Kết quả bóng đá trận NK Mura 05 vs NK Publikum Celje, 22:30 ngày 20/09/2026
1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 20/09/2026
NK Mura 05 0 Kết thúc HT 0-0 0
NK Publikum Celje
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 12 |
| Điểm | 2 | 1 | 8 | 12 |
Chủ = NK Mura 05 · Khách = NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Mura 05 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
NK Mura 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 14 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | 4 | 7 |
NK Publikum Celje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Mura 05 (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
NK Publikum Celje (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Mura 05 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1919 |
| Fazanerija Murska Sobota | Sân nhà | Arena Petrol Celje |
| 5400 | Sức chứa | 13600 |
| Mitja Morec | HLV | Vítor Campelos |
| MURSKA SOBOTA | Khu vực | Celje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.66 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.75 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.77 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.62 | -1.00 | 1.07 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.62 | -1.00 | 1.07 | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.77 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.65 | 3.21 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.40 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.74 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 13.18 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 3.85 | 1.77 | 0.63 | 2.50 | 1.13 | 0.37 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 4.31 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.73 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Mura 05 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Publikum Celje | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).