Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs Aarhus AGF, 23:00 ngày 13/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 13/09/2026
Nordsjaelland 2 Kết thúc HT 0-0 0
Aarhus AGF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Farum Park Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland | Phút | |
| Norheim R. 📺 VAR | 13' | |
| Norheim R. | 14' | |
| 18' | Arnstad K. | |
| 42' ⇄ | ▲ Andersen J. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 14 | 17 |
| Điểm | 1 | 7 | 17 | 12 |
Chủ = Nordsjaelland · Khách = Aarhus AGF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Nordsjaelland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
Aarhus AGF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 9 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 8 |
Đội hình
Nordsjaelland
Aarhus AGF
13Hansen A.2Ankersen P.4Markmann N.25Nelsson V.5Lahteenmaki J.6Brink M.18Janssen J.23Norheim R.10P.Junior11Lind A.14Adel I.21Mads Christiansen3Gretarsson D. L.19Kahl E.25Rosler C.4Knudsen M.18McCowatt C.29Carstensen R.39Emmery F.8Jorgensen S.10Arnstad K.13Serra J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Ankersen P.
- 4Markmann N.
- 5Lahteenmaki J.
- 6Brink M.
- 10P.Junior
- 11Lind A.
- 13Hansen A.
- 14Adel I.
- 18Janssen J.
- 23Norheim R.🟨 Thẻ vàng 14'
- 25Nelsson V.
Khách · 3421
- 3Gretarsson D. L.
- 4Knudsen M.
- 8Jorgensen S.
- 10Arnstad K.🟨 Thẻ vàng 18'
- 13Serra J.
- 18McCowatt C.
- 19Kahl E.
- 21Mads Christiansen
- 25Rosler C.
- 29Carstensen R.
- 39Emmery F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
96
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
298277
TL chuyền bóng thành công
89%88%
Phạm lỗi
94
Cứu thua
01
Quả ném biên
54
Chuyền dài
135
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Aarhus AGF (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-31 | Thành lập | 1880-9-26 |
| Farum Park | Sân nhà | Aarhus Sports Park |
| 10000 | Sức chứa | 20200 |
| Jens Olsen | HLV | Jakob Poulsen |
| Farum | Khu vực | Arhus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 4.20 | 3.68 | 0.85 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.20 | 3.65 ↓ | 0.85 | 3.25 | 0.87 | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.75 | 0.97 | 3.25 | 0.86 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 4.05 | 3.85 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 4.05 | 3.85 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 4.05 | 3.45 | 0.95 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.81 | 3.72 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 265.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.70 | 3.09 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 331.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nordsjaelland | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Aarhus AGF | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).