Kết quả bóng đá trận NK Radomlje U19 vs NK Maribor U19, 22:30 ngày 14/08/2026

U19 (Slovenia) · 22:30 ngày 14/08/2026
NK Radomlje U19
Sắp đá --:--:--
NK Maribor U19
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 03 28
Hòa 10 21
Bại 20 31
Ghi bàn 37 1424
Mất bàn 71 1510
Điểm 19 825

Chủ = NK Radomlje U19 · Khách = NK Maribor U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Radomlje U19 (7)Hiệp 1 / Cả trậnNK Maribor U19 (11)
2 (29%)Thắng/Thắng4 (36%)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (36%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (43%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

NK Radomlje U19 3 (27%)Hòa 1 (9%)NK Maribor U19 7 (64%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1908/12/25NK Maribor U192-0 (1-0)NK Radomlje U194-3-1.54B
SLO U1918/08/25NK Radomlje U190-1 (0-0)NK Maribor U192-503B
SLO U1907/12/24NK Maribor U192-1 (0-0)NK Radomlje U1910-5--B
SLO U1929/11/23NK Maribor U194-1 (2-1)NK Radomlje U194-4-13B
SLO U1928/07/23NK Radomlje U193-1 (2-0)NK Maribor U194-3--T
SLO U1904/03/23NK Maribor U193-1 (1-1)NK Radomlje U195-4--B
SLO U1921/08/22NK Radomlje U193-1 (2-1)NK Maribor U199-7--T
SLO U1905/05/22NK Radomlje U195-1 (3-0)NK Maribor U197-603T
SLO U1923/10/21NK Maribor U192-2 (2-0)NK Radomlje U192-4--H
SLO U1919/08/20NK Radomlje U192-3 (1-1)NK Maribor U194-10--B
SLO U1916/05/18NK Maribor U193-2 (1-0)NK Radomlje U195-8--B

Thành tích gần đây — NK Radomlje U19

HBBHTTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1918/05/26NK Radomlje U191-1 (1-0)NK Rudar Velenje U190-7--H
SLO U1904/05/26NK Radomlje U191-4 (1-1)Olimpija Ljubljana U194-4--B
SLO U1904/04/26NK Radomlje U191-2 (0-0)NK Fuzinar U195-4--B
SLO U1918/03/26NK Publikum Celje U191-1 (0-0)NK Radomlje U1910-1-1.253.5H
SLO U1913/03/26NK Radomlje U194-2 (3-0)FC Koper U193-9+13.5T
SLO U1901/03/26NK Aluminij U193-6 (1-2)NK Radomlje U192-1--T
SLO U1922/02/26NK Radomlje U190-2 (0-0)Ns Mura U192-2--B
SLO U1908/12/25NK Maribor U192-0 (1-0)NK Radomlje U194-3-1.54B
SLO U1901/12/25NK Radomlje U191-1 (1-1)Domzale U197-5-0.253.5H
SLO U1923/11/25NK Radomlje U193-0 (1-0)ND Ilirija U191-3--T
SLO U1913/11/25NK Radomlje U191-1 (0-1)NK Krka U198-5--H
SLO U1910/11/25NK Rudar Velenje U190-5 (0-2)NK Radomlje U193-1--T
SLO U1903/11/25NK Radomlje U193-2 (2-1)Brinje Grosuplje U191-403.25T
SLO U1927/10/25Olimpija Ljubljana U194-1 (2-0)NK Radomlje U194-3-0.53B
SLO U1917/10/25NK Brezice U192-2 (1-1)NK Radomlje U197-5--H
SLO U1903/10/25NK Radomlje U191-1 (0-0)Jadran Dekani U195-6--H
SLO U1922/09/25NK Radomlje U191-1 (1-1)NK Publikum Celje U195-1003.5H
SLO U1915/09/25FC Koper U190-3 (0-2)NK Radomlje U192-803T
SLO U1911/09/25NK Bravo U193-2 (2-1)NK Radomlje U193-0--B
SLO U1924/08/25NK Radomlje U196-0 (3-0)NK Aluminij U192-3--T

Thành tích gần đây — NK Maribor U19

TTTTBHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1911/08/26NK Brezice U190-2 (0-0)NK Maribor U193-11--T
SLO U1921/05/26NK Maribor U194-1 (2-0)NK Aluminij U193-2--T
SLO U1918/05/26Ns Mura U190-1 (0-0)NK Maribor U191-11--T
SLO U1919/04/26NK Maribor U192-1 (1-1)NK Rudar Velenje U198-4--T
SLO U1913/04/26Brinje Grosuplje U192-1 (1-0)NK Maribor U191-4+1.53.5B
SLO U1906/04/26NK Maribor U193-3 (2-0)Olimpija Ljubljana U192-6--H
SLO U1917/03/26NK Krka U190-1 (0-1)NK Maribor U194-5--T
SLO U1913/03/26NK Maribor U194-1 (0-1)NK Brezice U199-1+2.54T
SLO U1906/03/26Jadran Dekani U191-3 (0-0)NK Maribor U195-8+1.53.25T
SLO U1902/03/26NK Maribor U193-1 (3-1)NK Fuzinar U1910-1+2.53.75T
SLO U1921/02/26NK Publikum Celje U191-2 (0-2)NK Maribor U194-1--T
SLO U1908/12/25NK Maribor U192-0 (1-0)NK Radomlje U194-3+1.54T
SLO U1904/12/25NK Maribor U192-4 (0-1)Ns Mura U194-2+24B
SLO U1928/11/25NK Bravo U191-2 (0-1)NK Maribor U192-402.75T
SLO U1924/11/25NK Aluminij U191-2 (0-1)NK Maribor U192-6+1.254T
SLO U1903/11/25NK Maribor U195-1 (4-1)FC Koper U191-2--T
SLO U1927/10/25Domzale U190-3 (0-2)NK Maribor U196-603.25T
SLO U1922/10/25NK Maribor U194-2 (2-0)ND Ilirija U198-5--T
SLO U1917/10/25NK Rudar Velenje U190-4 (0-1)NK Maribor U192-6--T
SLO U1903/10/25NK Maribor U193-0 (3-0)Brinje Grosuplje U192-3+1.253.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B7
T7 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Radomlje U19 (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
NK Maribor U19 (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Radomlje U19 (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

NK Maribor U19 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
32
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
11
4+ Bàn
53
B.thắng H1
29
B.thắng H2
NK Radomlje U19NK Maribor U19

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
NK Radomlje U19NK Maribor U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

611
Thắng 2+
16
Thắng 1
71
Hòa
21
Thua 1
41
Thua 2+
NK Radomlje U19NK Maribor U19

Thông tin đội bóng

NK Radomlje U19 Thông tin NK Maribor U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.703.601.530.653.250.68---
Live4.60 ↑4.00 ↑1.36 ↓0.71 ↑3.500.63 ↓---
WewbetSớm3.924.031.630.843.250.900.96-0.750.78
Live4.88 ↑4.46 ↑1.45 ↓0.94 ↑3.500.80 ↓0.80 ↓-1.250.94 ↑
PinnacleSớm4.123.971.580.813.250.900.78-1.000.94
Live4.75 ↑4.24 ↑1.47 ↓0.93 ↑3.500.79 ↓0.81 ↑-1.250.91 ↓
1xBetSớm3.374.101.770.442.501.631.630.000.44
Live5.86 ↑4.33 ↑1.43 ↓0.91 ↑3.500.78 ↓0.58 ↓-1.501.12 ↑
Bet 365Sớm3.754.201.620.833.250.981.00-0.750.80
Live3.754.201.620.833.250.981.00-0.750.80
William HillSớm4.604.001.530.953.500.75---
Live5.00 ↑3.90 ↓1.44 ↓0.91 ↓3.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.