Kết quả bóng đá trận NK Brinje Grosuplje vs Radomlje, 01:15 ngày 21/09/2026

1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 21/09/2026
NK Brinje Grosuplje
2 Kết thúc HT 0-1 1
Radomlje
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

NK Brinje Grosuplje Phút Radomlje
8'
Kurez G. 8'
24'⚽ 0 - 1
HT 0-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 00 22
Bại 22 56
Ghi bàn 33 1911
Mất bàn 65 1818
Điểm 33 118

Chủ = NK Brinje Grosuplje · Khách = Radomlje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Brinje Grosuplje (21)Hiệp 1 / Cả trậnRadomlje (16)
4 (19%)Thắng/Thắng1 (6%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (13%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
8 (38%)Bại/Bại8 (50%)

Bảng xếp hạng

NK Brinje Grosuplje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7223111286
Sân nhà31116445
Sân khách41125846

Radomlje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123710510
Sân nhà401327110
Sân khách21105344

Đội hình

NK Brinje GrosupljeRadomlje
8Roric M.10Nikola Jovicevic17Tin Levanic18Maher R.22Nal Lan Koren25Zrnec J.27Kurtic J.28Kavcic M.37Kurez G.49Kurtovic A.72Dominik Ivkic1Samo Pridgar2Bosec A.6Gnjatic O.7Ikenna D.8Jelen J.9Pelko V.11Martincic J.22Paic A.41Zaper M.66Dejan Kantuzer87Graonic B.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
0
3
Sút cầu môn
0
2
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
47%
53%
Phạm lỗi
5
2
Quả ném biên
5
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Brinje Grosuplje (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Radomlje (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

NK Brinje Grosuplje Thông tin Radomlje
Thành lập
Sân nhà Domzale Sports Park
0 Sức chứa 0
Goran Markovic HLV Ivan Vukomanovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.013.303.001.002.750.780.800.250.98
Live1.04 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.003.503.200.822.750.980.790.251.01
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.65 ↑3.500.14 ↓0.72 ↓0.000.74 ↓
Mansion88Sớm1.953.403.150.932.750.830.780.250.98
Live1.02 ↓7.20 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.84 ↑0.001.00 ↑
InterwettenSớm2.053.503.250.702.500.95---
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm1.953.403.150.932.750.830.780.250.98
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.023.452.980.982.750.780.790.250.97
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.043.123.020.902.500.900.860.250.96
Live8.20 ↑1.11 ↓10.50 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.99 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.100.732.501.00---
Live1.01 ↓19.00 ↑71.00 ↑3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm2.003.503.200.762.750.930.740.250.96
Live1.02 ↓9.50 ↑199.00 ↑9.76 ↑3.500.02 ↓0.73 ↓0.001.04 ↑
1xBetSớm2.023.603.310.622.501.150.500.001.40
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.52 ↑3.500.09 ↓0.73 ↑0.001.12 ↓
Bet 365Sớm2.103.402.900.882.750.930.900.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Brinje Grosuplje+1/4Chưa có trận cùng mức
Radomlje-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).