Kết quả bóng đá trận Nojima Stella (W) vs AS Elfen Sayama (W), 16:00 ngày 22/08/2026

WE League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 22/08/2026
Nojima Stella (W)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
AS Elfen Sayama (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 00 00
Bại 11 46
Ghi bàn 75 1711
Mất bàn 24 1018
Điểm 66 1812

Chủ = Nojima Stella (W) · Khách = AS Elfen Sayama (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nojima Stella (W) (30)Hiệp 1 / Cả trậnAS Elfen Sayama (W) (38)
8 (27%)Thắng/Thắng7 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng3 (8%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (8%)
5 (17%)Hòa/Bại9 (24%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (37%)Bại/Bại13 (34%)

Bảng xếp hạng

Nojima Stella (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000010
Sân nhà000000010
Sân khách000000010
6 gần6402124--

AS Elfen Sayama (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000011
Sân nhà000000011
Sân khách000000011
6 gần630377--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Nojima Stella (W) 4 (36%)Hòa 2 (18%)AS Elfen Sayama (W) 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL02/05/26Nojima Stella (W)1-2 (0-1)AS Elfen Sayama (W)4-6+0.52.25B
JWL06/09/25AS Elfen Sayama (W)1-3 (0-3)Nojima Stella (W)2-5-0.252.5T
JWL12/04/25AS Elfen Sayama (W)4-1 (1-1)Nojima Stella (W)7-302.25B
JWL17/11/24Nojima Stella (W)2-2 (2-1)AS Elfen Sayama (W)3-402H
JWL19/05/24Nojima Stella (W)2-1 (0-1)AS Elfen Sayama (W)6-10-0.252.25T
JWL10/03/24AS Elfen Sayama (W)2-1 (0-1)Nojima Stella (W)3-4--B
JWL22/04/23Nojima Stella (W)0-1 (0-1)AS Elfen Sayama (W)1-1+0.252B
JW Cup15/01/23Nojima Stella (W)0-2 (0-1)AS Elfen Sayama (W)2-2+0.252.5B
JWL25/12/22AS Elfen Sayama (W)1-2 (1-1)Nojima Stella (W)1-2-0.252.5T
JWL01/05/22AS Elfen Sayama (W)1-1 (1-0)Nojima Stella (W)7-7--H
JWL10/10/21Nojima Stella (W)1-0 (1-0)AS Elfen Sayama (W)2-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Nojima Stella (W)

TTBTTBTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL16/05/26RB Omiya Ardija (W)0-4 (0-2)Nojima Stella (W)3-3-0.52.5T
JWL09/05/26Albirex Niigata (W)0-2 (0-2)Nojima Stella (W)1-6-0.52.25T
JWL02/05/26Nojima Stella (W)1-2 (0-1)AS Elfen Sayama (W)4-6+0.52.25B
JWL26/04/26Nojima Stella (W)3-0 (1-0)Cerezo Osaka Sakai (W)3-4-0.252.25T
JWL04/04/26Nagano Parceiro (W)0-2 (0-1)Nojima Stella (W)5-1+0.252.5T
JWL29/03/26Nojima Stella (W)0-2 (0-2)Urawa Red Diamonds (W)4-6-1.252.75B
WJLC22/03/26Nojima Stella (W)1-0 (1-0)Albirex Niigata (W)2-5-0.252.25T
WJLC14/03/26Albirex Niigata (W)1-0 (1-0)Nojima Stella (W)2-6-0.52.25B
WJLC07/03/26Nojima Stella (W)2-4 (0-3)Urawa Red Diamonds (W)2-5-12.75B
WJLC28/02/26Nojima Stella (W)2-1 (2-1)Cerezo Osaka Sakai (W)4-602.25T
JWL22/02/26Nojima Stella (W)1-2 (0-1)Vegalta Sendai (W)7-102.25B
JWL14/02/26JEF United Ichihara Chiba (W)2-2 (2-1)Nojima Stella (W)2-502.5H
JWL20/12/25Hiroshima Sanfrecce (W)0-3 (0-0)Nojima Stella (W)7-3-0.752.25T
WJLC30/11/25Urawa Red Diamonds (W)3-2 (2-0)Nojima Stella (W)3-4-1.753.25B
JW Cup22/11/25Cerezo Osaka Sakai (W)1-0 (0-0)Nojima Stella (W)3-3-0.52.25B
JW Cup15/11/25Nojima Stella (W)3-2 (0-0)Fujizakura Yamanashi (W)1-1--T
JWL02/11/25INAC (W)5-0 (2-0)Nojima Stella (W)7-4-1.52.5B
WJLC26/10/25Cerezo Osaka Sakai (W)2-1 (0-0)Nojima Stella (W)5-3--B
JWL22/10/25Nojima Stella (W)0-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba (W)8-4+0.52.25H
JWL18/10/25Nojima Stella (W)1-2 (0-1)RB Omiya Ardija (W)4-7+0.252.25B

Thành tích gần đây — AS Elfen Sayama (W)

TBTBTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL16/05/26Vegalta Sendai (W)2-3 (0-0)AS Elfen Sayama (W)6-5-0.52.25T
JWL10/05/26AS Elfen Sayama (W)0-1 (0-0)INAC (W)3-5-1.52.75B
JWL02/05/26Nojima Stella (W)1-2 (0-1)AS Elfen Sayama (W)4-6-0.52.25T
JWL26/04/26AS Elfen Sayama (W)1-2 (1-1)Albirex Niigata (W)2-9-0.752.25B
JWL05/04/26NTV Beleza (W)0-1 (0-0)AS Elfen Sayama (W)9-3-2.253.25T
JWL28/03/26Hiroshima Sanfrecce (W)1-0 (0-0)AS Elfen Sayama (W)6-1-12.5B
WJLC21/03/26AS Elfen Sayama (W)0-5 (0-3)RB Omiya Ardija (W)1-10-0.752.75B
WJLC14/03/26INAC (W)2-0 (1-0)AS Elfen Sayama (W)5-2-12.5B
WJLC07/03/26Hiroshima Sanfrecce (W)3-1 (1-0)AS Elfen Sayama (W)8-2-1.252.75B
WJLC28/02/26AS Elfen Sayama (W)3-1 (1-0)INAC (W)---T
JWL22/02/26AS Elfen Sayama (W)0-1 (0-0)RB Omiya Ardija (W)3-2-0.52B
JWL14/02/26AS Elfen Sayama (W)4-0 (2-0)Nagano Parceiro (W)5-502T
JWL20/12/25AS Elfen Sayama (W)0-1 (0-1)JEF United Ichihara Chiba (W)1-602.25B
WJLC30/11/25AS Elfen Sayama (W)1-2 (1-1)Hiroshima Sanfrecce (W)0-8-0.752.5B
JW Cup15/11/25AS Elfen Sayama (W)0-1 (0-1)JFA Academy Fukushima (W)3-2--B
JWL09/11/25Cerezo Osaka Sakai (W)1-0 (1-0)AS Elfen Sayama (W)6-1-0.52.25B
JWL02/11/25AS Elfen Sayama (W)0-3 (0-1)Urawa Red Diamonds (W)3-6-1.752.75B
WJLC25/10/25RB Omiya Ardija (W)3-0 (1-0)AS Elfen Sayama (W)6-4-0.752.75B
JWL18/10/25Nagano Parceiro (W)0-2 (0-1)AS Elfen Sayama (W)5-4-0.252.5T
JWL13/10/25Albirex Niigata (W)3-0 (0-0)AS Elfen Sayama (W)9-2-0.752.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
9
7
Tấn công nguy hiểm
8
4
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
0
1
Quả ném biên
5
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nojima Stella (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
AS Elfen Sayama (W) (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Nojima Stella (W)AS Elfen Sayama (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Nojima Stella (W)AS Elfen Sayama (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
33
Thắng 1
20
Hòa
78
Thua 1
36
Thua 2+
Nojima Stella (W)AS Elfen Sayama (W)

Thông tin đội bóng

Nojima Stella (W) Thông tin AS Elfen Sayama (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.743.153.520.702.250.920.740.500.96
Live1.743.153.520.702.250.920.740.500.96
EasybetsSớm1.703.404.200.782.251.030.780.501.02
Live1.91 ↑3.30 ↓3.80 ↓0.88 ↑2.000.99 ↓0.99 ↑0.500.89 ↓
VcbetSớm1.733.504.400.802.251.001.010.750.79
Live2.00 ↑3.00 ↓3.90 ↓0.88 ↑2.000.91 ↓0.94 ↓0.500.79
Mansion88Sớm1.743.503.850.762.251.000.740.501.02
Live2.01 ↑3.10 ↓3.30 ↓0.82 ↑2.001.001.01 ↑0.500.83 ↓
InterwettenSớm1.773.304.100.952.500.70---
Live2.00 ↑3.15 ↓3.55 ↓1.40 ↑2.500.50 ↓---
10BETSớm1.743.204.000.742.250.91---
Live2.09 ↑3.16 ↓3.17 ↓0.88 ↑2.250.76 ↓---
12betSớm1.743.503.850.762.251.000.740.501.02
Live2.02 ↑3.05 ↓3.35 ↓0.89 ↑2.000.93 ↓1.02 ↑0.500.82 ↓
CrownSớm1.743.303.700.742.250.960.740.500.96
Live1.84 ↑3.00 ↓3.65 ↓0.78 ↑2.000.92 ↓0.84 ↑0.500.86 ↓
SbobetSớm1.763.033.660.782.251.000.760.501.02
Live1.95 ↑2.83 ↓3.51 ↓0.90 ↑2.000.90 ↓0.95 ↑0.500.85 ↓
WewbetSớm1.813.324.130.812.250.990.810.501.01
Live2.00 ↑3.04 ↓3.45 ↓0.812.000.991.00 ↑0.500.82 ↓
LadbrokesSớm1.753.304.001.002.500.73---
Live2.00 ↑3.00 ↓3.20 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.733.304.100.692.250.880.670.500.90
Live2.00 ↑3.15 ↓3.50 ↓0.76 ↑2.000.89 ↑0.73 ↑0.250.92 ↑
PinnacleSớm2.073.163.430.852.250.930.790.251.00
Live1.95 ↓3.35 ↑3.73 ↑0.93 ↑2.000.86 ↓0.95 ↑0.500.86 ↓
BwinSớm1.753.304.100.982.500.71---
Live2.00 ↑3.00 ↓3.20 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm1.793.404.240.772.250.940.550.251.31
Live2.04 ↑3.28 ↓3.66 ↓0.81 ↑2.001.00 ↑0.77 ↑0.251.06 ↓
Bet 365Sớm1.803.403.800.782.251.031.000.750.80
Live1.90 ↑3.25 ↓3.75 ↓0.83 ↑2.000.98 ↓0.93 ↓0.500.88 ↑
William HillSớm1.753.104.000.952.500.70---
Live1.95 ↑2.88 ↓3.50 ↓1.40 ↑2.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.