Kết quả bóng đá trận NK Svoboda Ljubljana vs ND Beltinci, 22:30 ngày 15/08/2026
2.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 15/08/2026
NK Svoboda Ljubljana 3 Kết thúc HT 3-0 1
ND Beltinci
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| NK Svoboda Ljubljana | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 15' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 29' | ||
| 33' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| 55' | ⚽ 3 - 1 | |
| 70' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| 90' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 24 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = NK Svoboda Ljubljana · Khách = ND Beltinci
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Svoboda Ljubljana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
NK Svoboda Ljubljana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
ND Beltinci
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
NK Svoboda Ljubljana 1 (25%)Hòa 1 (25%)ND Beltinci 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | NK Svoboda Ljubljana | 0-2 (0-1) | ND Beltinci | - | - | B |
| 23/08/25 | ND Beltinci | 0-0 (0-0) | NK Svoboda Ljubljana | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/25 | NK Svoboda Ljubljana | 3-2 (2-0) | ND Beltinci | +0.25 | 3 | T |
| 17/11/24 | ND Beltinci | 2-0 (1-0) | NK Svoboda Ljubljana | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — NK Svoboda Ljubljana
BBTBTHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Jadran Dekani | 3-0 (2-0) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | B |
| 23/05/26 | Bistrica | 1-0 (0-0) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | B |
| 17/05/26 | NK Svoboda Ljubljana | 5-1 (1-0) | Tabor Sezana | - | - | T |
| 10/05/26 | Jadran Dekani | 5-1 (4-1) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | B |
| 07/05/26 | NK Svoboda Ljubljana | 1-0 (1-0) | NK Jesenice | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Krsko Posavlje | 1-1 (0-0) | NK Svoboda Ljubljana | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | NK Svoboda Ljubljana | 0-3 (0-2) | ND Gorica | - | - | B |
| 19/04/26 | Dravinja | 2-1 (1-0) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | B |
| 12/04/26 | NK Svoboda Ljubljana | 2-2 (0-1) | Krka | - | - | H |
| 08/04/26 | NK Svoboda Ljubljana | 2-1 (2-0) | MNK FC Ljubljana | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | NK Rudar Velenje | 4-0 (0-0) | NK Svoboda Ljubljana | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | NK Svoboda Ljubljana | 1-2 (0-2) | Triglav Gorenjska | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-1) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | B |
| 07/03/26 | NK Svoboda Ljubljana | 0-2 (0-1) | ND Beltinci | - | - | B |
| 28/02/26 | NK Bilje | 0-1 (0-1) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | T |
| 06/02/26 | NK Svoboda Ljubljana | 2-2 (0-0) | Famos Vojkovici | - | - | H |
| 22/11/25 | NK Svoboda Ljubljana | 2-4 (0-2) | NK Nafta | - | - | B |
| 15/11/25 | NK Svoboda Ljubljana | 2-0 (2-0) | Bistrica | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Tabor Sezana | 1-0 (0-0) | NK Svoboda Ljubljana | - | - | B |
| 30/10/25 | NK Svoboda Ljubljana | 1-0 (0-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
Thành tích gần đây — ND Beltinci
TBBTBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | ND Beltinci | 2-0 (1-0) | NK Rudar Velenje | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | ND Beltinci | 1-3 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | B |
| 22/07/26 | ND Beltinci | 0-4 (0-3) | Al-Sharjah | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | ND Beltinci | 5-2 (2-2) | NK Podvinci | - | - | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | ND Beltinci | - | - | B |
| 10/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 2-3 (1-1) | ND Beltinci | +0.25 | 4.25 | T |
| 05/07/26 | ND Beltinci | 4-1 (2-0) | NK Mura 05 | -0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | MNK FC Ljubljana | 1-3 (1-3) | ND Beltinci | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | ND Beltinci | 1-3 (0-2) | NK Bilje | - | - | B |
| 10/05/26 | NK Nafta | 2-1 (0-0) | ND Beltinci | - | - | B |
| 06/05/26 | ND Beltinci | 3-0 (1-0) | Bistrica | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Tabor Sezana | 0-2 (0-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 25/04/26 | ND Beltinci | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 18/04/26 | NK Jesenice | 0-2 (0-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 10/04/26 | ND Beltinci | 1-1 (0-1) | Krsko Posavlje | +1.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | ND Gorica | 2-3 (0-1) | ND Beltinci | - | - | T |
| 28/03/26 | ND Beltinci | 1-1 (1-0) | Dravinja | +1.25 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Krka | 0-0 (0-0) | ND Beltinci | +1 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | ND Beltinci | 2-1 (0-1) | NK Rudar Velenje | - | - | T |
| 07/03/26 | NK Svoboda Ljubljana | 0-2 (0-1) | ND Beltinci | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
52
Sút bóng
415
Sút cầu môn
34
Tấn công
89159
Tấn công nguy hiểm
58134
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Svoboda Ljubljana (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
ND Beltinci (20 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ND Beltinci (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Svoboda Ljubljana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.40 | 1.40 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 3.40 | 1.40 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.55 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.90 ↑ | 1.53 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.52 | 0.74 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.48 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.40 | 3.84 | 1.49 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.86 ↑ | 1.47 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.53 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.45 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.49 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 3.90 | 1.49 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.77 | 3.90 | 1.64 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 6.14 ↑ | 3.94 ↑ | 1.46 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.90 | 0.63 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.57 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.00 ↑ | 1.45 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | -1.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.