bistrica6-4--T
SLO D218/04/26Tabor Sezana0-2 (0-2)NK Nafta6-2--T
SLO D211/04/26NK Nafta3-0 (0-0)Jadran Dekani4-5--T
SLO D204/04/26NK Jesenice0-2 (0-1)NK Nafta3-7--T
SLO D228/03/26NK Nafta4-1 (0-1)Krsko Posavlje12-4--T
SLO D221/03/26ND Gorica1-1 (0-0)NK Nafta5-4--H
SLO D216/03/26NK Nafta2-1 (1-0)Dravinja4-3--T

Đội hình

NK AluminijNK Nafta
31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben6Dino Simunic7Eric Taylor14CTomislav Jagic32Vito Tezak42Vid Koderman11Bede Osuji Amarachi44Petar Petrisko45Bamba Susso1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek23Luka Kambic33Luka Poredos98Aron Dragoner7Josip Ivan Zorica10Luka Pihler18CAleks Pihler41Kimi Lavrencic11Anis Jasaragic17Amadej Marosa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
100
107
Tấn công nguy hiểm
59
53
Sút ngoài cầu môn
12
9
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
1
3
Quả ném biên
22
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

28 72
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Aluminij (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
NK Nafta (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Aluminij (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

NK Nafta (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
05
B.thắng H2
NK AluminijNK Nafta

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
NK AluminijNK Nafta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
35
Thắng 1
63
Hòa
71
Thua 1
44
Thua 2+
NK AluminijNK Nafta

Thông tin đội bóng

NK Aluminij Thông tin NK Nafta
Thành lập 1919
Aluminij Sports Park Sân nhà Lendava Sports Park
3000 Sức chứa 2000
Jure Arsic HLV Jozsef Bozsik
Kidricevo Khu vực Lendava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.353.402.430.942.750.830.790.000.99
Live10.00 ↑1.10 ↓11.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.203.402.880.912.750.880.960.250.84
Live19.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑3.00 ↑2.500.22 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.263.402.620.882.750.880.760.001.00
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.77 ↑0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.403.352.650.702.500.95---
Live20.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm2.343.302.600.892.750.75---
Live6.64 ↑1.19 ↓8.21 ↑2.57 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.263.402.620.882.750.880.760.001.00
Live12.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm2.283.352.590.952.750.850.790.001.03
Live2.17 ↓3.40 ↑2.74 ↑0.952.750.850.94 ↑0.250.88 ↓
SbobetSớm2.293.172.560.902.750.900.800.001.02
Live6.50 ↑1.20 ↓7.40 ↑2.85 ↑2.500.21 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.263.412.760.922.750.840.980.250.80
Live10.30 ↑1.06 ↓12.50 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.303.402.600.702.501.05---
Live9.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.203.252.950.862.750.830.920.250.77
Live6.25 ↑1.25 ↓8.00 ↑2.70 ↑2.500.25 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm2.453.442.660.973.000.790.810.000.97
Live9.71 ↑1.14 ↓11.09 ↑3.24 ↑2.500.23 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
BwinSớm2.303.402.650.682.501.00---
Live18.50 ↑1.04 ↓13.00 ↑1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.273.352.970.702.501.020.650.001.10
Live18.50 ↑1.11 ↓8.72 ↑3.34 ↑2.500.22 ↓0.70 ↑0.001.15 ↑
Bet 365Sớm2.303.402.600.952.750.850.780.001.03
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.203.302.750.702.501.05---
Live71.00 ↑1.01 ↓46.00 ↑33.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Aluminij0Chưa có trận cùng mức
NK Nafta0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).