Kết quả bóng đá trận NK Fuzinar U19 vs Olimpija Ljubljana U19, 22:30 ngày 16/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:30 ngày 16/08/2026
NK Fuzinar U19 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Olimpija Ljubljana U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 5 | 24 |
| Mất bàn | 10 | 0 | 22 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 20 |
Chủ = NK Fuzinar U19 · Khách = Olimpija Ljubljana U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Fuzinar U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (83%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NK Fuzinar U19 0 (0%)Hòa 1 (100%)Olimpija Ljubljana U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — NK Fuzinar U19
BBTBBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Koper U19 | 5-1 (3-0) | NK Fuzinar U19 | -1 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | NK Fuzinar U19 | 1-4 (0-2) | NK Publikum Celje U19 | -1.75 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | NK Radomlje U19 | 1-2 (0-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | NK Fuzinar U19 | 0-5 (0-3) | NK Bravo U19 | - | - | B |
| 13/03/26 | NK Aluminij U19 | 4-0 (2-0) | NK Fuzinar U19 | -0.75 | 3.5 | B |
| 02/03/26 | NK Maribor U19 | 3-1 (3-1) | NK Fuzinar U19 | -2.5 | 3.75 | B |
| 05/12/25 | ND Ilirija U19 | 3-1 (2-0) | NK Fuzinar U19 | 0 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | NK Fuzinar U19 | 2-1 (0-1) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | NK Fuzinar U19 | 2-1 (1-1) | Brinje Grosuplje U19 | - | - | T |
| 12/11/25 | NK Fuzinar U19 | 1-1 (1-1) | Jadran Dekani U19 | 0 | 3 | H |
| 08/11/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | - | - | H |
| 03/10/25 | NK Publikum Celje U19 | 1-1 (0-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | H |
| 21/09/25 | NK Bravo U19 | 6-0 (2-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | B |
| 01/09/25 | Ns Mura U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | -1.25 | 3.75 | H |
| 25/08/25 | NK Fuzinar U19 | 1-4 (1-1) | NK Maribor U19 | - | - | B |
| 19/08/25 | Domzale U19 | 5-0 (3-0) | NK Fuzinar U19 | -2.75 | 4 | B |
| 15/08/25 | NK Fuzinar U19 | 2-2 (0-1) | ND Ilirija U19 | - | - | H |
| 10/08/25 | NK Rudar Velenje U19 | 2-1 (1-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | B |
| 28/04/25 | NK Fuzinar U19 | 0-5 (0-3) | Brinje Grosuplje U19 | - | - | B |
| 18/04/25 | NK Bravo U19 | 5-1 (2-1) | NK Fuzinar U19 | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Olimpija Ljubljana U19
TTTTBTHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 2-0 (2-0) | NK Rudar Velenje U19 | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani U19 | - | - | T |
| 11/05/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-0 (1-0) | NK Publikum Celje U19 | - | - | T |
| 04/05/26 | NK Radomlje U19 | 1-4 (1-1) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | T |
| 18/04/26 | NK Aluminij U19 | 3-2 (2-1) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | B |
| 12/04/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 4-0 (1-0) | Ns Mura U19 | - | - | T |
| 06/04/26 | NK Maribor U19 | 3-3 (2-0) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | H |
| 13/03/26 | ND Ilirija U19 | 3-2 (1-1) | Olimpija Ljubljana U19 | +1 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Olimpija Ljubljana U19 | 0-0 (0-0) | NK Rudar Velenje U19 | +2.25 | 3.5 | H |
| 01/03/26 | Brinje Grosuplje U19 | 0-4 (0-2) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Koper U19 | 3-1 (1-0) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | B |
| 08/12/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 4-0 (1-0) | NK Krka U19 | +2.25 | 3.5 | T |
| 30/11/25 | NK Brezice U19 | 0-3 (0-0) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | T |
| 24/11/25 | Jadran Dekani U19 | 0-0 (0-0) | Olimpija Ljubljana U19 | +1 | 2.75 | H |
| 20/11/25 | NK Bravo U19 | 0-1 (0-1) | Olimpija Ljubljana U19 | -0.25 | 3 | T |
| 08/11/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | - | - | H |
| 03/11/25 | NK Publikum Celje U19 | 1-1 (0-1) | Olimpija Ljubljana U19 | 0 | 3.5 | H |
| 27/10/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 4-1 (2-0) | NK Radomlje U19 | +0.5 | 3 | T |
| 19/10/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 2-0 (0-0) | NK Aluminij U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Ns Mura U19 | 2-3 (0-1) | Olimpija Ljubljana U19 | +0.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Tấn công
45
Tấn công nguy hiểm
310
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Fuzinar U19 (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Olimpija Ljubljana U19 (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Fuzinar U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Olimpija Ljubljana U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Fuzinar U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.22 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.63 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 6.50 | 3.90 ↓ | 1.25 ↑ | 0.63 ↓ | 2.75 | 0.71 ↑ | 0.75 ↑ | -1.25 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.00 | 4.86 | 1.27 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.21 ↓ | 1.42 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.77 ↓ | -1.50 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.08 | 5.07 | 1.26 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 10.16 ↑ | 4.70 ↓ | 1.24 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.91 ↓ | -1.50 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.55 | 4.90 | 1.28 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 7.03 ↓ | 4.77 ↓ | 1.37 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.30 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 7.00 | 4.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | -1.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.29 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.