Kết quả bóng đá trận NK Nafta vs Radomlje, 01:15 ngày 05/09/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 05/09/2026
NK Nafta 3 Kết thúc HT 0-0 1
Radomlje
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Lendava Sports Park Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| NK Nafta | Phút | |
| 3' | ||
| 3' | Ikenna D. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 14 | 9 |
Chủ = NK Nafta · Khách = Radomlje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Nafta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Bảng xếp hạng
NK Nafta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
Radomlje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
Đội hình
NK Nafta
Radomlje
1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek7Josip Zorica11Anis Jasaragic17Marosa A.18Pihler A.20Andre Monteiro Ferreira21Omrani S.33Luka Poredos41Lavrencic K.98Dragoner A.1Samo Pridgar2Bosec A.7Ikenna D.9Pelko V.11Martincic J.15Aljaz Zabukovnik22Paic A.24Burcul B.66Dejan Kantuzer80Jelen J.87Graonic B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Samo Pridgar
- 2Bosec A.
- 7Ikenna D.🟨 Thẻ vàng 3'
- 9Pelko V.
- 11Martincic J.
- 15Aljaz Zabukovnik
- 22Paic A.
- 24Burcul B.
- 66Dejan Kantuzer
- 80Jelen J.
- 87Graonic B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
15
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
24
Quả ném biên
812
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Nafta (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Radomlje (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Nafta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Lendava Sports Park | Sân nhà | Domzale Sports Park |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Jozsef Bozsik | HLV | Ivan Vukomanovic |
| Lendava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.70 | 1.02 | 3.00 | 0.77 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.72 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↑ | 3.45 ↓ | 2.75 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.72 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.69 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.75 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.80 ↑ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.52 | 2.76 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.22 | 3.52 | 2.76 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.93 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.62 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.54 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.68 ↑ | 2.89 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.75 ↓ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.13 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Nafta | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radomlje | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).