Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs FC Ararat Armenia, 01:15 ngày 12/08/2026

UEFA Champions League · 01:15 ngày 12/08/2026
NK Publikum Celje
Sắp đá --:--:--
FC Ararat Armenia
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Arena Petrol Celje Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 26
Hòa 10 62
Bại 10 22
Ghi bàn 38 1518
Mất bàn 35 1512
Điểm 49 1220

Chủ = NK Publikum Celje · Khách = FC Ararat Armenia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Publikum Celje (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Ararat Armenia (16)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (33%)Hòa/Thắng7 (44%)
3 (25%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (6%)
3 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại3 (19%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

NK Publikum Celje 0 (0%)Hòa 1 (50%)FC Ararat Armenia 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL04/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)NK Publikum Celje3-402.5B
UEFA EL24/09/20FC Ararat Armenia0-0 (0-0)NK Publikum Celje2-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — NK Publikum Celje

TBHHHHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D109/08/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana2-2+0.53T
UEFA CL04/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)NK Publikum Celje3-402.5B
SLO D102/08/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Maribor4-2+0.53.25H
UEFA CL29/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Egnatia4-1+1.252.75H
UEFA CL23/07/26Egnatia3-3 (1-1)NK Publikum Celje5-6+0.252.25H
SLO D118/07/26NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Mura 055-1+1.53H
INT CF11/07/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--T
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26NK Publikum Celje0-1 (0-1)Hajduk Split6-11-0.253B
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9+0.52.75T
SLO D123/05/26NK Primorje0-4 (0-4)NK Publikum Celje3-6+1.53.5T
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8+0.252.75B
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6+13B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4+1.753.5T
SLO D119/04/26NK Mura 050-2 (0-2)NK Publikum Celje2-6+0.753T
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1+0.52.75T
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6+1.253.25T
SLO D105/04/26NK Publikum Celje1-0 (1-0)Maribor3-8+0.253.25T
SLO D122/03/26NK Publikum Celje5-1 (1-0)NK Primorje6-1+1.53.5T

Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia

TTTBTBTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D107/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)Urartu6-6--T
UEFA CL04/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)NK Publikum Celje3-402.5T
ARM D102/08/26Gandzasar Kapan3-4 (1-2)FC Ararat Armenia2-7--T
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2-0.52.75B
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7+0.252.5T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2-0.752.5B
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF20/06/26FC Ararat Armenia1-1 (1-0)NK Mura 05---H
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan-+23.25T
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--B
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6+0.252.25T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6+0.252.5T
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3+2.253.25T
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7+1.52.75T
ARM CUP16/04/26FC Ararat Armenia0-1 (0-1)FC Noah2-1203B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H

Đội hình

NK Publikum CeljeFC Ararat Armenia
1Zan Luk Leban2Pijus Sirvys4Darko Hrka6Artemijus Tutyskinas33Leonardo Koutris8Mario Kvesic10Svit Seslar19CMark Zabukovnik11Milot Avdyli47Armandas Kucys77Matic Ivansek98Joao Victor3Junior Bueno16Edgar Grigoryan43Bruno Wilson47Alexandros Malis2Hugo Oliveira19CKaren Muradyan20Alwyn Tera11Zidane Banjaqui77Artur Serobyan91Sandro Cesar Cordovil de Lima

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Publikum Celje (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Publikum Celje (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
04
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
28
B.thắng H2
NK Publikum CeljeFC Ararat Armenia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
03
H/T
20
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
NK Publikum CeljeFC Ararat Armenia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
46
Thắng 1
64
Hòa
43
Thua 1
01
Thua 2+
NK Publikum CeljeFC Ararat Armenia

Thông tin đội bóng

NK Publikum Celje Thông tin FC Ararat Armenia
1919 Thành lập
Arena Petrol Celje Sân nhà Wazgen Salki Republican Stadium
13600 Sức chứa 0
Vítor Campelos HLV Tulipa
Celje Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.406.300.872.750.850.921.250.86
Live1.354.406.300.94 ↑3.000.78 ↓0.90 ↓1.250.88 ↑
EasybetsSớm1.414.306.700.922.750.870.981.250.80
Live1.40 ↓4.40 ↑6.40 ↓0.97 ↑3.000.85 ↓0.99 ↑1.250.83 ↑
VcbetSớm1.504.206.000.922.750.820.791.000.95
Live1.44 ↓4.60 ↑7.00 ↑1.02 ↑3.000.85 ↑0.99 ↑1.250.86 ↓
Mansion88Sớm1.484.055.100.952.750.870.851.000.99
Live1.45 ↓4.45 ↑5.90 ↑1.04 ↑3.000.84 ↓1.05 ↑1.250.85 ↓
InterwettenSớm1.803.704.300.702.501.100.801.000.90
Live1.43 ↓4.80 ↑6.75 ↑0.57 ↓2.501.35 ↑1.10 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.763.554.200.872.750.81---
Live1.44 ↓4.60 ↑6.20 ↑0.89 ↑3.000.81---
12betSớm1.484.055.100.952.750.870.851.000.99
Live1.46 ↓4.45 ↑5.80 ↑1.03 ↑3.000.85 ↓1.05 ↑1.250.85 ↓
CrownSớm1.504.305.500.962.750.840.851.000.97
Live1.43 ↓4.65 ↑6.00 ↑1.01 ↑3.000.86 ↑1.02 ↑1.250.87 ↓
SbobetSớm1.374.035.900.902.750.900.971.250.85
Live1.41 ↑4.38 ↑6.00 ↑0.98 ↑3.000.901.06 ↑1.250.84 ↓
WewbetSớm1.484.065.650.922.750.840.811.000.97
Live1.44 ↓4.44 ↑6.25 ↑1.03 ↑3.000.83 ↓0.99 ↑1.250.89 ↓
LadbrokesSớm1.444.507.000.732.501.00---
Live1.444.60 ↑6.50 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.753.604.200.902.750.820.950.750.78
Live1.45 ↓4.50 ↑6.25 ↑0.79 ↓2.750.98 ↑0.951.250.82 ↑
PinnacleSớm1.673.754.610.832.500.930.880.750.89
Live1.48 ↓4.35 ↑6.71 ↑1.04 ↑3.000.81 ↓1.03 ↑1.250.83 ↓
HK Jockey ClubSớm1.394.255.800.762.750.94---
Live1.31 ↓4.50 ↑6.80 ↑0.762.750.94---
BwinSớm1.444.507.250.732.501.00---
Live1.46 ↑4.75 ↑6.50 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.843.744.361.012.750.891.081.250.70
Live1.48 ↓4.76 ↑7.05 ↑0.82 ↓2.751.10 ↑0.90 ↓1.250.84 ↑
SNAISớm1.424.256.50------
Live1.38 ↓4.75 ↑7.50 ↑------
Bet 365Sớm1.454.337.000.902.750.900.981.250.83
Live1.42 ↓4.50 ↑6.50 ↓0.98 ↑3.000.83 ↓0.83 ↓1.250.98 ↑
William HillSớm1.504.005.500.702.501.051.401.500.50
Live1.36 ↓4.60 ↑6.50 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑0.86 ↓1.250.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Publikum Celje+1 1/4100
FC Ararat Armenia-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).