Kết quả bóng đá trận Norrby IF vs Orebro, 00:00 ngày 11/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 11/08/2026
Norrby IF 3 Kết thúc HT 2-1 1
Orebro
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Norrby IF | Phút | |
| Yusuf Abdulazeez(Assists:Julius Johansson) (Kiến tạo: Julius Johansson) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Joel Hjalmar(Assists:Jamie Bichis) (Kiến tạo: Jamie Bichis) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 40' | John Stenberg | |
| 42' | ⚽ 2 - 1 Ahmed Yasin(Assists:Alai Ghasem) (Kiến tạo: Alai Ghasem) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Victor Sandberg ▼ Erik McCue | |
| 63' ⇄ | ▲ Giuseppe Bovalina ▼ Alai Ghasem | |
| 64' ⇄ | ▲ Edwin Ibrahimbegovic ▼ Manasse Kusu | |
| 65' ⇄ | ▲ Samuel Wikman ▼ Jacob Ortmark | |
| ▲ Ibrahim Adewale ▼ Kevin Liimatainen | 67' ⇄ | |
| ▲ Hugo Tilly ▼ Jamie Bichis | 73' ⇄ | |
| Hugo Tilly 3 - 1 ⚽ | 85' | |
| ▲ Filip Gustafsson ▼ Joel Hjalmar | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Fabian Wahlström ▼ Christopher Redenstrand | |
| 86' ⇄ | ▲ Lowe Astvald ▼ Dino Salihovic | |
| ▲ Wilhelm Ekdahl ▼ Yusuf Abdulazeez | 90+7' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 12 |
Chủ = Norrby IF · Khách = Orebro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Norrby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 8 (26%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Norrby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 11 | 6 | 25 | 28 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 14 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Orebro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 7 | 9 | 20 | 32 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 19 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Norrby IF 0 (0%)Hòa 2 (67%)Orebro 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Orebro | 1-1 (0-1) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/09/22 | Orebro | 0-0 (0-0) | Norrby IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/22 | Norrby IF | 0-2 (0-1) | Orebro | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Norrby IF
HHTBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Norrby IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Norrby IF | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Norrby IF | 3-1 (0-0) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Varbergs BoIS FC | 4-2 (0-2) | Norrby IF | - | - | B |
| 28/06/26 | IFK Norrkoping FK | 0-1 (0-1) | Norrby IF | -1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Norrby IF | 0-0 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Norrby IF | 0-2 (0-0) | IK Oddevold | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-0 (1-0) | Norrby IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Osters IF | 2-1 (2-0) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | IFK Varnamo | 2-2 (0-0) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Landskrona BoIS | 1-1 (0-1) | Norrby IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Norrby IF | 3-3 (2-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Norrby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Orebro | 1-1 (0-1) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Norrby IF | 2-2 (2-1) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Ostersunds FK | 1-1 (1-0) | Norrby IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Norrby IF | 0-1 (0-0) | IK Brage | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Norrby IF | 1-2 (1-2) | Skovde AIK | - | - | B |
| 21/03/26 | Norrby IF | 1-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Orebro
BHBTBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Orebro | 1-3 (1-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Orebro | 0-0 (0-0) | IK Oddevold | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Nordic United FC | 2-0 (2-0) | Orebro | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Ostersunds FK | 2-4 (2-0) | Orebro | - | - | T |
| 27/06/26 | Ljungskile | 3-2 (1-2) | Orebro | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | Orebro | 1-1 (1-1) | Sandvikens IF | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Falkenberg | 1-1 (0-1) | Orebro | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/06/26 | Orebro | 0-1 (0-0) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (1-2) | Orebro | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/05/26 | Orebro | 1-2 (0-2) | Helsingborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | IK Oddevold | 4-1 (1-0) | Orebro | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-0) | Orebro | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Varbergs BoIS FC | 0-0 (0-0) | Orebro | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Orebro | 1-1 (0-1) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Orebro | 2-1 (1-1) | IFK Norrkoping FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Osters IF | 0-0 (0-0) | Orebro | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Orebro | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | AIK Solna | 3-1 (1-0) | Orebro | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | IFK Varnamo | 0-3 (0-3) | Orebro | - | - | T |
Đội hình
Norrby IF
Orebro
1Sebastian Banozic3Johannes Engvall5CVidar Svendsen14Olle Backlund17Ture Spendler6Joel Hjalmar10Jamie Bichis11Kevin Liimatainen18Charlie Axede7Julius Johansson9Yusuf Abdulazeez75Jakub Ojrzynski2Alai Ghasem4Erik McCue11Christopher Redenstrand32John Stenberg5Jacob Ortmark8Manasse Kusu12Dino Salihovic9Antonio Yakoub10Rasmus Wiedesheim Paul99CAhmed Yasin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Sebastian Banozic
- 3Johannes Engvall
- 5Vidar Svendsen C
- 6Joel Hjalmar⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 86'
- 7Julius Johansson🎯 Kiến tạo 20'
- 9Yusuf Abdulazeez⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 90+7'
- 10Jamie Bichis🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 73'
- 11Kevin Liimatainen▼ Rời sân 67'
- 14Olle Backlund
- 17Ture Spendler
- 18Charlie Axede
Khách · 433
- 2Alai Ghasem🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 63'
- 4Erik McCue▼ Rời sân 46'
- 5Jacob Ortmark▼ Rời sân 65'
- 8Manasse Kusu▼ Rời sân 64'
- 9Antonio Yakoub
- 10Rasmus Wiedesheim Paul
- 11Christopher Redenstrand▼ Rời sân 86'
- 12Dino Salihovic▼ Rời sân 86'
- 32John Stenberg🟨 Thẻ vàng 40'
- 75Jakub Ojrzynski
- 99Ahmed Yasin C⚽ Ghi bàn 42'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
74
Tấn công
4675
Tấn công nguy hiểm
2672
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
01
Quả ném biên
1630
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Norrby IF (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Orebro (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Norrby IF (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 3 (18%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Orebro (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Norrby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Sân nhà | Behrn Arena | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| Tobias Linderoth | HLV | Rikard Norling |
| Khu vực | Orebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.20 | 2.56 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.11 | 3.20 | 2.56 | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 409.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.00 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.78 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.80 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.97 ↑ | 41.79 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.78 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.55 | 2.77 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.10 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.23 | 2.77 | 0.86 | 2.50 | 1.02 | 1.08 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.93 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.48 | 2.96 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.20 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.34 | 2.93 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.33 ↑ | 28.88 ↑ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.85 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.91 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.25 ↓ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Norrby IF | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Orebro | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).