Kết quả bóng đá trận NK Olimpija Ljubljana vs NK Nafta, 01:15 ngày 22/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 22/08/2026
NK Olimpija Ljubljana 1 Kết thúc HT 0-0 0
NK Nafta
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Stadion Stozice Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| NK Olimpija Ljubljana | Phút | |
| Agustin Doffo | 43' | |
| 45' | Aleks Pihler | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Antonio Marin ▼ Dimitar Mitrovski | 63' ⇄ | |
| ▲ Yayah Kallon ▼ Federico Rose | 63' ⇄ | |
| Davit Kobouri | 64' | |
| 64' ⇄ | ▲ Matyas Vidnyanszky ▼ Luka Pihler | |
| 64' ⇄ | ▲ Shyon Omrani ▼ Amadej Marosa | |
| 78' ⇄ | ▲ Andre Monteiro Ferreira ▼ Luka Kambic | |
| Antonio Marin 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| 81' ⇄ | ▲ Umar Jamiu ▼ Kimi Lavrencic | |
| ▲ Indrit Tuci ▼ Marvin Cuni | 85' ⇄ | |
| 90' | ||
| 90+5' | Rok Pirtovsek | |
| ▲ Luis Amaranto Perea ▼ Bruno Lourenco | 90+6' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 10 |
Chủ = NK Olimpija Ljubljana · Khách = NK Nafta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Olimpija Ljubljana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
NK Olimpija Ljubljana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 6 | - | - |
NK Nafta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 12 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
NK Olimpija Ljubljana 11 (58%)Hòa 5 (26%)NK Nafta 3 (16%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | NK Nafta | 1-1 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +1.5 | 2.5 | H |
| 16/02/25 | NK Olimpija Ljubljana | 3-0 (1-0) | NK Nafta | +1.75 | 2.75 | T |
| 19/10/24 | NK Nafta | 0-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | +1.5 | 2.75 | T |
| 06/08/24 | NK Olimpija Ljubljana | 2-0 (1-0) | NK Nafta | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/03/23 | NK Nafta | 1-3 (0-3) | NK Olimpija Ljubljana | +2.5 | 3.5 | T |
| 28/04/21 | NK Nafta | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +1.5 | 3.25 | H |
| 03/06/20 | NK Olimpija Ljubljana | 0-1 (0-0) | NK Nafta | +0.75 | 4 | B |
| 21/04/12 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Nafta | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/03/12 | NK Nafta | 0-6 (0-3) | NK Olimpija Ljubljana | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/10/11 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (0-1) | NK Nafta | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/08/11 | NK Nafta | 1-1 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/04/11 | NK Nafta | 1-2 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/03/11 | NK Olimpija Ljubljana | 2-0 (0-0) | NK Nafta | +1 | 2.75 | T |
| 03/10/10 | NK Nafta | 2-3 (2-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/10 | NK Olimpija Ljubljana | 0-1 (0-0) | NK Nafta | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/10 | NK Nafta | 0-1 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | - | - | T |
| 28/02/10 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | NK Nafta | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/10/09 | NK Nafta | 1-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 2.5 | B |
| 16/08/09 | NK Olimpija Ljubljana | 2-0 (1-0) | NK Nafta | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — NK Olimpija Ljubljana
HBTBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-0) | Maribor | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | NK Mura 05 | 1-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-2 (0-1) | NK Bravo | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-1 (0-1) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 05/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-3 (0-2) | Rudes | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-3 (0-2) | Cukaricki Stankom | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Olimpija Ljubljana | 4-0 (1-0) | Vllaznia Shkoder | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (1-0) | Radomlje | +1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Maribor | 0-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 3-0 (1-0) | NK Primorje | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | FC Koper | 3-2 (2-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-2 (1-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Radomlje | 1-2 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — NK Nafta
BHTTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | NK Nafta | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | -0.75 | 3 | B |
| 09/08/26 | NK Aluminij | 1-1 (1-0) | NK Nafta | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | NK Nafta | 5-2 (2-1) | NK Mura 05 | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | NK Bravo | 0-3 (0-1) | NK Nafta | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | NK Nafta | 0-2 (0-1) | FC Koper | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | -1 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | NK Nafta | 0-3 (0-0) | Budapest Honved | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 31/05/26 | NK Nafta | 1-0 (0-0) | NK Primorje | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | NK Primorje | 0-0 (0-0) | NK Nafta | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | NK Nafta | 1-1 (0-0) | Triglav Gorenjska | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | NK Nafta | - | - | B |
| 10/05/26 | NK Nafta | 2-1 (0-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 06/05/26 | NK Bilje | 0-1 (0-1) | NK Nafta | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | MNK FC Ljubljana | 0-2 (0-2) | NK Nafta | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | NK Nafta | 2-1 (1-1) | Bistrica | - | - | T |
| 18/04/26 | Tabor Sezana | 0-2 (0-2) | NK Nafta | - | - | T |
| 11/04/26 | NK Nafta | 3-0 (0-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 04/04/26 | NK Jesenice | 0-2 (0-1) | NK Nafta | - | - | T |
| 28/03/26 | NK Nafta | 4-1 (0-1) | Krsko Posavlje | - | - | T |
Đội hình
NK Olimpija Ljubljana
NK Nafta
26CMatevz Vidovsek3Jost Urbancic14Kristjan Bendra23Davit Kobouri30Jan Gorenc8Bruno Lourenco9Dino Kojic10Dimitar Mitrovski34Agustin Doffo11Federico Rose17Marvin Cuni1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek23Luka Kambic33Luka Poredos98Aron Dragoner7Josip Zorica7Josip Ivan Zorica10Luka Pihler18CAleks Pihler41Kimi Lavrencic11Anis Jasaragic17Amadej Marosa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Jost Urbancic
- 8Bruno Lourenco▼ Rời sân 90+6'
- 9Dino Kojic
- 10Dimitar Mitrovski▼ Rời sân 63'
- 11Federico Rose▼ Rời sân 63'
- 14Kristjan Bendra
- 17Marvin Cuni▼ Rời sân 85'
- 23Davit Kobouri🟨 Thẻ vàng 64'
- 26Matevz Vidovsek C
- 30Jan Gorenc
- 34Agustin Doffo🟨 Thẻ vàng 43'
Khách · 442
- 1Lucas Erjavsek
- 2Rok Pirtovsek🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 7Josip Zorica
- 7Josip Ivan Zorica
- 10Luka Pihler▼ Rời sân 64'
- 11Anis Jasaragic
- 17Amadej Marosa▼ Rời sân 64'
- 18Aleks Pihler C🟨 Thẻ vàng 45'
- 23Luka Kambic▼ Rời sân 78'
- 33Luka Poredos
- 41Kimi Lavrencic▼ Rời sân 81'
- 98Aron Dragoner
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2913
Sút cầu môn
113
Tấn công
10876
Tấn công nguy hiểm
6247
Sút ngoài cầu môn
1810
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
22
Quả ném biên
1015
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B3T3 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Olimpija Ljubljana (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
NK Nafta (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Olimpija Ljubljana (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
NK Nafta (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Olimpija Ljubljana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Stadion Stozice | Sân nhà | Lendava Sports Park |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Miso Brecko | HLV | Jozsef Bozsik |
| Ljubljana | Khu vực | Lendava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.50 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.60 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.93 ↑ | 100.00 ↑ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.05 | 4.90 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.45 ↓ | 4.10 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.81 | 5.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 215.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.10 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 155.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.17 | 5.32 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 3.09 ↑ | 1.65 ↓ | 7.39 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 5.33 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 1.10 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Olimpija Ljubljana | +1 | 1 | 0 | 0 |
| NK Nafta | -1 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).