Kết quả bóng đá trận NK Maribor U19 vs Brinje Grosuplje U19, 22:30 ngày 19/08/2026

U19 (Slovenia) · 22:30 ngày 19/08/2026
NK Maribor U19
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Brinje Grosuplje U19
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

NK Maribor U19 Phút Brinje Grosuplje U19
1 - 0 12'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 88
Hòa 01 11
Bại 00 11
Ghi bàn 126 2721
Mất bàn 44 1210
Điểm 97 2525

Chủ = NK Maribor U19 · Khách = Brinje Grosuplje U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Maribor U19 (12)Hiệp 1 / Cả trậnBrinje Grosuplje U19 (10)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (33%)Hòa/Thắng2 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (8%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

NK Maribor U19 4 (50%)Hòa 1 (13%)Brinje Grosuplje U19 3 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1913/04/26Brinje Grosuplje U192-1 (1-0)NK Maribor U191-4+1.53.5B
SLO U1903/10/25NK Maribor U193-0 (3-0)Brinje Grosuplje U192-3+1.253.25T
SLO U1919/05/25Brinje Grosuplje U191-0 (1-0)NK Maribor U196-2--B
SLO U1909/11/24NK Maribor U193-1 (0-0)Brinje Grosuplje U197-8+0.752.5T
SLO U1930/10/23Brinje Grosuplje U190-1 (0-0)NK Maribor U198-703T
SLO U1919/04/23Brinje Grosuplje U190-0 (0-0)NK Maribor U193-6+0.753.25H
SLO U1911/09/22NK Maribor U191-2 (0-2)Brinje Grosuplje U196-6--B
SLO U1929/08/21Brinje Grosuplje U191-3 (1-1)NK Maribor U194-13--T

Thành tích gần đây — NK Maribor U19

TTTTTBHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1914/08/26NK Radomlje U193-6 (0-1)NK Maribor U195-7--T
SLO U1911/08/26NK Brezice U190-2 (0-0)NK Maribor U193-11--T
SLO U1921/05/26NK Maribor U194-1 (2-0)NK Aluminij U193-2--T
SLO U1918/05/26Ns Mura U190-1 (0-0)NK Maribor U191-11--T
SLO U1919/04/26NK Maribor U192-1 (1-1)NK Rudar Velenje U198-4--T
SLO U1913/04/26Brinje Grosuplje U192-1 (1-0)NK Maribor U191-4+1.53.5B
SLO U1906/04/26NK Maribor U193-3 (2-0)Olimpija Ljubljana U192-6--H
SLO U1917/03/26NK Krka U190-1 (0-1)NK Maribor U194-5--T
SLO U1913/03/26NK Maribor U194-1 (0-1)NK Brezice U199-1+2.54T
SLO U1906/03/26Jadran Dekani U191-3 (0-0)NK Maribor U195-8+1.53.25T
SLO U1902/03/26NK Maribor U193-1 (3-1)NK Fuzinar U1910-1+2.53.75T
SLO U1921/02/26NK Publikum Celje U191-2 (0-2)NK Maribor U194-1--T
SLO U1908/12/25NK Maribor U192-0 (1-0)NK Radomlje U194-3+1.54T
SLO U1904/12/25NK Maribor U192-4 (0-1)Ns Mura U194-2+24B
SLO U1928/11/25NK Bravo U191-2 (0-1)NK Maribor U192-402.75T
SLO U1924/11/25NK Aluminij U191-2 (0-1)NK Maribor U192-6+1.254T
SLO U1903/11/25NK Maribor U195-1 (4-1)FC Koper U191-2--T
SLO U1927/10/25Domzale U190-3 (0-2)NK Maribor U196-603.25T
SLO U1922/10/25NK Maribor U194-2 (2-0)ND Ilirija U198-5--T
SLO U1917/10/25NK Rudar Velenje U190-4 (0-1)NK Maribor U192-6--T

Thành tích gần đây — Brinje Grosuplje U19

THTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1915/08/26Brinje Grosuplje U193-2 (1-2)NK Brezice U199-3--T
SLO U1907/08/26Ns Mura U191-1 (0-0)Brinje Grosuplje U192-5--H
SLO U1920/04/26Ns Mura U191-2 (0-0)Brinje Grosuplje U1912-003.25T
SLO U1913/04/26Brinje Grosuplje U192-1 (1-0)NK Maribor U191-4-1.53.5T
SLO U1918/03/26Brinje Grosuplje U192-1 (2-1)ND Ilirija U195-8+0.753.5T
SLO U1913/03/26NK Rudar Velenje U190-5 (0-1)Brinje Grosuplje U195-5+0.253T
SLO U1906/03/26FC Koper U190-2 (0-0)Brinje Grosuplje U191-5-0.53T
SLO U1901/03/26Brinje Grosuplje U190-4 (0-2)Olimpija Ljubljana U191-2--B
SLO U1923/02/26NK Krka U190-2 (0-1)Brinje Grosuplje U191-2+0.753.25T
SLO U1920/02/26NK Krka U190-2 (0-1)Brinje Grosuplje U191-2+0.253T
SLO U1906/12/25Brinje Grosuplje U192-1 (0-0)NK Brezice U193-5--T
SLO U1922/11/25NK Fuzinar U192-1 (1-1)Brinje Grosuplje U197-6--B
SLO U1908/11/25Brinje Grosuplje U191-5 (0-5)NK Publikum Celje U196-1--B
SLO U1903/11/25NK Radomlje U193-2 (2-1)Brinje Grosuplje U191-403.25B
SLO U1930/10/25NK Aluminij U192-1 (0-0)Brinje Grosuplje U197-503.25B
SLO U1927/10/25Brinje Grosuplje U190-1 (0-1)NK Bravo U196-0-0.253B
SLO U1903/10/25NK Maribor U193-0 (3-0)Brinje Grosuplje U192-3-1.253.25B
SLO U1920/09/25ND Ilirija U190-3 (0-1)Brinje Grosuplje U192-3--T
SLO U1915/09/25Brinje Grosuplje U193-1 (2-1)NK Rudar Velenje U196-9+13.5T
SLO U1931/08/25Brinje Grosuplje U190-1 (0-1)FC Koper U19---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
5
1
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
34
16
Tấn công nguy hiểm
17
4
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Maribor U19 (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Brinje Grosuplje U19 (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Maribor U19 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO

Brinje Grosuplje U19 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
06
2 Bàn
20
3 Bàn
11
4+ Bàn
36
B.thắng H1
911
B.thắng H2
NK Maribor U19Brinje Grosuplje U19

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
00
T/H
00
T/B
22
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
NK Maribor U19Brinje Grosuplje U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

116
Thắng 2+
65
Thắng 1
11
Hòa
15
Thua 1
13
Thua 2+
NK Maribor U19Brinje Grosuplje U19

Thông tin đội bóng

NK Maribor U19 Thông tin Brinje Grosuplje U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.365.004.900.854.000.920.921.500.85
Live1.13 ↓8.00 ↑7.70 ↑0.88 ↑4.000.89 ↓0.82 ↓1.250.95 ↑
VcbetSớm1.363.904.750.733.500.600.671.500.67
Live1.06 ↓6.00 ↑11.50 ↑0.67 ↓4.000.66 ↑0.62 ↓1.250.72 ↑
10BETSớm1.435.175.110.854.000.85---
Live1.10 ↓8.30 ↑18.94 ↑0.78 ↓4.000.93 ↑---
CrownSớm1.434.354.500.943.500.760.961.250.74
Live1.08 ↓8.10 ↑14.00 ↑0.95 ↑4.000.85 ↑0.83 ↓1.250.99 ↑
WewbetSớm1.444.495.000.943.500.800.921.250.82
Live1.08 ↓7.05 ↑18.80 ↑0.91 ↓4.000.87 ↑0.921.250.86 ↑
LadbrokesSớm1.404.605.250.252.502.70---
Live1.13 ↓6.50 ↑11.00 ↑0.55 ↑3.501.30 ↓---
PinnacleSớm1.464.304.760.933.500.780.941.250.77
Live1.38 ↓4.96 ↑5.29 ↑0.81 ↓4.000.93 ↑0.91 ↓1.500.83 ↑
BwinSớm1.404.605.250.603.501.20---
Live1.14 ↓6.50 ↑12.50 ↑1.10 ↑4.500.61 ↓---
1xBetSớm1.424.455.800.803.250.891.101.500.59
Live1.12 ↓8.78 ↑13.20 ↑0.82 ↑4.000.93 ↑0.80 ↓1.250.95 ↑
Bet 365Sớm1.484.334.750.953.500.850.951.250.85
Live1.11 ↓8.00 ↑12.00 ↑0.93 ↓4.000.88 ↑0.83 ↓1.250.98 ↑
William HillSớm1.444.404.800.913.500.75---
Live1.11 ↓7.50 ↑13.00 ↑1.25 ↑4.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.