Kết quả bóng đá trận NK Skofja Loka vs Tinex Sencur, 22:00 ngày 29/08/2026
3.Liga (Slovenia) · 22:00 ngày 29/08/2026
NK Skofja Loka 1 Kết thúc HT 1-0 1
Tinex Sencur
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| NK Skofja Loka | Phút | |
| 17' | ||
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ||
| 30' | ||
| 34' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| 78' | ||
| 89' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 22 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 21 |
Chủ = NK Skofja Loka · Khách = Tinex Sencur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Skofja Loka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
NK Skofja Loka 0 (0%)Hòa 1 (33%)Tinex Sencur 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | NK Skofja Loka | 0-5 (0-4) | Tinex Sencur | - | - | B |
| 23/08/25 | NK Skofja Loka | 0-0 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | H |
| 28/08/21 | Tinex Sencur | 5-0 (5-0) | NK Skofja Loka | - | - | B |
Thành tích gần đây — NK Skofja Loka
BBTTBHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | NK Skofja Loka | 0-5 (0-4) | Tinex Sencur | - | - | B |
| 22/08/26 | Roltek Dob | 4-0 (2-0) | NK Skofja Loka | - | - | B |
| 19/08/26 | NK Ziri | 0-3 (0-0) | NK Skofja Loka | - | - | T |
| 15/08/26 | NK Skofja Loka | 5-0 (2-0) | NK Fama Vipava | - | - | T |
| 04/04/26 | Izola | 3-1 (1-1) | NK Skofja Loka | - | - | B |
| 28/03/26 | NK Skofja Loka | 2-2 (1-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | H |
| 23/11/25 | NK Fama Vipava | 1-1 (1-1) | NK Skofja Loka | - | - | H |
| 15/11/25 | NK Skofja Loka | 0-0 (0-0) | NK Sobec Lesce | - | - | H |
| 08/11/25 | NK Skofja Loka | 1-4 (0-3) | Svoboda Peshtera | - | - | B |
| 22/10/25 | NK Skofja Loka | 1-6 (0-2) | NK Nafta | -2.75 | 3.5 | B |
| 20/09/25 | NK Skofja Loka | 2-1 (2-1) | Izola | - | - | T |
| 17/09/25 | SD Visoko | 1-4 (0-0) | NK Skofja Loka | - | - | T |
| 31/08/25 | NK Rudar Trbovlje | 3-3 (2-1) | NK Skofja Loka | - | - | H |
| 23/08/25 | NK Skofja Loka | 0-0 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | H |
| 16/08/25 | NK Sobec Lesce | 1-0 (1-0) | NK Skofja Loka | - | - | B |
| 13/04/25 | NK Rudar Trbovlje | 0-2 (0-0) | NK Skofja Loka | - | - | T |
| 29/03/25 | Izola | 0-1 (0-0) | NK Skofja Loka | - | - | T |
| 16/11/24 | Roltek Dob | 2-1 (0-1) | NK Skofja Loka | - | - | B |
| 26/10/24 | NK Skofja Loka | 2-3 (1-2) | NK Fama Vipava | - | - | B |
| 12/10/24 | NK Skofja Loka | 2-1 (2-0) | Zarica Kranj | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tinex Sencur
TTTTHHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | NK Skofja Loka | 0-5 (0-4) | Tinex Sencur | - | - | T |
| 15/08/26 | Tinex Sencur | 3-0 (0-0) | Interblock Ljubljana | - | - | T |
| 16/05/26 | NK Dren Vrhnika | 2-3 (1-1) | Tinex Sencur | - | - | T |
| 03/05/26 | NK Rudar Trbovlje | 1-2 (1-0) | Tinex Sencur | - | - | T |
| 25/04/26 | NK Fama Vipava | 1-1 (1-0) | Tinex Sencur | - | - | H |
| 11/04/26 | Svoboda Peshtera | 0-0 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | H |
| 04/04/26 | Tinex Sencur | 5-1 (2-1) | ND Bistrc | - | - | T |
| 24/03/26 | Tinex Sencur | 2-1 (0-1) | Tolmin | - | - | T |
| 29/01/26 | NK Jesenice | 1-0 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | B |
| 29/10/25 | Tinex Sencur | 1-2 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -2.75 | 3.75 | B |
| 19/10/25 | Tinex Sencur | 0-2 (0-1) | NK Rudar Trbovlje | - | - | B |
| 11/10/25 | Tinex Sencur | 3-2 (1-1) | NK Fama Vipava | - | - | T |
| 04/10/25 | NK Sobec Lesce | 0-3 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | T |
| 27/09/25 | Tinex Sencur | 1-0 (0-0) | Svoboda Peshtera | - | - | T |
| 18/09/25 | Tinex Sencur | 2-0 (2-0) | Triglav Gorenjska | -1.75 | 3.25 | T |
| 12/09/25 | Tinex Sencur | 1-1 (1-0) | NK Ziri | - | - | H |
| 04/09/25 | Tinex Sencur | 3-0 (1-0) | NK Jesenice | - | - | T |
| 30/08/25 | Tinex Sencur | 2-1 (0-1) | Idrija | - | - | T |
| 23/08/25 | NK Skofja Loka | 0-0 (0-0) | Tinex Sencur | - | - | H |
| 16/04/25 | Tinex Sencur | 0-1 (0-0) | Svoboda Peshtera | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
24
Sút bóng
720
Sút cầu môn
38
Tấn công
77131
Tấn công nguy hiểm
3369
Sút ngoài cầu môn
412
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Skofja Loka (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Tinex Sencur (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Skofja Loka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.55 | 1.81 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.11 | 3.55 | 1.81 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | -0.50 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.89 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 3.75 | 3.40 | 1.89 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 1.75 | 0.00 | 0.40 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.83 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.70 | 3.40 | 1.83 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.