Kết quả bóng đá trận NK Nafta vs Maribor, 01:15 ngày 31/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 31/08/2026
NK Nafta
2 Kết thúc HT 1-2 3
Maribor
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Lendava Sports Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

NK Nafta Phút Maribor
7'⚽ 0 - 1 Tio Cipot
7'⚽ 0 - 2
7'⚽ 0 - 3 Cipot T. (Kiến tạo: Isaac Tshipamba)
13' ⇄▲ Zan Jevsenak ▼ Claude Goncalves
13' ⇄▲ Zan Jevsenak ▼
18'⚽ 0 - 4 Zan Karnicnik(Assists:Isaac Tshipamba) (Kiến tạo: Isaac Tshipamba)
19'⚽ 0 - 5
19'⚽ 0 - 6 Karnicnik Z.
43' ⇄▲ Omar Rekik ▼ Cedomir Bumbic
43' ⇄▲ Rekik O. ▼
1 - 6 ⚽45'
Luka Poredos(Assists:Shyon Omrani) (Kiến tạo: Shyon Omrani) 2 - 6 ⚽45+2'
HT 1-2
Amadej Marosa(Assists:Shyon Omrani) (Kiến tạo: Shyon Omrani) 3 - 6 ⚽52'
Aron Dragoner 53'
72' ⇄▲ Dario Vizinger ▼ Luka Zahovic
72' ⇄▲ Niko Osterc ▼ Nejc Viher
72' ⇄▲ Jan Mlakar ▼ Ziga Repas
▲ Luka Pihler ▼ Shyon Omrani73' ⇄
78'⚽ 3 - 7 Tio Cipot
▲ Matyas Vidnyanszky ▼ Aleks Pihler79' ⇄
▲ Andre Monteiro Ferreira ▼ Luka Kambic79' ⇄
Matyas Vidnyanszky 82'
84' Zan Karnicnik
89' Zan Jevsenak
90+3' Niko Osterc
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 12 25
Bại 10 41
Ghi bàn 13 1517
Mất bàn 22 1411
Điểm 45 1417

Chủ = NK Nafta · Khách = Maribor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Nafta (16)Hiệp 1 / Cả trậnMaribor (16)
4 (25%)Thắng/Thắng3 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (6%)Hòa/Hòa6 (38%)
3 (19%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
6 (38%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

NK Nafta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7214121278
Sân nhà410381037
Sân khách31114245
6 gần6213109--

Maribor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7430135151
Sân nhà33008191
Sân khách41305463
6 gần6330114--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Nafta 4 (20%)Hòa 3 (15%)Maribor 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D125/05/25Maribor0-1 (0-1)NK Nafta9-5-1.53.25T
SLO D116/04/25NK Nafta1-1 (0-1)Maribor3-2-12.75H
SLO D108/12/24Maribor4-0 (1-0)NK Nafta10-4-1.252.75B
SLO D122/09/24NK Nafta0-3 (0-0)Maribor3-4-1.253B
INT CF16/01/24NK Nafta0-3 (0-1)Maribor2-8-2.254B
INT CF06/02/21Maribor5-1 (2-1)NK Nafta7-1--B
INT CF23/05/20Maribor3-1 (0-1)NK Nafta---B
INT CF20/01/18NK Nafta2-4 (1-2)Maribor2-1--B
INT CF18/01/17NK Nafta1-2 (1-1)Maribor---B
SLO D107/04/12Maribor6-0 (3-0)NK Nafta--1.753B
SLO D126/11/11NK Nafta0-3 (0-1)Maribor--0.752.75B
SLO D125/09/11Maribor0-2 (0-1)NK Nafta--1.753T
SLO D124/07/11NK Nafta1-2 (0-1)Maribor--12.75B
SLO D107/05/11NK Nafta1-1 (1-0)Maribor--0.752.75H
SLO D117/03/11Maribor0-1 (0-1)NK Nafta--1.53T
SLOC27/10/10Maribor4-0 (2-0)NK Nafta--1.252.5B
SLO D123/10/10NK Nafta0-2 (0-0)Maribor--0.252.5B
SLOC20/10/10NK Nafta1-1 (0-0)Maribor--0.252.5H
SLO D114/08/10Maribor3-1 (1-1)NK Nafta--12.75B
SLO D110/04/10NK Nafta3-1 (1-0)Maribor--0.252.75T

Thành tích gần đây — NK Nafta

BBHTTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D122/08/26NK Olimpija Ljubljana1-0 (0-0)NK Nafta6-5-12.75B
SLO D115/08/26NK Nafta1-3 (1-2)NK Publikum Celje4-9-0.753B
SLO D109/08/26NK Aluminij1-1 (1-0)NK Nafta3-302.75H
SLO D101/08/26NK Nafta5-2 (2-1)NK Mura 050-502.5T
SLO D126/07/26NK Bravo0-3 (0-1)NK Nafta10-3-0.752.75T
SLO D117/07/26NK Nafta0-2 (0-1)FC Koper6-4-13B
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3-13.5B
INT CF04/07/26NK Nafta0-3 (0-0)Budapest Honved3-7-0.52.5B
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--B
SLO D131/05/26NK Nafta1-0 (0-0)NK Primorje5-3+0.252.5T
SLO D127/05/26NK Primorje0-0 (0-0)NK Nafta5-202.5H
SLO D222/05/26NK Nafta1-1 (0-0)Triglav Gorenjska9-1+0.52.75H
SLO D218/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)NK Nafta2-6--B
SLO D210/05/26NK Nafta2-1 (0-0)ND Beltinci5-6--T
SLO D206/05/26NK Bilje0-1 (0-1)NK Nafta3-7+1.252.75T
SLO D230/04/26MNK FC Ljubljana0-2 (0-2)NK Nafta3-4+1.253T
SLO D225/04/26NK Nafta2-1 (1-1)Bistrica6-4--T
SLO D218/04/26Tabor Sezana0-2 (0-2)NK Nafta6-2--T
SLO D211/04/26NK Nafta3-0 (0-0)Jadran Dekani4-5--T
SLO D204/04/26NK Jesenice0-2 (0-1)NK Nafta3-7--T

Thành tích gần đây — Maribor

THTHHTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D124/08/26Maribor3-1 (0-1)NK Bravo10-1+0.753T
SLO D116/08/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-0)Maribor4-3+0.252.5H
SLO D110/08/26Maribor2-0 (1-0)FC Koper2-5+0.53T
INT CF05/08/26Varteks Varazdin1-1 (0-0)Maribor4-5--H
SLO D102/08/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Maribor4-2-0.53.25H
SLO D126/07/26Maribor3-0 (1-0)NK Brinje Grosuplje5-1+12.75T
SLO D119/07/26NK Aluminij0-0 (0-0)Maribor3-5+13.25H
INT CF15/07/26Maribor3-0 (0-0)NK Brezice---T
INT CF10/07/26Maribor1-1 (0-0)Charlton Athletic3-602.75H
INT CF04/07/26Maribor1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-6+0.252.75H
INT CF01/07/26CSKA 1948 Sofia3-3 (1-1)Maribor7-0--H
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5+1.253.25T
SLO D117/05/26NK Mura 052-1 (1-0)Maribor2-3+0.52.75B
SLO D110/05/26Maribor0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-3+0.52.5B
SLO D103/05/26Radomlje2-1 (1-1)Maribor3-11+13B
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13+0.52.75B
SLO D119/04/26Maribor2-0 (1-0)NK Primorje4-4+1.53T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75B
SLO D105/04/26NK Publikum Celje1-0 (1-0)Maribor3-8-0.253.25B
SLO D120/03/26NK Aluminij1-1 (0-0)Maribor2-4+13H

Đội hình

NK NaftaMaribor
1Lucas Erjavsek7Josip Zorica2Rok Pirtovsek23Luka Kambic33Luka Poredos98Aron Dragoner7Josip Ivan Zorica18CAleks Pihler21Shyon Omrani41Kimi Lavrencic11Anis Jasaragic17Amadej Marosa1CAzbe Jug3Cedomir Bumbic6Bradley Matufueni Mbondo23Zan Karnicnik25Miha Blazic4Nejc Viher8Claude Goncalves7Tio Cipot10Ziga Repas70Isaac Tshipamba79Luka Zahovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
5
19
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
85
132
Tấn công nguy hiểm
44
84
Sút ngoài cầu môn
2
13
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
9
15
Việt vị
1
1
Quả ném biên
18
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B7
T7 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Nafta (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Maribor (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Nafta (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Maribor (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
22
1 Bàn
01
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
67
B.thắng H2
NK NaftaMaribor

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
01
B/T
11
B/H
20
B/B
NK NaftaMaribor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
40
Thắng 1
38
Hòa
24
Thua 1
52
Thua 2+
NK NaftaMaribor

Thông tin đội bóng

NK Nafta Thông tin Maribor
1919 Thành lập 1960-12-12
Lendava Sports Park Sân nhà Stadion Ljudski vrt
2000 Sức chứa 10030
Jozsef Bozsik HLV
Lendava Khu vực Maribor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.803.801.510.862.750.911.03-0.750.76
Live126.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑5.500.03 ↓0.21 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm4.803.801.600.882.750.911.01-0.750.79
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.05 ↑5.500.21 ↓1.39 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm4.303.801.600.852.750.911.01-0.750.75
Live155.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓4.76 ↑5.500.07 ↓0.95 ↓0.000.89 ↑
InterwettenSớm4.703.801.630.652.501.05---
Live100.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.80 ↑5.500.12 ↓---
10BETSớm4.303.801.600.802.750.83---
Live100.00 ↑12.90 ↑1.02 ↓4.57 ↑5.500.09 ↓---
12betSớm4.303.801.600.852.750.911.01-0.750.75
Live5.00 ↑4.20 ↑1.46 ↓0.76 ↓2.751.06 ↑1.06 ↑-1.000.78 ↑
CrownSớm4.403.951.570.842.750.921.00-0.750.76
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑5.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm4.413.631.560.872.750.931.02-0.750.80
Live155.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓4.76 ↑5.500.07 ↓0.95 ↓0.000.89 ↑
WewbetSớm4.613.831.610.902.750.901.02-0.750.80
Live70.00 ↑10.80 ↑1.01 ↓4.30 ↑5.500.05 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm4.503.801.570.672.501.05---
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm4.703.901.590.832.750.860.97-0.750.73
Live5.75 ↑4.40 ↑1.48 ↓0.97 ↑3.000.78 ↓0.78 ↓-1.250.98 ↑
PinnacleSớm4.013.641.790.962.750.800.97-0.500.80
Live7.59 ↑1.65 ↓3.06 ↑3.27 ↑5.500.23 ↓1.63 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm4.753.901.600.662.501.05---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm4.874.001.610.832.750.870.57-1.251.28
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓3.77 ↑5.500.18 ↓2.10 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm4.753.901.550.802.751.000.85-1.000.95
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑5.500.11 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm4.603.601.620.672.501.05---
Live61.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓1.60 ↑5.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Nafta-1102
Maribor+1300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).