Kết quả bóng đá trận NK Siroki Brijeg vs Radnik Bijeljina, 01:45 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 01:45 ngày 23/08/2026
NK Siroki Brijeg
2 Kết thúc HT 1-1 1
Radnik Bijeljina
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Pecara Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

NK Siroki Brijeg Phút Radnik Bijeljina
3' 0 - 1 Danilo Teodorovic(Assists:Mohamed Ghorzi) (Kiến tạo: Mohamed Ghorzi)
27' Djordje Cosic
34' Emanuel Crnko
Bartul Markovina 1 - 1 38'
HT 1-1
▲ Mateo Barac ▼ Matej Hrkac46'
Filip Matic(Assists:Mario Mourelo) 2 - 1 51'
53' ▲ Ateef Konate ▼ Vladimir Bradonjic
▲ David Virgili ▼ Robert Marijanovic60'
▲ Mario Kordic-Gruzic ▼ Ivan Kraljevic60'
60' ▲ Bozidar Dimitric ▼ Ognjen Klenpic
60' ▲ Ijoma Antoine ▼ Emanuel Crnko
60' ▲ Indy Boonen ▼ Andrija Markovic
▲ Luka Romac ▼ Filip Matic73'
▲ Ivan Jelic ▼ Mario Mourelo73'
David Virgili 82'
84' ▲ Luka Cveticanin ▼ Mohamed Ghorzi
88' Slavisa Radovic
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 41
Hòa 12 33
Bại 21 36
Ghi bàn 34 148
Mất bàn 55 920
Điểm 12 156

Chủ = NK Siroki Brijeg · Khách = Radnik Bijeljina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Siroki Brijeg (15)Hiệp 1 / Cả trậnRadnik Bijeljina (14)
3 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại3 (21%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (27%)Hòa/Hòa2 (14%)
2 (13%)Hòa/Bại4 (29%)
3 (20%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

NK Siroki Brijeg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42205382
Sân nhà21102144
Sân khách21103242
6 gần632193--

Radnik Bijeljina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402249210
Sân nhà20113719
Sân khách20111215
6 gần6114313--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Siroki Brijeg 8 (40%)Hòa 9 (45%)Radnik Bijeljina 3 (15%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 7 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 3 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOS PL25/05/26NK Siroki Brijeg4-0 (2-0)Radnik Bijeljina3-1+0.52.25T
BOS PL04/04/26Radnik Bijeljina2-0 (1-0)NK Siroki Brijeg4-4--B
BOS PL08/12/25NK Siroki Brijeg1-3 (0-2)Radnik Bijeljina11-2+0.52.25B
BOS PL26/09/25Radnik Bijeljina0-0 (0-0)NK Siroki Brijeg12-3-0.52.5H
BOS PL05/04/25Radnik Bijeljina1-1 (1-0)NK Siroki Brijeg2-4--H
BOS PL11/11/24NK Siroki Brijeg2-0 (2-0)Radnik Bijeljina6-2+0.52.5T
BOS PL11/08/24Radnik Bijeljina1-1 (0-1)NK Siroki Brijeg9-3--H
BOS PL30/05/22NK Siroki Brijeg3-3 (1-2)Radnik Bijeljina7-4+0.251.75H
BOS Cup27/10/21Radnik Bijeljina0-1 (0-1)NK Siroki Brijeg2-1--T
BOS PL24/10/21Radnik Bijeljina1-2 (0-2)NK Siroki Brijeg5-1--T
BOS PL02/08/21NK Siroki Brijeg0-0 (0-0)Radnik Bijeljina8-5--H
BOS PL30/05/21Radnik Bijeljina0-2 (0-1)NK Siroki Brijeg2-6--T
BOS PL22/11/20NK Siroki Brijeg5-0 (3-0)Radnik Bijeljina6-3--T
BOS PL17/08/20Radnik Bijeljina1-1 (0-0)NK Siroki Brijeg5-4--H
BOS PL26/10/19Radnik Bijeljina0-0 (0-0)NK Siroki Brijeg2-2--H
BOS PL05/08/19NK Siroki Brijeg3-0 (2-0)Radnik Bijeljina5-1--T
BOS PL18/05/19NK Siroki Brijeg2-1 (2-0)Radnik Bijeljina2-8--T
BOS PL27/10/18Radnik Bijeljina2-1 (1-1)NK Siroki Brijeg3-1--B
BOS PL13/08/18NK Siroki Brijeg0-0 (0-0)Radnik Bijeljina6-3--H
BOS PL20/05/18Radnik Bijeljina3-3 (1-1)NK Siroki Brijeg3-3--H

Thành tích gần đây — NK Siroki Brijeg

THTTHBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOS PL15/08/26NK Celik1-2 (0-1)NK Siroki Brijeg4-4--T
BOS PL09/08/26NK Siroki Brijeg0-0 (0-0)FK Sloga Doboj2-2--H
INT CF02/08/26NK Siroki Brijeg3-0 (2-0)NK Tomislav8-3+1.252.75T
INT CF29/07/26NK Siroki Brijeg3-0 (0-0)NK Solin---T
INT CF25/07/26NK Siroki Brijeg0-0 (0-0)NK Celik---H
INT CF18/07/26NK Croatia Zmijavci2-1 (0-1)NK Siroki Brijeg2-5--B
INT CF12/07/26NK Siroki Brijeg0-2 (0-2)HSK Zrinjski Mostar3-4-0.752.25B
BOS PL25/05/26NK Siroki Brijeg4-0 (2-0)Radnik Bijeljina3-1+0.52.25T
BOS PL22/05/26FK Zeljeznicar2-2 (2-1)NK Siroki Brijeg5-5-0.752.25H
BOS PL16/05/26Sarajevo2-2 (1-1)NK Siroki Brijeg6-1--H
BOS PL11/05/26NK Siroki Brijeg0-1 (0-1)Borac Banja Luka2-2--B
BOS PL03/05/26FK Sloga Doboj2-0 (1-0)NK Siroki Brijeg4-4--B
BOS PL27/04/26NK Siroki Brijeg2-1 (1-0)HSK Zrinjski Mostar1-5-0.52.25T
BOS PL22/04/26FK Velez Mostar3-0 (2-0)NK Siroki Brijeg3-4-0.752B
BOS PL17/04/26NK Siroki Brijeg0-1 (0-0)Rudar Prijedor3-3+0.752.25B
BOS PL10/04/26Posusje2-0 (1-0)NK Siroki Brijeg4-2--B
BOS PL04/04/26Radnik Bijeljina2-0 (1-0)NK Siroki Brijeg4-4--B
BOS PL22/03/26NK Siroki Brijeg1-1 (1-1)FK Zeljeznicar5-2+0.252H
BOS PL15/03/26NK Siroki Brijeg1-0 (0-0)Sarajevo1-7--T
BOS PL08/03/26Borac Banja Luka5-1 (2-1)NK Siroki Brijeg6-1--B

Thành tích gần đây — Radnik Bijeljina

BHBBBTBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOS PL17/08/26Radnik Bijeljina1-5 (1-2)HSK Zrinjski Mostar4-2--B
BOS PL09/08/26Sarajevo0-0 (0-0)Radnik Bijeljina6-4--H
INT CF01/08/26Stupcanica Olovo3-1 (0-1)Radnik Bijeljina---B
INT CF18/07/26Ujpesti2-0 (1-0)Radnik Bijeljina3-4-13B
INT CF14/07/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)Terek Grozny---B
INT CF11/07/26Radnik Bijeljina1-0 (0-0)FK Napredak Krusevac3-3--T
INT CF08/07/26Zemun1-0 (0-0)Radnik Bijeljina4-3--B
BOS PL25/05/26NK Siroki Brijeg4-0 (2-0)Radnik Bijeljina3-1-0.52.25B
BOS PL22/05/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)Borac Banja Luka3-0-0.52H
BOS PL16/05/26FK Sloga Doboj0-0 (0-0)Radnik Bijeljina5-4--H
BOS PL09/05/26Radnik Bijeljina0-1 (0-0)HSK Zrinjski Mostar3-4-0.252B
BOS PL02/05/26FK Velez Mostar1-0 (1-0)Radnik Bijeljina5-5-1.252.25B
BOS PL25/04/26Radnik Bijeljina1-0 (1-0)Rudar Prijedor3-4+0.252T
BOS PL22/04/26Posusje1-1 (1-1)Radnik Bijeljina7-3-0.252H
BOS PL18/04/26Radnik Bijeljina1-2 (1-1)Sarajevo1-3-0.252B
BOS Cup15/04/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (0-0)Radnik Bijeljina11-3-1.52.5B
BOS PL11/04/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)FK Zeljeznicar5-3--B
BOS Cup08/04/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-2-0.752.25H
BOS PL04/04/26Radnik Bijeljina2-0 (1-0)NK Siroki Brijeg4-4--T
BOS PL22/03/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)Radnik Bijeljina3-0--B

Đội hình

NK Siroki BrijegRadnik Bijeljina
5Bartul Markovina10Filip Matic18Marko Matic26Marijan Orsolic29Matej Hrkac30Ivan Kraljevic47Ivan Krstanovic51Ivan Puljic77Robert Marijanovic80Mario Mourelo90CTomislav Tomic1Dusan Markovic3Slavisa Radovic6Felix Agyemang10Emanuel Crnko11Ognjen Klenpic14Andrija Markovic20Vladimir Bradonjic22Mustafa Sukilovic26Djordje Cosic29CDanilo Teodorovic77Mohamed Ghorzi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
88
111
Tấn công nguy hiểm
47
55
Sút ngoài cầu môn
7
8
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H9 B3
T3 H9 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Siroki Brijeg (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Radnik Bijeljina (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NK Siroki BrijegRadnik Bijeljina

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK Siroki BrijegRadnik Bijeljina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
32
Thắng 1
55
Hòa
35
Thua 1
67
Thua 2+
NK Siroki BrijegRadnik Bijeljina

Thông tin đội bóng

NK Siroki Brijeg Thông tin Radnik Bijeljina
1948 Thành lập
Pecara Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Damir Milanovic HLV Bojan Krulj
Široki Brijeg Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.002.804.100.942.000.830.750.251.04
Live2.002.803.90 ↓0.942.000.830.750.251.04
VcbetSớm1.832.703.500.722.000.62---
Live1.91 ↑2.703.25 ↓0.71 ↓2.000.63 ↑---
Mansion88Sớm1.932.903.950.932.000.830.710.251.05
Live1.932.903.950.932.000.830.710.251.05
InterwettenSớm2.053.003.550.501.501.301.050.500.65
Live2.10 ↑2.70 ↓3.95 ↑0.501.501.301.050.500.65
10BETSớm2.013.003.500.782.000.86---
Live2.03 ↑2.75 ↓4.00 ↑0.89 ↑2.000.78 ↓---
12betSớm1.932.903.950.932.000.830.710.251.05
Live1.932.903.950.932.000.830.710.251.05
LadbrokesSớm1.952.704.201.602.500.44---
Live2.00 ↑2.80 ↑3.80 ↓1.602.500.44---
18BetSớm1.952.953.600.812.000.710.640.250.90
Live2.00 ↑2.75 ↓3.90 ↑0.84 ↑2.000.73 ↑0.65 ↑0.250.93 ↑
PinnacleSớm2.072.893.540.882.000.850.780.250.97
Live2.11 ↑2.59 ↓4.32 ↑0.97 ↑2.000.83 ↓0.76 ↓0.251.05 ↑
BwinSớm1.952.704.200.491.501.40---
Live1.98 ↑2.80 ↑3.80 ↓0.491.501.45 ↑---
1xBetSớm2.023.103.911.162.250.620.710.251.04
Live2.10 ↑2.61 ↓4.16 ↑0.66 ↓1.751.10 ↑0.73 ↑0.250.95 ↓
Bet 365Sớm1.703.104.750.952.000.850.900.500.90
Live1.95 ↑3.00 ↓3.60 ↓0.952.000.851.03 ↑0.500.78 ↓
William HillSớm2.102.753.600.501.501.40---
Live2.05 ↓2.753.75 ↑0.501.501.40---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Siroki Brijeg+1/2100
Radnik Bijeljina-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).