Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs FC Ararat Armenia, 01:15 ngày 12/08/2026
UEFA Champions League · 01:15 ngày 12/08/2026
NK Publikum Celje 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Ararat Armenia
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 9
Địa điểm: Arena Petrol Celje Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
NK Publikum Celje
FC Ararat Armenia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Guida
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
19'
🟨 Thẻ vàng - Alwyn Tera
19'
🟨 Thẻ vàng - Hugo Oliveira
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Koutris
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Benjamin Verbic, ra Leonardo Koutris
⛳ Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Bernardo Oliveira Dias, ra Alwyn Tera
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Artemijus Tutyskinas
🟨 Thẻ vàng - Milot Avdyli
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yaya Dukuly, ra Pijus Sirvys
🔁 Thay người: vào Matej Poplatnik, ra Darko Hrka
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Carlos Franca, ra Artur Serobyan
73'
🔁 Thay người: vào Maxence Carlier, ra Hugo Oliveira
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mark Zabukovnik
80'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Yaya Dukuly 1-0, kiến tạo: Milot Avdyli
84'
🟨 Thẻ vàng - Zidane Banjaqui
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Verbic 2-0
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Verbic
88'
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Alioune Ndour, ra Zidane Banjaqui
89'
🔁 Thay người: vào Juan Balanta, ra Karen Muradyan
🔁 Thay người: vào Ivan Calusic, ra Svit Seslar
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje | Phút | |
| 19' | Hugo Oliveira | |
| 19' | Alwyn Tera | |
| Leonardo Koutris | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Benjamin Verbic ▼ Leonardo Koutris | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Bernardo Oliveira Dias ▼ Alwyn Tera | |
| Artemijus Tutyskinas | 64' | |
| Milot Avdyli | 66' | |
| ▲ Yaya Dukuly ▼ Pijus Sirvys | 69' ⇄ | |
| ▲ Matej Poplatnik ▼ Darko Hrka | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Carlos Franca ▼ Artur Serobyan | |
| 73' ⇄ | ▲ Maxence Carlier ▼ Hugo Oliveira | |
| Mark Zabukovnik | 79' | |
| Yaya Dukuly(Assists:Milot Avdyli) (Kiến tạo: Milot Avdyli) 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| Benjamin Verbic 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| Benjamin Verbic | 86' | |
| Benjamin Verbic | 86' | |
| 89' ⇄ | ▲ Alioune Ndour ▼ Zidane Banjaqui | |
| 89' ⇄ | ▲ Juan Balanta ▼ Karen Muradyan | |
| ▲ Ivan Calusic ▼ Svit Seslar | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 17 |
Chủ = NK Publikum Celje · Khách = FC Ararat Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 10 (38%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
NK Publikum Celje 0 (0%)Hòa 1 (50%)FC Ararat Armenia 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | B |
| 24/09/20 | FC Ararat Armenia | 0-0 (0-0) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
TBHHHHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Maribor | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia
TTTBTBTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | Urartu | - | - | T |
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Gandzasar Kapan | 3-4 (1-2) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | BKMA | 2-3 (1-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Urartu | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Ararat Armenia | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Shirak | 0-4 (0-2) | FC Ararat Armenia | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Pyunik | 0-2 (0-1) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
Đội hình
NK Publikum Celje
FC Ararat Armenia
1Zan Luk Leban2Pijus Sirvys4Darko Hrka6Artemijus Tutyskinas33Leonardo Koutris8Mario Kvesic10Svit Seslar19CMark Zabukovnik11Milot Avdyli47Armandas Kucys77Matic Ivansek98Joao Victor3Junior Bueno16Edgar Grigoryan43Bruno Wilson47Alexandros Malis2Hugo Oliveira19CKaren Muradyan20Alwyn Tera11Zidane Banjaqui77Artur Serobyan91Sandro Cesar Cordovil de Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Zan Luk Leban
- 2Pijus Sirvys▼ Rời sân 69'
- 4Darko Hrka▼ Rời sân 69'
- 6Artemijus Tutyskinas🟨 Thẻ vàng 64'
- 8Mario Kvesic
- 10Svit Seslar▼ Rời sân 90+1'
- 11Milot Avdyli🎯 Kiến tạo 83' · 🟨 Thẻ vàng 66'
- 19Mark Zabukovnik C🟨 Thẻ vàng 79'
- 33Leonardo Koutris🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'
- 47Armandas Kucys
- 77Matic Ivansek
Khách · 433
- 2Hugo Oliveira🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 73'
- 3Junior Bueno
- 11Zidane Banjaqui▼ Rời sân 89'
- 16Edgar Grigoryan
- 19Karen Muradyan C▼ Rời sân 89'
- 20Alwyn Tera🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 55'
- 43Bruno Wilson
- 47Alexandros Malis
- 77Artur Serobyan▼ Rời sân 73'
- 91Sandro Cesar Cordovil de Lima
- 98Joao Victor
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
129
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
55
Tấn công
12785
Tấn công nguy hiểm
8253
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1419
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
31
Quả ném biên
1517
So Sánh Sức Mạnh
52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Publikum Celje (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Arena Petrol Celje | Sân nhà | Wazgen Salki Republican Stadium |
| 13600 | Sức chứa | 0 |
| Vítor Campelos | HLV | Tulipa |
| Celje | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.30 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.35 | 4.40 | 6.30 | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.70 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 2.13 ↑ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.10 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 86.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.30 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.55 | 4.20 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 95.26 ↑ | 5.68 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.10 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 88.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.50 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.03 | 5.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.06 | 5.65 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.35 ↑ | 47.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 7.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 87.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.61 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 2.96 ↑ | 1.67 ↓ | 7.76 ↑ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.25 | 5.80 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.50 ↑ | 6.80 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.50 | 7.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.74 | 4.36 | 1.01 | 2.75 | 0.89 | 1.08 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 34.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.25 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 7.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Publikum Celje | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Ararat Armenia | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).