Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland vs Odense BK, 00:00 ngày 10/10/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 10/10/2026
Nordsjaelland 0 Kết thúc HT 0-0 0
Odense BK
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland | Phút | |
| Brink M. | 4' | |
| 32' | Pauli J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 14 | 19 |
| Điểm | 1 | 2 | 17 | 13 |
Chủ = Nordsjaelland · Khách = Odense BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Nordsjaelland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 7 |
Đội hình
Nordsjaelland
Odense BK
13Hansen A.3Salquist T.4Markmann N.25Nelsson V.6Brink M.18Janssen J.23Norheim R.28Walker M.14Adel I.29Berthelsen V.40Rasmussen H.16Myhra V.4Pauli J.13Askou J.29Gomez J.6Ulvestad F.8Falk R.15M.McCoy28M.Andersen7Arp J.-F.17Ganaus N.18Holmstrom A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Salquist T.
- 4Markmann N.
- 6Brink M.🟨 Thẻ vàng 4'
- 13Hansen A.
- 14Adel I.
- 18Janssen J.
- 23Norheim R.
- 25Nelsson V.
- 28Walker M.
- 29Berthelsen V.
- 40Rasmussen H.
Khách · 3412
- 4Pauli J.🟨 Thẻ vàng 32'
- 6Ulvestad F.
- 7Arp J.-F.
- 8Falk R.
- 13Askou J.
- 15M.McCoy
- 16Myhra V.
- 17Ganaus N.
- 18Holmstrom A.
- 28M.Andersen
- 29Gomez J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
45
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
344254
TL chuyền bóng thành công
89%88%
Phạm lỗi
67
Cứu thua
11
Quả ném biên
88
Chuyền dài
1111
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Odense BK (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-31 | Thành lập | 1887-7-10 |
| Farum Park | Sân nhà | Fionia Park |
| 10000 | Sức chứa | 16000 |
| Jens Olsen | HLV | Alexander Zorniger |
| Farum | Khu vực | Odense |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.50 ↓ | 4.15 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.40 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.23 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.50 | 0.88 | 3.25 | 0.95 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.20 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.20 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.70 | 0.97 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.14 | 4.68 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.25 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 8.23 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.42 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.01 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 13.30 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nordsjaelland | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Odense BK | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).