Kết quả bóng đá trận NK Olimpija Ljubljana vs LNZ Cherkasy, 23:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 11/07/2026
NK Olimpija Ljubljana
0 Kết thúc HT 0-1 1
LNZ Cherkasy
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Stadion Stozice

Diễn biến trận đấu

NK Olimpija Ljubljana Phút LNZ Cherkasy
FT 0-1
47'
HT 0-1
25' 0 - 1 Yegor Tverdokhlib

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 56
Hòa 10 12
Bại 20 42
Ghi bàn 27 1216
Mất bàn 51 115
Điểm 19 1620

Chủ = NK Olimpija Ljubljana · Khách = LNZ Cherkasy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Olimpija Ljubljana (10)Hiệp 1 / Cả trậnLNZ Cherkasy (49)
3 (30%)Thắng/Thắng20 (41%)
2 (20%)Hòa/Thắng11 (22%)
1 (10%)Hòa/Hòa8 (16%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
4 (40%)Bại/Bại6 (12%)

Thành tích gần đây — NK Olimpija Ljubljana

BHBTBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8+0.253.25B
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2-0.252.5H
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3+0.752.75B
INT CF23/06/26NK Olimpija Ljubljana4-0 (1-0)Vllaznia Shkoder4-1+12.75T
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4+0.252.75B
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1+13T
SLO D110/05/26Maribor0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-3-0.52.5T
SLO D102/05/26NK Olimpija Ljubljana3-0 (1-0)NK Primorje2-2+1.253T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4-0.52.75B
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1-0.52.75B
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2+12.75T
SLO D104/04/26NK Mura 050-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-3+0.52.25H
SLO D122/03/26NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-0)NK Bravo4-2+0.52.75B
SLO D114/03/26Radomlje1-2 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-9+0.52.5T
SLO D108/03/26NK Olimpija Ljubljana0-0 (0-0)Maribor6-202.5H
SLOC05/03/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-14+0.752.5B
SLO D128/02/26NK Primorje0-2 (0-0)NK Olimpija Ljubljana2-4+0.52.75T
SLO D121/02/26NK Olimpija Ljubljana3-3 (0-1)FC Koper7-3+0.252.75H
INT CF14/02/26Rukh Vynnyky1-2 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-5+0.753.25T
SLO D108/02/26NK Olimpija Ljubljana3-1 (2-0)NK Publikum Celje5-3-0.252.75T

Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy

TTBTBTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---T
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6-13T
INT CF27/06/26LNZ Cherkasy0-1 (0-1)Hajduk Split2-2-0.252.5B
UKR D124/05/26Obolon Kiev0-1 (0-0)LNZ Cherkasy1-5+0.752.25T
UKR D118/05/26Kudrivka1-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-5+12.25B
UKR D113/05/26LNZ Cherkasy2-0 (1-0)SC Poltava7-0+23.25T
UKR D109/05/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-4-0.252.5H
UKR D102/05/26FC Karpaty Lviv0-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-6+0.252.25H
UKR D126/04/26LNZ Cherkasy1-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-7+0.251.75H
UKR D118/04/26Kolos Kovalyovka1-0 (1-0)LNZ Cherkasy0-3+0.251.75B
UKR D113/04/26LNZ Cherkasy2-2 (2-2)FC Shakhtar Donetsk7-4-0.752.25H
UKR D105/04/26Kryvbas0-3 (0-0)LNZ Cherkasy14-5+0.252.25T
INT CF29/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-2 (0-2)LNZ Cherkasy3-4--T
UKR D121/03/26Rukh Vynnyky1-2 (1-0)LNZ Cherkasy0-5+1.252.25T
UKR D114/03/26LNZ Cherkasy2-0 (1-0)PFC Oleksandria2-4+12.25T
UKR D109/03/26Veres0-3 (0-1)LNZ Cherkasy6-7+0.52.25T
UKRC04/03/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)FC Bukovyna chernivtsi9-1+0.52H
UKR D128/02/26LNZ Cherkasy1-3 (0-2)Polissya Zhytomyr6-101.75B
UKR D121/02/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-2 (0-1)LNZ Cherkasy2-6+0.752.25T
INT CF12/02/26LNZ Cherkasy1-3 (0-1)Riga FC---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
100
82
Tấn công nguy hiểm
57
48
Sút ngoài cầu môn
9
9
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Olimpija Ljubljana (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
34
B.thắng H1
55
B.thắng H2
NK Olimpija LjubljanaLNZ Cherkasy

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
NK Olimpija LjubljanaLNZ Cherkasy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
53
Thắng 1
45
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
NK Olimpija LjubljanaLNZ Cherkasy

Thông tin đội bóng

NK Olimpija Ljubljana Thông tin LNZ Cherkasy
Thành lập
Stadion Stozice Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jorge Simao HLV Vitaliy Ponomarev
Ljubljana Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.003.252.200.832.500.910.82-0.250.88
Live3.13 ↑3.252.15 ↓0.84 ↑2.250.90 ↓0.84 ↑-0.250.86 ↓
InterwettenSớm3.203.152.150.752.500.90---
Live3.15 ↓3.10 ↓2.20 ↑0.90 ↑2.500.75 ↓---
10BETSớm3.403.402.080.792.500.92---
Live3.20 ↓3.25 ↓2.21 ↑0.96 ↑2.500.75 ↓---
LadbrokesSớm2.503.202.400.802.500.91---
Live3.00 ↑3.10 ↓2.15 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.603.452.550.732.501.010.860.000.86
Live3.25 ↑3.20 ↓2.20 ↓0.92 ↑2.500.82 ↓0.90 ↑-0.250.85 ↓
PinnacleSớm3.283.311.930.792.500.930.78-0.500.93
Live3.10 ↓2.97 ↓2.14 ↑0.82 ↑2.250.89 ↓0.85 ↑-0.250.86 ↓
BwinSớm2.503.202.400.802.500.88---
Live3.00 ↑3.10 ↓2.15 ↓0.95 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm4.434.171.551.353.500.500.41-1.501.62
Live3.17 ↓3.05 ↓2.18 ↑0.79 ↓2.250.89 ↑0.79 ↑-0.250.83 ↓
Bet 365Sớm2.503.202.500.852.500.950.900.000.90
Live2.88 ↑3.10 ↓2.25 ↓0.80 ↓2.251.00 ↑0.78 ↓-0.251.03 ↑
William HillSớm3.003.102.150.852.500.85---
Live3.10 ↑2.90 ↓2.20 ↑1.05 ↑2.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.