Kết quả bóng đá trận NK Rudes U19 vs Kustosija U19, 17:00 ngày 26/08/2026
Giải VĐQG U19 Croatia · 17:00 ngày 26/08/2026
NK Rudes U19 1 Kết thúc HT 0-0 1
Kustosija U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| NK Rudes U19 | Phút | |
| 12' | ||
| 12' | ||
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 71' | |
| 2 - 2 ⚽ | 71' | |
| 72' | ||
| 72' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 7 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 23 |
Chủ = NK Rudes U19 · Khách = Kustosija U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Rudes U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
NK Rudes U19 3 (50%)Hòa 2 (33%)Kustosija U19 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Kustosija U19 | 2-0 (1-0) | NK Rudes U19 | - | - | B |
| 23/08/25 | NK Rudes U19 | 4-2 (2-0) | Kustosija U19 | - | - | T |
| 04/05/25 | NK Rudes U19 | 1-1 (0-1) | Kustosija U19 | - | - | H |
| 03/11/24 | Kustosija U19 | 0-3 (0-2) | NK Rudes U19 | - | - | T |
| 09/12/23 | NK Rudes U19 | 1-1 (1-1) | Kustosija U19 | +1.5 | 3.75 | H |
| 12/08/23 | Kustosija U19 | 1-2 (0-1) | NK Rudes U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Rudes U19
BBTHBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Zagreb locomotive U19 | 1-0 (0-0) | NK Rudes U19 | - | - | B |
| 16/05/26 | NK Rudes U19 | 0-4 (0-1) | Hajduk Split U19 | - | - | B |
| 01/05/26 | NK Rudes U19 | 5-1 (4-0) | NK Samobor U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | Sesvete U19 | 1-1 (1-0) | NK Rudes U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | NK Rudes U19 | 1-2 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | B |
| 10/04/26 | HNK Sibenik U19 | 0-5 (0-2) | NK Rudes U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | NK Rudes U19 | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Kustosija U19 | 2-0 (1-0) | NK Rudes U19 | - | - | B |
| 21/02/26 | NK Rudes U19 | 1-2 (0-1) | Zagreb locomotive U19 | - | - | B |
| 13/12/25 | Slaven Belupo U19 | 1-1 (0-0) | NK Rudes U19 | - | - | H |
| 06/12/25 | Mladost Zdralovi U19 | 1-1 (0-1) | NK Rudes U19 | +0.25 | 3 | H |
| 29/11/25 | NK Rudes U19 | 1-0 (1-0) | NK Varazdin U19 | - | - | T |
| 24/10/25 | NK Rudes U19 | 2-3 (0-2) | Rijeka U19 | - | - | B |
| 18/10/25 | NK Samobor U19 | 0-1 (0-0) | NK Rudes U19 | - | - | T |
| 04/10/25 | NK Rudes U19 | 0-2 (0-1) | Sesvete U19 | - | - | B |
| 01/10/25 | Dinamo Zagreb U19 | 3-0 (1-0) | NK Rudes U19 | -2 | 4.5 | B |
| 27/09/25 | HNK Gorica U19 | 3-1 (1-1) | NK Rudes U19 | - | - | B |
| 20/09/25 | NK Rudes U19 | 2-1 (1-1) | HNK Sibenik U19 | - | - | T |
| 23/08/25 | NK Rudes U19 | 4-2 (2-0) | Kustosija U19 | - | - | T |
| 20/08/25 | Zagreb locomotive U19 | 2-2 (2-1) | NK Rudes U19 | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Kustosija U19
TTHTTTTBBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Kustosija U19 | 2-1 (0-0) | Sesvete U19 | +1 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kustosija U19 | 1-0 (1-0) | Sesvete U19 | - | - | T |
| 06/05/26 | Hajduk Split U19 | 3-3 (2-1) | Kustosija U19 | - | - | H |
| 25/04/26 | NK Varazdin U19 | 0-2 (0-1) | Kustosija U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Kustosija U19 | 1-0 (1-0) | Dinamo Zagreb U19 | -1.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Rijeka U19 | 0-2 (0-0) | Kustosija U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Kustosija U19 | 2-0 (1-0) | NK Rudes U19 | - | - | T |
| 06/02/26 | Kustosija U19 | 1-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | B |
| 13/12/25 | Kustosija U19 | 0-3 (0-1) | Zagreb locomotive U19 | -1 | 3 | B |
| 06/12/25 | Sesvete U19 | 1-1 (0-0) | Kustosija U19 | -0.75 | 3 | H |
| 29/11/25 | Kustosija U19 | 2-1 (0-1) | Slaven Belupo U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | HNK Gorica U19 | 2-2 (0-1) | Kustosija U19 | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/11/25 | Kustosija U19 | 2-0 (1-0) | Mladost Zdralovi U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | HNK Sibenik U19 | 2-8 (1-2) | Kustosija U19 | - | - | T |
| 04/10/25 | Kustosija U19 | 1-0 (0-0) | NK Varazdin U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | Dinamo Zagreb U19 | 6-0 (3-0) | Kustosija U19 | -2.25 | 3.75 | B |
| 20/09/25 | Kustosija U19 | 1-1 (1-1) | Hajduk Split U19 | -1.25 | 2.75 | H |
| 30/08/25 | Kustosija U19 | 2-3 (1-1) | Rijeka U19 | - | - | B |
| 23/08/25 | NK Rudes U19 | 4-2 (2-0) | Kustosija U19 | - | - | B |
| 20/08/25 | Kustosija U19 | 1-1 (1-0) | NK Samobor U19 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
186
Sút cầu môn
73
Tấn công
10293
Tấn công nguy hiểm
5125
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Rudes U19 (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kustosija U19 (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kustosija U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Rudes U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.31 | 2.70 | 1.07 | 3.00 | 0.75 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.80 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.55 | 2.45 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.46 ↑ | 1.10 ↓ | 10.58 ↑ | 3.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.16 | 2.62 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.80 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.48 | 2.69 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 6.15 ↑ | 1.14 ↓ | 7.25 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.45 | 2.81 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.06 ↓ | 15.80 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.