Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs Slovan Bratislava, 02:00 ngày 27/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 27/08/2026
NK Publikum Celje 1 Kết thúc HT 1-1 1
Slovan Bratislava
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Arena Petrol Celje Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
NK Publikum Celje
Slovan Bratislava
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Jose Hernandez
🎯 Dứt điểm - Svit Seslar (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Papa Daniel (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pijus Sirvys
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân phải) — bị cản phá
18'
⚽ BÀN THẮNG - Andraz Sporar 0-1, kiến tạo: Kenan Bajric
18'
🎯 Dứt điểm - Andraz Sporar (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pijus Sirvys (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Milot Avdyli (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Yaya Dukuly
🎯 Dứt điểm - Svit Seslar (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Svit Seslar 1-1
🎯 Dứt điểm - Andrej Kotnik (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Yaya Dukuly (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Tigran Barseghyan (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Peter Pokorny (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Andraz Sporar (chân trái) — bị cản phá
54'
🟨 Thẻ vàng - Sandro Cruz
🟨 Thẻ vàng - Milot Avdyli
59'
🎯 Dứt điểm - Sandro Cruz (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Rahim (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
61'
🎯 Dứt điểm - Tigran Barseghyan (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Suleiman Camara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yaya Dukuly (chân trái) Post
68'
🎯 Dứt điểm - Kenan Bajric (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darko Hrka (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darko Hrka (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Alen Mustafic, ra Ibrahim Rahim
73'
🔁 Thay người: vào Nino Marcelli, ra Tigran Barseghyan
🔁 Thay người: vào Benjamin Verbic, ra Papa Daniel
🔁 Thay người: vào Alpha Richard Diounkou Tecagne, ra Pijus Sirvys
🔁 Thay người: vào Armandas Kucys, ra Andrej Kotnik
🔁 Thay người: vào Matic Ivansek, ra Yaya Dukuly
81'
🔁 Thay người: vào Roman Cerepkai, ra Andraz Sporar
🟨 Thẻ vàng - Artemijus Tutyskinas
🎯 Dứt điểm - Armandas Kucys (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (đánh đầu) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Kenan Bajric (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Armandas Kucys (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Nino Marcelli (chân phải) — bị chặn
97'
🎯 Dứt điểm - Nino Marcelli (chân trái) — bị chặn
98'
⛳ Phạt góc
98'
⛳ Phạt góc
99'
🎯 Dứt điểm - Nino Marcelli (chân phải) — bị chặn
99'
⛳ Phạt góc
100'
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Martínez 1-2, kiến tạo: Nino Marcelli
100'
🎯 Dứt điểm - Cristian Martínez (chân phải) — vào lưới
103'
🔁 Thay người: vào Alexej Maros, ra Suleiman Camara
🔁 Thay người: vào Leonardo Koutris, ra Darko Hrka
106'
🔁 Thay người: vào Danylo Ignatenko, ra Cristian Martínez
🔁 Thay người: vào Matej Poplatnik, ra Mario Kvesic
106'
🎯 Dứt điểm - Roman Cerepkai (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Verbic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Armandas Kucys (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
111'
🎯 Dứt điểm - Alexej Maros (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Svit Seslar (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Verbic
120'
🔁 Thay người: vào Kevin Wimmer, ra Cesar Blackman
🟨 Thẻ vàng - Svit Seslar
🎯 Dứt điểm - Leonardo Koutris (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Verbic (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje | Phút | |
| Pijus Sirvys | 16' | |
| Sirvys P. | 16' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Andraz Sporar(Assists:Kenan Bajric) (Kiến tạo: Kenan Bajric) | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Sporar A. (Kiến tạo: Kenan Bajric) | |
| Yaya Dukuly(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 32' | |
| Dukuly Y. 📺 VAR | 32' | |
| Seslar S. 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| Svit Seslar 2 - 2 ⚽ | 34' | |
| Seslar S. 3 - 2 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | Sandro Cruz | |
| 54' | Cruz S. | |
| Milot Avdyli | 58' | |
| Avdyli M. | 59' | |
| 73' ⇄ | ▲ Alen Mustafic ▼ Ibrahim Rahim | |
| 73' ⇄ | ▲ Nino Marcelli ▼ Tigran Barseghyan | |
| ▲ Benjamin Verbic ▼ Papa Daniel | 73' ⇄ | |
| ▲ Alpha Richard Diounkou Tecagne ▼ Pijus Sirvys | 73' ⇄ | |
| ▲ Alpha Dionkou ▼ | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Marcelli N. ▼ | |
| ▲ Verbic B. ▼ | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Mustafic A. ▼ | |
| ▲ Alpha Dionkou ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Verbic B. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Armandas Kucys ▼ Andrej Kotnik | 80' ⇄ | |
| ▲ Matic Ivansek ▼ Yaya Dukuly | 80' ⇄ | |
| ▲ Kucys A. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Matic Ivansek ▼ | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Roman Cerepkai ▼ Andraz Sporar | |
| 81' ⇄ | ▲ Roman Cerepkai ▼ | |
| Artemijus Tutyskinas | 84' | |
| Tutyskinas A. | 84' | |
| 100' | ⚽ 3 - 3 Cristian Martínez(Assists:Nino Marcelli) (Kiến tạo: Nino Marcelli) | |
| 100' | ⚽ 3 - 4 C. Martínez (Kiến tạo: Nino Marcelli) | |
| 103' ⇄ | ▲ Alexej Maros ▼ Suleiman Camara | |
| 103' ⇄ | ▲ Maros A. ▼ | |
| ▲ Leonardo Koutris ▼ Darko Hrka | 106' ⇄ | |
| 106' ⇄ | ▲ Danylo Ignatenko ▼ Cristian Martínez | |
| ▲ Matej Poplatnik ▼ Mario Kvesic | 106' ⇄ | |
| 106' ⇄ | ▲ Ignatenko D. ▼ | |
| ▲ Koutris L. ▼ | 106' ⇄ | |
| ▲ Poplatnik M. ▼ | 106' ⇄ | |
| Benjamin Verbic | 118' | |
| Verbic B. | 118' | |
| 120' ⇄ | ▲ Kevin Wimmer ▼ Cesar Blackman | |
| Seslar S. | 120' | |
| 120' ⇄ | ▲ Wimmer K. ▼ | |
| 120+1' | ||
| Svit Seslar | 120+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 12 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 18 |
Chủ = NK Publikum Celje · Khách = Slovan Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
NK Publikum Celje 0 (0%)Hòa 2 (67%)Slovan Bratislava 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/24 | Slovan Bratislava | 5-0 (2-0) | NK Publikum Celje | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/24 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
HTTTBHHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | NK Nafta | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 12/08/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Maribor | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava
THTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Kosice | 1-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 20/08/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Slovan Bratislava | 5-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 3 | T |
| 12/08/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1.5 | 3 | H |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
NK Publikum Celje
Slovan Bratislava
1Zan Luk Leban2Pijus Sirvys4Darko Hrka6Artemijus Tutyskinas11Milot Avdyli13Papa Daniel19CMark Zabukovnik8Mario Kvesic10Svit Seslar91Yaya Dukuly17Andrej Kotnik71Dominik Takac12Kenan Bajric15Svetozar Markovic28Cesar Blackman57Sandro Cruz3Peter Pokorny70Cristian Martínez5Ibrahim Rahim11Tigran Barseghyan21Suleiman Camara99CAndraz Sporar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Zan Luk Leban6.9
- 2Pijus Sirvys🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 73'6.5
- 4Darko Hrka▼ Rời sân 106'6.6
- 6Artemijus Tutyskinas🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 84'6.8
- 8Mario Kvesic▼ Rời sân 106'6.3
- 10Svit Seslar⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 120' · 🟨 Thẻ vàng 120+1'7.6
- 11Milot Avdyli🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 59'6.2
- 13Papa Daniel▼ Rời sân 73'7.1
- 17Andrej Kotnik▼ Rời sân 80'6.3
- 19Mark Zabukovnik C7.5
- 91Yaya Dukuly▼ Rời sân 80'7.2
Khách · 4231
- 3Peter Pokorny6.6
- 5Ibrahim Rahim▼ Rời sân 73'6.6
- 11Tigran Barseghyan▼ Rời sân 73'6.7
- 12Kenan Bajric🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18'8
- 15Svetozar Markovic6.5
- 21Suleiman Camara▼ Rời sân 103'6.5
- 28Cesar Blackman▼ Rời sân 120'7.1
- 57Sandro Cruz🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54'6.4
- 70Cristian Martínez⚽ Ghi bàn 100' · ⚽ Ghi bàn 100' · ▼ Rời sân 106'8
- 71Dominik Takac6.7
- 99Andraz Sporar C⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 81'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
51
Sút bóng
2017
Sút cầu môn
78
Tấn công
7225
Tấn công nguy hiểm
2410
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
693427
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
40
Cứu thua
65
Tắc bóng
910
Quả ném biên
3119
Cắt bóng
1321
Tạt bóng thành công
107
Chuyền dài
3720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.21.17
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Slovan Bratislava (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Publikum Celje (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Slovan Bratislava (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 2 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NK Publikum Celje
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Svit Seslar Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 45/55 | 2 | 🟨 | |
| 19Mark Zabukovnik Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 70/75 | 6 | |||
| 91Yaya Dukuly Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 23/24 | 1 | |||
| 13Papa Daniel Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 59/60 | 0 | |||
| 1Zan Luk Leban Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 6Artemijus Tutyskinas Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 91/101 | 1 | 🟨 | ||
| 4Darko Hrka Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 101/108 | 2 | |||
| 2Pijus Sirvys Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 45/51 | 3 | 🟨 | ||
| 8Mario Kvesic Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 38/47 | 6 | |||
| 17Andrej Kotnik Tiền vệ | 6.3 | 4/2 | 13/17 | 0 | |||
| 11Milot Avdyli Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 55/65 | 0 | 🟨 | ||
| 77Matic Ivansek (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 33Leonardo Koutris (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 20Alpha Richard Diounkou Tecagne (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 3 | |||
| 7Benjamin Verbic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 5/7 | 1 | 🟨 | ||
| 99Matej Poplatnik (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 47Armandas Kucys (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 3/0 | 4/6 | 0 |
Slovan Bratislava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Kenan Bajric Trung vệ | 8 | 1 | 2/2 | 47/53 | 5 | ||
| 70Cristian Martínez Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 1/1 | 42/51 | 5 | ||
| 99Andraz Sporar Trung phong | 7.5 | 1 | 2/2 | 12/15 | 0 | ||
| 28Cesar Blackman Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 37/47 | 5 | |||
| 11Tigran Barseghyan Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 9/11 | 1 | |||
| 71Dominik Takac Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/35 | 0 | |||
| 3Peter Pokorny Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 34/39 | 6 | |||
| 5Ibrahim Rahim Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 8/12 | 0 | |||
| 15Svetozar Markovic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 46/50 | 2 | |||
| 21Suleiman Camara Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 57Sandro Cruz Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 42/52 | 5 | 🟨 | ||
| 29Alexej Maros (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 0/2 | 2 | |||
| 77Danylo Ignatenko (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 20Alen Mustafic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 2 | |||
| 10Nino Marcelli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 3/0 | 12/13 | 0 | ||
| 13Roman Cerepkai (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/2 | 10/14 | 1 | |||
| 6Kevin Wimmer (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1919 |
| Arena Petrol Celje | Sân nhà | Pasienki Stadium |
| 13600 | Sức chứa | 0 |
| Vítor Campelos | HLV | Gneri Yaya Toure |
| Celje | Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.22 | 2.68 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.22 | 2.56 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.90 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.88 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.77 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.85 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 2.85 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.26 ↑ | 1.20 ↓ | 9.13 ↑ | 7.33 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.62 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.84 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.17 | 2.73 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.28 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.65 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.27 | 2.96 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 13.19 ↑ | 1.10 ↓ | 13.06 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.75 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.21 | 3.20 | 2.75 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 2.91 | 2.81 | 0.92 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Publikum Celje | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Slovan Bratislava | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).