Kết quả bóng đá trận NK Mura 05 vs FC Koper, 22:30 ngày 22/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 22/08/2026
NK Mura 05
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Koper
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Fazanerija Murska Sobota Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

NK Mura 05 Phút FC Koper
Kenan Kurtovic(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR18'
Faad Sana 27'
32' Luka Gucek
Simun Butic 42'
43' Fran Tomek
HT 0-0
46' ▲ Ilann Petrisot ▼ Leo Stulac
▲ Florjan Jevsenak ▼ Faad Sana46'
▲ Luka Bobicanec ▼ Simun Butic46'
55' ▲ Andraz Ruedl ▼ Benjamin Adrovic
55' ▲ Isaac Matondo ▼ Diawara Bangaly
Aljaz Zalaznik 59'
81' ▲ Robert Beric ▼ Leo Rimac
▲ Marko Ascic ▼ Niko Kasalo84'
▲ Alen Kozar ▼ Nino Kouter84'
▲ Kristjan Trdin ▼ Aljaz Zalaznik88'
90+4' 0 - 1 Robert Beric
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 01 23
Bại 30 62
Ghi bàn 02 1012
Mất bàn 40 208
Điểm 07 818

Chủ = NK Mura 05 · Khách = FC Koper

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Mura 05 (16)Hiệp 1 / Cả trậnFC Koper (21)
3 (19%)Thắng/Thắng2 (10%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng9 (43%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (19%)Bại/Hòa2 (10%)
6 (38%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

NK Mura 05

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng721481479
Sân nhà31022438
Sân khách411261047
6 gần6213915--

FC Koper

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng733175122
Sân nhà20202229
Sân khách531153101
6 gần613257--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Mura 05 4 (20%)Hòa 6 (30%)FC Koper 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2-0.752.75B
SLO D101/03/26FC Koper3-0 (1-0)NK Mura 055-2-12.75B
SLO D107/11/25NK Mura 053-2 (2-1)FC Koper3-3-0.252.5T
SLO D123/08/25FC Koper2-1 (1-0)NK Mura 054-3-12.75B
SLO D125/05/25NK Mura 051-3 (1-2)FC Koper5-2-0.52.75B
SLO D129/03/25FC Koper1-0 (1-0)NK Mura 053-7-0.52.25B
SLOC26/02/25NK Mura 050-1 (0-0)FC Koper6-5-0.252.25B
SLO D108/12/24NK Mura 051-3 (1-2)FC Koper8-3-0.252.5B
SLO D122/09/24FC Koper0-0 (0-0)NK Mura 054-5-0.52.25H
SLO D114/04/24NK Mura 051-1 (1-0)FC Koper6-402.5H
SLOC04/04/24FC Koper1-1 (0-0)NK Mura 057-3-0.252.5H
SLO D124/03/24FC Koper2-1 (1-0)NK Mura 052-8-0.52.5B
SLO D123/10/23NK Mura 052-2 (1-0)FC Koper4-6-0.252.5H
SLO D115/08/23FC Koper1-3 (0-1)NK Mura 055-4-0.252.5T
SLO D121/05/23FC Koper1-2 (1-0)NK Mura 0512-9-0.252.5T
SLO D116/03/23NK Mura 051-2 (0-0)FC Koper5-5+0.252.5B
SLO D101/12/22FC Koper0-0 (0-0)NK Mura 056-4-0.252.75H
SLO D111/09/22NK Mura 052-1 (1-0)FC Koper5-9+0.252.75T
SLO D103/04/22NK Mura 051-2 (0-0)FC Koper9-5+0.52.5B
SLO D112/12/21FC Koper2-2 (0-0)NK Mura 0510-202.5H

Thành tích gần đây — NK Mura 05

TBBTHBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D116/08/26NK Brinje Grosuplje1-2 (0-1)NK Mura 053-2-0.252.5T
SLO D110/08/26NK Mura 051-3 (0-1)Radomlje5-0+0.52.75B
SLO D101/08/26NK Nafta5-2 (2-1)NK Mura 050-502.5B
SLO D125/07/26NK Mura 051-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana0-4-0.52.5T
SLO D118/07/26NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Mura 055-1-1.53H
INT CF05/07/26ND Beltinci4-1 (2-0)NK Mura 052-3+0.753.25B
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3-1.753.5B
INT CF20/06/26FC Ararat Armenia1-1 (1-0)NK Mura 05---H
SLO D123/05/26Radomlje3-2 (2-1)NK Mura 053-4+0.53B
SLO D117/05/26NK Mura 052-1 (1-0)Maribor2-3-0.52.75T
SLO D110/05/26NK Primorje0-2 (0-1)NK Mura 051-402.75T
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2-0.752.75B
SLO D119/04/26NK Mura 050-2 (0-2)NK Publikum Celje2-6-0.753B
SLO D116/04/26NK Aluminij2-1 (1-0)NK Mura 050-902.75B
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5B
SLO D104/04/26NK Mura 050-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-3-0.52.25H
SLO D121/03/26NK Mura 052-0 (1-0)Radomlje9-102.5T
SLO D114/03/26Maribor3-0 (3-0)NK Mura 056-2-1.253B
SLO D107/03/26NK Mura 053-1 (1-1)NK Primorje4-1+0.252.5T

Thành tích gần đây — FC Koper

HBHBHTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D117/08/26FC Koper0-0 (0-0)NK Bravo6-6+0.753H
SLO D110/08/26Maribor2-0 (1-0)FC Koper2-5-0.53B
SLO D103/08/26NK Brinje Grosuplje1-1 (1-0)FC Koper3-10+12.5H
UEFA ECL31/07/26FC Koper0-2 (0-1)NSI Runavik5-7+1.253B
SLO D127/07/26FC Koper2-2 (0-2)Radomlje5-6+1.253.25H
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6+0.52.5T
SLO D117/07/26NK Nafta0-2 (0-1)FC Koper6-4+13T
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--T
INT CF09/07/26Dinamo Zagreb4-2 (0-0)FC Koper5-2-1.753.5B
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---B
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2+1.253T
INT CF27/06/26FC Koper4-2 (2-1)Vllaznia Shkoder8-2+1.253T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---T
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6+0.53B
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8-0.252.75T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2+1.53.25T
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2+0.752.75T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4+0.52.75T
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6+0.753T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75T

Đội hình

NK Mura 05FC Koper
1Adnan Golubovic18Aljaz Zalaznik4Ivan Borna Jelic Balta24Lovro Kitin26Borna Proleta2Faad Sana10CNino Kouter18Aljaz Zalaznik21Zan Petrovic7Niko Kasalo30Kenan Kurtovic47Simun Butic1CLuka Bas5Filip Backulja18Giuseppe Agyemang29Luka Gucek47Alvaro Roncal6Fran Tomek86Stefano Surdanovic4Leo Stulac10Leo Rimac26Benjamin Adrovic25Diawara Bangaly

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
64
70
Tấn công nguy hiểm
28
31
Sút ngoài cầu môn
13
8
Đá phạt trực tiếp
18
26
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
25
17
Việt vị
1
1
Quả ném biên
22
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Mura 05 (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
FC Koper (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Mura 05 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO

FC Koper (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
21
1 Bàn
32
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
44
B.thắng H2
NK Mura 05FC Koper

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
02
B/H
21
B/B
NK Mura 05FC Koper

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
35
Thắng 1
43
Hòa
42
Thua 1
63
Thua 2+
NK Mura 05FC Koper

Thông tin đội bóng

NK Mura 05 Thông tin FC Koper
1924 Thành lập 1920
Fazanerija Murska Sobota Sân nhà Bonifika Stadium
5400 Sức chứa 3500
Mitja Morec HLV Zoran Zeljkovic
MURSKA SOBOTA Khu vực Koper
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.501.880.872.750.900.77-0.501.02
Live13.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.94 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm3.903.751.750.832.750.971.00-0.500.80
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑4.90 ↑0.500.13 ↓0.89 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm3.053.451.990.852.750.910.77-0.500.99
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm3.353.502.000.652.501.05---
Live17.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓---
10BETSớm3.553.551.820.752.750.89---
Live10.84 ↑1.11 ↓10.01 ↑4.12 ↑0.500.12 ↓---
12betSớm3.053.451.990.852.750.910.77-0.500.99
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm3.053.551.950.842.750.860.75-0.500.95
Live14.50 ↑1.02 ↓14.50 ↑4.54 ↑0.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm3.023.251.980.902.750.901.00-0.250.82
Live10.50 ↑1.08 ↓10.00 ↑4.34 ↑0.500.09 ↓0.98 ↓0.000.86 ↑
WewbetSớm3.583.621.840.832.750.930.94-0.500.84
Live11.60 ↑1.09 ↓10.20 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm3.253.401.910.652.501.10---
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm3.903.801.740.722.750.980.79-0.750.90
Live32.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑9.28 ↑0.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.883.741.800.802.750.960.97-0.500.81
Live12.73 ↑1.12 ↓11.12 ↑3.29 ↑0.500.22 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
BwinSớm3.303.501.930.652.501.10---
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑1.10 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm3.903.701.820.622.501.160.71-0.751.00
Live17.10 ↑1.05 ↓17.10 ↑5.45 ↑0.500.10 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm3.403.601.850.882.750.930.85-0.500.95
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑0.500.09 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm3.803.401.800.652.501.15---
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑0.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Mura 05-1/2Chưa có trận cùng mức
FC Koper+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).