Kết quả bóng đá trận NK Brezice U19 vs NK Aluminij U19, 01:00 ngày 20/08/2026

U19 (Slovenia) · 01:00 ngày 20/08/2026
NK Brezice U19
0 Kết thúc HT 0-1 4
NK Aluminij U19
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

NK Brezice U19 Phút NK Aluminij U19
32' 0 - 1
45'
HT 0-1
57' 0 - 2
59'
63' 0 - 3
76' 0 - 4
83'
86'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 05
Hòa 00 00
Bại 32 105
Ghi bàn 46 1418
Mất bàn 149 3820
Điểm 03 015

Chủ = NK Brezice U19 · Khách = NK Aluminij U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Brezice U19 (13)Hiệp 1 / Cả trậnNK Aluminij U19 (14)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (31%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (23%)Hòa/Bại4 (29%)
4 (31%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

NK Brezice U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)NK Aluminij U19 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1904/04/26NK Aluminij U193-2 (3-1)NK Brezice U193-8--B

Thành tích gần đây — NK Brezice U19

BBBBBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 16/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1915/08/26Brinje Grosuplje U193-2 (1-2)NK Brezice U199-3--B
SLO U1911/08/26NK Brezice U190-2 (0-0)NK Maribor U193-11--B
SLO U1922/05/26NK Krka U195-1 (3-0)NK Brezice U194-8--B
SLO U1924/04/26NK Brezice U192-4 (0-1)NK Publikum Celje U194-7--B
SLO U1912/04/26NK Brezice U192-4 (2-2)NK Bravo U193-5--B
SLO U1904/04/26NK Aluminij U193-2 (3-1)NK Brezice U193-8--B
SLO U1918/03/26NK Brezice U191-3 (1-0)Ns Mura U196-5-0.253.5B
SLO U1913/03/26NK Maribor U194-1 (0-1)NK Brezice U199-1-2.54B
SLO U1901/03/26ND Ilirija U193-3 (1-2)NK Brezice U193-6--H
SLO U1923/02/26NK Brezice U192-0 (0-0)NK Rudar Velenje U1913-8+0.53.25T
SLO U1906/12/25Brinje Grosuplje U192-1 (0-0)NK Brezice U193-5--B
SLO U1930/11/25NK Brezice U190-3 (0-0)Olimpija Ljubljana U198-3--B
SLO U1926/11/25NK Brezice U191-3 (0-2)NK Krka U194-5+0.753.25B
SLO U1901/11/25Jadran Dekani U192-2 (1-2)NK Brezice U199-4-0.53.75H
SLO U1922/10/25NK Publikum Celje U193-2 (1-1)NK Brezice U199-1--B
SLO U1917/10/25NK Brezice U192-2 (1-1)NK Radomlje U197-5--H
SLO U1903/10/25NK Bravo U192-0 (1-0)NK Brezice U198-1--B
SLO U1922/09/25Ns Mura U191-1 (1-0)NK Brezice U1911-1-1.754.5H
SLO U1915/09/25NK Brezice U190-6 (0-3)NK Maribor U190-8-1.253.75B
SLO U1929/08/25Domzale U195-2 (2-0)NK Brezice U1910-2-2.254.25B

Thành tích gần đây — NK Aluminij U19

BBBTTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1915/08/26NK Aluminij U190-1 (0-0)Ns Mura U196-5--B
SLO U1907/08/26ND Ilirija U192-0 (0-0)NK Aluminij U192-4--B
SLO U1921/05/26NK Maribor U194-1 (2-0)NK Aluminij U193-2--B
SLO U1918/04/26NK Aluminij U193-2 (2-1)Olimpija Ljubljana U193-10--T
SLO U1910/04/26NK Krka U190-2 (0-0)NK Aluminij U197-5--T
SLO U1904/04/26NK Aluminij U193-2 (3-1)NK Brezice U193-8--T
SLO U1918/03/26Jadran Dekani U190-3 (0-2)NK Aluminij U196-603.5T
SLO U1913/03/26NK Aluminij U194-0 (2-0)NK Fuzinar U197-3+0.753.5T
SLO U1907/03/26NK Publikum Celje U192-1 (1-1)NK Aluminij U191-9--B
SLO U1901/03/26NK Aluminij U193-6 (1-2)NK Radomlje U192-1--B
SLO U1923/02/26NK Bravo U193-0 (0-0)NK Aluminij U199-3-1.253.25B
SLO U1907/12/25NK Aluminij U194-2 (1-0)FC Koper U192-2--T
SLO U1930/11/25NK Aluminij U191-0 (0-0)Ns Mura U191-6--T
SLO U1924/11/25NK Aluminij U191-2 (0-1)NK Maribor U192-6-1.254B
SLO U1907/11/25Domzale U190-3 (0-2)NK Aluminij U199-4--T
SLO U1903/11/25NK Aluminij U194-2 (2-1)ND Ilirija U191-4+0.254T
SLO U1930/10/25NK Aluminij U192-1 (0-0)Brinje Grosuplje U197-503.25T
SLO U1919/10/25Olimpija Ljubljana U192-0 (0-0)NK Aluminij U198-4--B
SLO U1906/10/25NK Aluminij U193-0 (1-0)NK Krka U197-7+1.54.25T
SLO U1930/08/25NK Aluminij U191-2 (0-1)NK Publikum Celje U195-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
6
18
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
73
93
Tấn công nguy hiểm
54
81
Sút ngoài cầu môn
2
11
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Brezice U19 (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 3.46 bàn/trận
NK Aluminij U19 (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Brezice U19 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

NK Aluminij U19 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
24
B.thắng H1
23
B.thắng H2
NK Brezice U19NK Aluminij U19

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
20
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK Brezice U19NK Aluminij U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
04
Thắng 1
40
Hòa
44
Thua 1
115
Thua 2+
NK Brezice U19NK Aluminij U19

Thông tin đội bóng

NK Brezice U19 Thông tin NK Aluminij U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.553.401.950.633.250.710.60-0.500.74
Live23.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓0.91 ↑4.500.48 ↓1.17 ↑0.000.35 ↓
10BETSớm2.933.892.030.763.250.95---
Live86.64 ↑17.10 ↑1.03 ↓1.44 ↑4.500.47 ↓---
CrownSớm2.573.702.040.803.250.900.84-0.250.86
Live2.573.702.040.77 ↓3.251.03 ↑0.90 ↑-0.250.92 ↑
WewbetSớm3.223.891.820.983.500.760.92-0.500.82
Live17.20 ↑7.60 ↑1.08 ↓1.42 ↑4.500.44 ↓1.53 ↑0.000.39 ↓
LadbrokesSớm2.753.702.050.402.501.75---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.500.80 ↓---
PinnacleSớm3.433.731.760.793.250.930.94-0.500.77
Live2.56 ↓4.00 ↑2.12 ↑0.80 ↑3.250.94 ↑0.82 ↓-0.250.92 ↑
BwinSớm2.753.702.050.983.500.71---
Live201.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑4.500.30 ↓---
1xBetSớm3.423.941.800.763.250.930.68-0.751.02
Live22.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓3.48 ↑4.500.18 ↓1.74 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm3.253.901.800.803.251.000.95-0.500.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑4.500.19 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.753.502.101.003.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Brezice U19-1/2001
NK Aluminij U19+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).