Kết quả bóng đá trận Nomme JK Kalju vs Parnu JK Vaprus, 21:00 ngày 16/08/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 16/08/2026
Nomme JK Kalju 3 Kết thúc HT 2-0 1
Parnu JK Vaprus
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Hiiu staadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Nomme JK Kalju | Phút | |
| Oleksandr Musolitin(Assists:Mihhail Orlov) (Kiến tạo: Mihhail Orlov) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Rommi Siht(Assists:Nikita Ivanov) (Kiến tạo: Nikita Ivanov) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mathias Villota ▼ Rasmus Orm | |
| ▲ Modou Tambedou ▼ Roko Vukusic | 46' ⇄ | |
| 52' | Tristan Pajo | |
| Nikita Ivanov | 52' | |
| Mihhail Orlov 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Aleksandr Nikolajev ▼ Alex Boronilstsikov | 58' ⇄ | |
| Oleksandr Musolitin | 65' | |
| 65' | Sten Jakob Viidas | |
| ▲ Fjodor Jekimov ▼ Mihhail Orlov | 74' ⇄ | |
| ▲ Enrique Esono Lotar Eyang ▼ Tiago Baptista | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Virgo Vallik ▼ Sten Jakob Viidas | |
| 79' ⇄ | ▲ Kevin Kauber ▼ Sander Kapper | |
| 85' ⇄ | ▲ Joosep Poder ▼ Matthias Limberg | |
| 85' ⇄ | ▲ Ako Korre ▼ Tristan Pajo | |
| Aleksandr Nikolajev | 88' | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 1 Joonas Sild | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 29 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Nomme JK Kalju · Khách = Parnu JK Vaprus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nomme JK Kalju | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Nomme JK Kalju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 5 | 7 | 45 | 22 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 15 | 21 | 4 |
| Sân khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 16 | 7 | 23 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 7 | - | - |
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 4 | 12 | 33 | 46 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 26 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nomme JK Kalju 13 (65%)Hòa 4 (20%)Parnu JK Vaprus 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | +2 | 3.25 | B |
| 05/10/25 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 10/08/25 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-1) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3 | B |
| 28/06/25 | Parnu JK Vaprus | 2-2 (1-2) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/25 | Parnu JK Vaprus | 0-3 (0-1) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | T |
| 24/01/25 | Parnu JK Vaprus | 1-3 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1.5 | 3 | T |
| 09/11/24 | Nomme JK Kalju | 2-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | +2 | 3.5 | T |
| 15/09/24 | Parnu JK Vaprus | 0-4 (0-3) | Nomme JK Kalju | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/24 | Nomme JK Kalju | 4-2 (2-1) | Parnu JK Vaprus | +1 | 2.75 | T |
| 30/03/24 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/10/23 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-1) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3 | H |
| 19/08/23 | Parnu JK Vaprus | 3-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | - | - | H |
| 07/06/23 | Nomme JK Kalju | 1-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/23 | Parnu JK Vaprus | 1-1 (0-1) | Nomme JK Kalju | +1.75 | 3 | H |
| 16/09/22 | Nomme JK Kalju | 4-0 (2-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 29/07/22 | Parnu JK Vaprus | 0-3 (0-3) | Nomme JK Kalju | +2 | 3.5 | T |
| 30/04/22 | Parnu JK Vaprus | 0-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 13/03/22 | Nomme JK Kalju | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 16/10/21 | Parnu JK Vaprus | 1-4 (1-1) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nomme JK Kalju
TTTTBHHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | JK Poseidon | 0-12 (0-8) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 08/08/26 | Trans Narva | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 02/08/26 | Nomme JK Kalju | 5-1 (5-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Linfield FC | 2-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | -0.75 | 2 | H |
| 09/07/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Linfield FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Nomme United | 1-3 (1-3) | Nomme JK Kalju | +1 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 01/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | +2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Nomme JK Kalju | 7-1 (2-1) | FC Nomme United | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Parnu JK Vaprus
THTBTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Johvi FC Lokomotiv | 0-5 (0-3) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 02/08/26 | Parnu JK Vaprus | 1-1 (1-0) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.25 | H |
| 22/07/26 | Tabasalu Ulasabat | 1-4 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 18/07/26 | Trans Narva | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Parnu JK Vaprus | 5-1 (3-1) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | +1 | 2.75 | T |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-3 (1-1) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | -2 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Levadia Tallinn | 2-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -1.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus
1CHenri Perk4Alex Boronilstsikov5Uku Korre46Roko Vukusic50Maksim Podholjuzin8Oleksandr Musolitin26Rommi Siht59Bogdan Vastsuk21Tiago Baptista10Nikita Ivanov11Mihhail Orlov16COtt Nomm15Kevin Aloe28Marko Lipp43Markkus Seppik20Henri Valja8Tristan Pajo10Sten Jakob Viidas90Joonas Sild14Rasmus Orm17Sander Kapper42Matthias Limberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 41212
- 1Henri Perk C
- 4Alex Boronilstsikov▼ Rời sân 58'
- 5Uku Korre
- 8Oleksandr Musolitin⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 10Nikita Ivanov🎯 Kiến tạo 13' · 🟨 Thẻ vàng 52'
- 11Mihhail Orlov⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 74'
- 21Tiago Baptista▼ Rời sân 74'
- 26Rommi Siht⚽ Ghi bàn 13'
- 46Roko Vukusic▼ Rời sân 46'
- 50Maksim Podholjuzin
- 59Bogdan Vastsuk
Khách · 31312
- 8Tristan Pajo🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 85'
- 10Sten Jakob Viidas🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 79'
- 14Rasmus Orm▼ Rời sân 46'
- 15Kevin Aloe
- 16Ott Nomm C
- 17Sander Kapper▼ Rời sân 79'
- 20Henri Valja
- 28Marko Lipp
- 42Matthias Limberg▼ Rời sân 85'
- 43Markkus Seppik
- 90Joonas Sild⚽ Ghi bàn 90+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
196
Sút cầu môn
93
Tấn công
11693
Tấn công nguy hiểm
7052
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nomme JK Kalju (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nomme JK Kalju (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Parnu JK Vaprus (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nomme JK Kalju | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1999 |
| Hiiu staadion | Sân nhà | Parnu Kalevi staadion |
| 0 | Sức chứa | 1900 |
| HLV | Igor Prins | |
| Tallinn | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.60 | 6.50 | 0.91 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.00 | 5.50 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | 0.64 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.60 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.44 ↑ | 100.00 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.80 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.43 | 5.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 28.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.43 | 5.90 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.15 ↑ | 31.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 68.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.34 | 5.58 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.93 ↑ | 19.64 ↑ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.54 | 1.01 | 3.25 | 0.73 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nomme JK Kalju | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Parnu JK Vaprus | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).