Kết quả bóng đá trận NK Varteks Varazdin vs Istra 1961 Pula, 01:00 ngày 05/09/2026
1.Hạng Croatia · 01:00 ngày 05/09/2026
NK Varteks Varazdin 0 Kết thúc HT 0-0 0
Istra 1961 Pula
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| NK Varteks Varazdin | Phút | |
| 24' | Ahmeti D. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 2 | 22 | 14 |
Chủ = NK Varteks Varazdin · Khách = Istra 1961 Pula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Varteks Varazdin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
NK Varteks Varazdin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
Istra 1961 Pula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 11 | 10 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 6 |
Đội hình
NK Varteks Varazdin
Istra 1961 Pula
33Silic J.13Mladenovski M.16Tepsic N.20Sikosek G.23Maglica F.24Marina M.28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares9Stipe Juric1Franko Kolic4Kumar R.13Sepic N.16Miettinen S.44Rene Hrvatin25Gustavo Albarracín88Doumbia D.7Vinko Rozic20Ahmeti D.22Frederiksen E.94Jaganjac H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Franko Kolic
- 4Kumar R.
- 7Vinko Rozic
- 13Sepic N.
- 16Miettinen S.
- 20Ahmeti D.🟨 Thẻ vàng 24'
- 22Frederiksen E.
- 25Gustavo Albarracín
- 44Rene Hrvatin
- 88Doumbia D.
- 94Jaganjac H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
221197
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
55
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
116
Chuyền dài
2214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Varteks Varazdin (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Istra 1961 Pula (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| NK Varteks Varazdin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1961 |
| Varteks | Sân nhà | Stadion Aldo Drosina |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Nikola Safaric | HLV | Javi Cabello |
| VARAZDIN | Khu vực | Pula |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.20 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.97 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.65 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.65 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.60 | 3.55 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 3.96 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 4.16 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 18.30 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 4.96 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Varteks Varazdin | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Istra 1961 Pula | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).