Kết quả bóng đá trận NK Nafta vs NK Bravo, 20:00 ngày 11/10/2026
1.Liga (Slovenia) · 20:00 ngày 11/10/2026
NK Nafta 1 Kết thúc HT 1-0 0
NK Bravo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 14 | 14 |
Chủ = NK Nafta · Khách = NK Bravo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Nafta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
NK Nafta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
NK Bravo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 2 |
Đội hình
NK Nafta
NK Bravo
1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek20Andre Monteiro Ferreira33Luka Poredos98Dragoner A.7Josip Ivan Zorica18Pihler A.21Omrani S.41Lavrencic K.17Marosa A.30Vidnyanszky M.77Rozman M.4Brunnhofer J.21Stravs L.68Nzuzi M.6Jon Ficko8Sandi Nuhanovic24Gasper Jovan28Olanrewaju M.11Mazie O.17Arinze J.33Tucic M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
31
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Nafta (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
NK Bravo (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Nafta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Lendava Sports Park | Sân nhà | Sportni Park Saleska |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Jozsef Bozsik | HLV | Ales Arnol |
| Lendava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.32 | 0.77 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.50 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.50 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.43 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.55 ↓ | 2.38 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.99 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.22 | 2.47 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.28 ↑ | 2.51 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.00 | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.55 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 109.00 ↑ | 3.37 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.38 | 2.42 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Nafta | 0 | 2 | 1 | 0 |
| NK Bravo | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).