Kết quả bóng đá trận Nordsjaelland (W) vs Midtjylland (W), 00:00 ngày 16/09/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 00:00 ngày 16/09/2026
Nordsjaelland (W) 4 Kết thúc HT 2-1 1
Midtjylland (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Nordsjaelland (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Grace-Ruth Sery 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Mulvad Gejel N. (Assist:Nsira Ouedraogo) (Kiến tạo: Nsira Ouedraogo) 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| 39' | ⚽ 3 - 1 Rathe I. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 14 | 10 | 33 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 20 |
Chủ = Nordsjaelland (W) · Khách = Midtjylland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordsjaelland (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Nordsjaelland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 6 | 3 | 27 | 15 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 8 | 11 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 7 | 10 | 4 |
Midtjylland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 30 | 8 | 20 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 9 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Sút bóng
162
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
23
Việt vị
10
Quả ném biên
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordsjaelland (W) (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Midtjylland (W) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nordsjaelland (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.40 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.86 | 3.50 | 0.93 | 0.89 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.70 | 6.90 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.75 ↑ | 25.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.10 | 6.80 | 0.69 | 3.25 | 1.07 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.15 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.04 | 4.53 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.90 ↑ | 21.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.30 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.65 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.25 | 0.00 | 2.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.20 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.