Kết quả bóng đá trận Nongkseh SCC vs Meghalaya Police, 17:10 ngày 11/09/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:10 ngày 11/09/2026
Nongkseh SCC 7 Kết thúc HT 3-0 1
Meghalaya Police
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Nongkseh SCC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 22' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| 5 - 0 ⚽ | 56' | |
| 6 - 0 ⚽ | 61' | |
| 7 - 0 ⚽ | 65' | |
| 79' | ⚽ 7 - 1 | |
| 8 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 25 | 14 |
Chủ = Nongkseh SCC · Khách = Meghalaya Police
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nongkseh SCC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2611
Sút cầu môn
193
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nongkseh SCC (22 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Meghalaya Police (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nongkseh SCC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.70 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.60 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.19 ↑ | 7.50 | 0.63 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.15 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 46.00 ↑ | 2.22 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.40 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 46.00 ↑ | 2.22 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.60 | 3.90 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 13.00 ↑ | 2.04 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.32 | 4.08 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 32.00 ↑ | 5.26 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.60 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.01 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.74 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.65 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.