Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs Slovan Bratislava, 02:00 ngày 27/08/2026

UEFA Champions League · 02:00 ngày 27/08/2026
NK Publikum Celje
1 Kết thúc HT 1-1 1
Slovan Bratislava
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Arena Petrol Celje Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

NK Publikum CeljeSlovan Bratislava
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Jose Hernandez
🎯 Dứt điểm - Svit Seslar (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Papa Daniel (chân trái) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Pijus Sirvys
16'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị cản phá
17'
18'
⚽ BÀN THẮNG - Andraz Sporar 0-1, kiến tạo: Kenan Bajric
18'
🎯 Dứt điểm - Andraz Sporar (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pijus Sirvys (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (đánh đầu) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Milot Avdyli (chân trái) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
31'
VAR Decision - Penalty awarded - Yaya Dukuly
32'
🎯 Dứt điểm - Svit Seslar (chân trái) — vào lưới
34'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Svit Seslar 1-1
34'
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân trái) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Yaya Dukuly (chân trái) — bị cản phá
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Tigran Barseghyan (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Peter Pokorny (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Andraz Sporar (chân trái) — bị cản phá
54'
🟨 Thẻ vàng - Sandro Cruz
🟨 Thẻ vàng - Milot Avdyli
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Sandro Cruz (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Rahim (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Tigran Barseghyan (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Suleiman Camara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Yaya Dukuly (chân trái) Post
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Kenan Bajric (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Darko Hrka (đánh đầu) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Darko Hrka (chân phải) — bị cản phá
71'
⛳ Phạt góc
72'
73'
🔁 Thay người: vào Alen Mustafic, ra Ibrahim Rahim
73'
🔁 Thay người: vào Nino Marcelli, ra Tigran Barseghyan
🔁 Thay người: vào Benjamin Verbic, ra Papa Daniel
73'
🔁 Thay người: vào Alpha Richard Diounkou Tecagne, ra Pijus Sirvys
73'
🔁 Thay người: vào Armandas Kucys, ra Andrej Kotnik
80'
🔁 Thay người: vào Matic Ivansek, ra Yaya Dukuly
80'
81'
🔁 Thay người: vào Roman Cerepkai, ra Andraz Sporar
🟨 Thẻ vàng - Artemijus Tutyskinas
84'
🎯 Dứt điểm - Armandas Kucys (chân phải) — chệch khung thành
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (đánh đầu) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Kenan Bajric (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Armandas Kucys (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Nino Marcelli (chân phải) — bị chặn
97'
🎯 Dứt điểm - Nino Marcelli (chân trái) — bị chặn
98'
⛳ Phạt góc
98'
⛳ Phạt góc
99'
🎯 Dứt điểm - Nino Marcelli (chân phải) — bị chặn
99'
⛳ Phạt góc
100'
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Martínez 1-2, kiến tạo: Nino Marcelli
100'
🎯 Dứt điểm - Cristian Martínez (chân phải) — vào lưới
103'
🔁 Thay người: vào Alexej Maros, ra Suleiman Camara
🔁 Thay người: vào Leonardo Koutris, ra Darko Hrka
106'
106'
🔁 Thay người: vào Danylo Ignatenko, ra Cristian Martínez
🔁 Thay người: vào Matej Poplatnik, ra Mario Kvesic
106'
106'
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Verbic (chân phải) — bị cản phá
109'
🎯 Dứt điểm - Armandas Kucys (chân trái) — chệch khung thành
109'
🚩 Việt vị
111'
111'
🎯 Dứt điểm - Alexej Maros (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
114'
🎯 Dứt điểm - Svit Seslar (chân trái) — bị chặn
117'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Verbic
118'
120'
🔁 Thay người: vào Kevin Wimmer, ra Cesar Blackman
🟨 Thẻ vàng - Svit Seslar
120+1'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Koutris (chân trái) — bị chặn
120+1'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Verbic (chân trái) — chệch khung thành
120+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

NK Publikum Celje Phút Slovan Bratislava
Pijus Sirvys 16'
Sirvys P. 16'
18'⚽ 0 - 1 Andraz Sporar(Assists:Kenan Bajric) (Kiến tạo: Kenan Bajric)
18'⚽ 0 - 2 Sporar A. (Kiến tạo: Kenan Bajric)
Yaya Dukuly(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR32'
Dukuly Y. 📺 VAR32'
Seslar S. 1 - 2 ⚽33'
Svit Seslar 2 - 2 ⚽34'
Seslar S. 3 - 2 ⚽34'
HT 1-1
54' Sandro Cruz
54' Cruz S.
Milot Avdyli 58'
Avdyli M. 59'
73' ⇄▲ Alen Mustafic ▼ Ibrahim Rahim
73' ⇄▲ Nino Marcelli ▼ Tigran Barseghyan
▲ Benjamin Verbic ▼ Papa Daniel73' ⇄
▲ Alpha Richard Diounkou Tecagne ▼ Pijus Sirvys73' ⇄
▲ Alpha Dionkou ▼ 73' ⇄
73' ⇄▲ Marcelli N. ▼
▲ Verbic B. ▼ 73' ⇄
73' ⇄▲ Mustafic A. ▼
▲ Alpha Dionkou ▼ 74' ⇄
▲ Verbic B. ▼ 74' ⇄
▲ Armandas Kucys ▼ Andrej Kotnik80' ⇄
▲ Matic Ivansek ▼ Yaya Dukuly80' ⇄
▲ Kucys A. ▼ 80' ⇄
▲ Matic Ivansek ▼ 80' ⇄
81' ⇄▲ Roman Cerepkai ▼ Andraz Sporar
81' ⇄▲ Roman Cerepkai ▼
Artemijus Tutyskinas 84'
Tutyskinas A. 84'
100'⚽ 3 - 3 Cristian Martínez(Assists:Nino Marcelli) (Kiến tạo: Nino Marcelli)
100'⚽ 3 - 4 C. Martínez (Kiến tạo: Nino Marcelli)
103' ⇄▲ Alexej Maros ▼ Suleiman Camara
103' ⇄▲ Maros A. ▼
▲ Leonardo Koutris ▼ Darko Hrka106' ⇄
106' ⇄▲ Danylo Ignatenko ▼ Cristian Martínez
▲ Matej Poplatnik ▼ Mario Kvesic106' ⇄
106' ⇄▲ Ignatenko D. ▼
▲ Koutris L. ▼ 106' ⇄
▲ Poplatnik M. ▼ 106' ⇄
Benjamin Verbic 118'
Verbic B. 118'
120' ⇄▲ Kevin Wimmer ▼ Cesar Blackman
Seslar S. 120'
120' ⇄▲ Wimmer K. ▼
120+1'
Svit Seslar 120+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 33
Bại 20 42
Ghi bàn 18 1226
Mất bàn 45 1212
Điểm 17 1218

Chủ = NK Publikum Celje · Khách = Slovan Bratislava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Publikum Celje (21)Hiệp 1 / Cả trậnSlovan Bratislava (23)
1 (5%)Thắng/Thắng10 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (29%)Hòa/Thắng2 (9%)
5 (24%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (14%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (14%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

NK Publikum Celje 0 (0%)Hòa 2 (67%)Slovan Bratislava 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL20/08/26Slovan Bratislava1-1 (1-1)NK Publikum Celje4-0-0.752.5H
UEFA CL31/07/24Slovan Bratislava5-0 (2-0)NK Publikum Celje5-3-0.752.5B
UEFA CL25/07/24NK Publikum Celje1-1 (1-1)Slovan Bratislava7-2+0.252.5H

Thành tích gần đây — NK Publikum Celje

HTTTBHHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL20/08/26Slovan Bratislava1-1 (1-1)NK Publikum Celje4-0-0.752.5H
SLO D115/08/26NK Nafta1-3 (1-2)NK Publikum Celje4-9+0.753T
UEFA CL12/08/26NK Publikum Celje2-0 (0-0)FC Ararat Armenia12-9+12.75T
SLO D109/08/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana2-2+0.53T
UEFA CL04/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)NK Publikum Celje3-402.5B
SLO D102/08/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Maribor4-2+0.53.25H
UEFA CL29/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Egnatia4-1+1.252.75H
UEFA CL23/07/26Egnatia3-3 (1-1)NK Publikum Celje5-6+0.252.25H
SLO D118/07/26NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Mura 055-1+1.53H
INT CF11/07/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--T
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26NK Publikum Celje0-1 (0-1)Hajduk Split6-11-0.253B
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9+0.52.75T
SLO D123/05/26NK Primorje0-4 (0-4)NK Publikum Celje3-6+1.53.5T
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8+0.252.75B
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6+13B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4+1.753.5T
SLO D119/04/26NK Mura 050-2 (0-2)NK Publikum Celje2-6+0.753T
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1+0.52.75T

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

THTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D123/08/26FK Kosice1-2 (0-2)Slovan Bratislava4-8+0.53T
UEFA CL20/08/26Slovan Bratislava1-1 (1-1)NK Publikum Celje4-0+0.752.5H
SVK D115/08/26Slovan Bratislava5-0 (1-0)MFK Ruzomberok5-2+1.53T
UEFA CL12/08/26Slovan Bratislava2-0 (0-0)Mjallby AIF2-4+0.52.5T
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3-0.52.5T
SVK D101/08/26Slovan Bratislava3-0 (1-0)Sport Podbrezova5-3+1.253T
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5+1.53H
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2+13T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H

Đội hình

NK Publikum CeljeSlovan Bratislava
1Zan Luk Leban2Pijus Sirvys4Darko Hrka6Artemijus Tutyskinas11Milot Avdyli13Papa Daniel19CMark Zabukovnik8Mario Kvesic10Svit Seslar91Yaya Dukuly17Andrej Kotnik71Dominik Takac12Kenan Bajric15Svetozar Markovic28Cesar Blackman57Sandro Cruz3Peter Pokorny70Cristian Martínez5Ibrahim Rahim11Tigran Barseghyan21Suleiman Camara99CAndraz Sporar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
20
17
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
72
25
Tấn công nguy hiểm
24
10
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
693
427
TL chuyền bóng thành công
88%
81%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
4
0
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
31
19
Cắt bóng
13
21
Tạt bóng thành công
10
7
Chuyền dài
37
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.2
1.17
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Publikum Celje (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Slovan Bratislava (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Publikum Celje (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Slovan Bratislava (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 2 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
32
1 Bàn
13
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
44
B.thắng H1
44
B.thắng H2
NK Publikum CeljeSlovan Bratislava

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
31
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK Publikum CeljeSlovan Bratislava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
39
Thắng 1
74
Hòa
41
Thua 1
01
Thua 2+
NK Publikum CeljeSlovan Bratislava

NK Publikum Celje

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Svit Seslar
Tiền vệ
7.613/145/552🟨
19Mark Zabukovnik
Hậu vệ
7.50/070/756
91Yaya Dukuly
Tiền đạo
7.22/123/241
13Papa Daniel
Tiền vệ
7.11/059/600
1Zan Luk Leban
Thủ môn
6.90/032/370
6Artemijus Tutyskinas
Hậu vệ
6.80/091/1011🟨
4Darko Hrka
Tiền vệ
6.62/1101/1082
2Pijus Sirvys
Hậu vệ
6.51/145/513🟨
8Mario Kvesic
Tiền vệ
6.30/038/476
17Andrej Kotnik
Tiền vệ
6.34/213/170
11Milot Avdyli
Tiền đạo
6.21/055/650🟨
77Matic Ivansek (dự bị)
Tiền đạo
7.20/010/140
33Leonardo Koutris (dự bị)
Hậu vệ trái
6.91/08/90
20Alpha Richard Diounkou Tecagne (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/014/183
7Benjamin Verbic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/15/71🟨
99Matej Poplatnik (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/10
47Armandas Kucys (dự bị)
Tiền đạo
6.13/04/60

Slovan Bratislava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Kenan Bajric
Trung vệ
812/247/535
70Cristian Martínez
Tiền vệ phòng ngự
811/142/515
99Andraz Sporar
Trung phong
7.512/212/150
28Cesar Blackman
Hậu vệ phải
7.10/037/475
11Tigran Barseghyan
Tiền đạo cánh phải
6.72/09/111
71Dominik Takac
Thủ môn
6.70/022/350
3Peter Pokorny
Tiền vệ phòng ngự
6.61/034/396
5Ibrahim Rahim
Tiền vệ trung tâm
6.61/18/120
15Svetozar Markovic
Trung vệ
6.50/046/502
21Suleiman Camara
Tiền đạo cánh phải
6.51/013/161
57Sandro Cruz
Hậu vệ trái
6.41/042/525🟨
29Alexej Maros (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.21/00/22
77Danylo Ignatenko (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/03/41
20Alen Mustafic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/142
10Nino Marcelli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.613/012/130
13Roman Cerepkai (dự bị)
Trung phong
6.22/210/141
6Kevin Wimmer (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

NK Publikum Celje Thông tin Slovan Bratislava
1919 Thành lập 1919
Arena Petrol Celje Sân nhà Pasienki Stadium
13600 Sức chứa 0
Vítor Campelos HLV Gneri Yaya Toure
Celje Khu vực Bratislava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.222.680.912.500.811.030.250.75
Live2.36 ↑3.222.56 ↓0.912.500.810.85 ↓0.000.93 ↑
EasybetsSớm2.333.202.900.972.500.810.740.001.06
Live10.00 ↑1.13 ↓11.00 ↑4.50 ↑2.500.16 ↓0.90 ↑0.000.95 ↓
VcbetSớm2.303.402.880.872.500.871.010.250.75
Live11.50 ↑1.10 ↓13.00 ↑3.25 ↑2.500.17 ↓0.65 ↓0.001.15 ↑
Mansion88Sớm2.233.202.770.902.500.921.070.250.77
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.952.852.700.832.500.950.950.000.80
Live7.75 ↑1.20 ↓10.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓0.80 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.952.852.700.842.500.90---
Live7.26 ↑1.20 ↓9.13 ↑7.33 ↑2.750.05 ↓---
12betSớm2.353.152.620.902.500.921.070.250.77
Live9.90 ↑1.11 ↓13.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.333.352.840.952.500.851.030.250.79
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.383.172.730.972.500.850.790.001.05
Live18.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.74 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.463.282.600.852.500.910.810.000.97
Live20.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑8.30 ↑2.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.603.102.800.832.500.91---
Live29.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.902.752.650.842.500.880.960.000.77
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.383.272.960.882.500.901.050.250.77
Live13.19 ↑1.10 ↓13.06 ↑4.15 ↑2.500.18 ↓0.66 ↓0.001.26 ↑
HK Jockey ClubSớm2.213.202.750.792.500.91---
Live2.213.202.750.792.500.91---
BwinSớm2.603.202.800.822.500.88---
Live21.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑1.25 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm3.072.912.810.922.500.981.040.000.87
Live27.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑5.83 ↑2.500.11 ↓0.71 ↓0.001.16 ↑
SNAISớm2.353.402.80------
Live2.50 ↑3.20 ↓2.80------
Bet 365Sớm2.383.202.750.932.500.880.750.001.05
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.453.002.800.912.500.830.980.250.68
Live19.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.85 ↓0.000.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Publikum Celje0011
Slovan Bratislava0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).