Kết quả bóng đá trận North Ferriby United vs Campion AFC, 21:00 ngày 22/08/2026
Cúp FA Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
North Ferriby United 2 Kết thúc HT 2-1 1
Campion AFC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| North Ferriby United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| 45' | ||
| HT 2-1 | ||
| 73' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 3 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 4 |
Chủ = North Ferriby United · Khách = Campion AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| North Ferriby United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 4 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — North Ferriby United
HTHBTHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | North Ferriby United | 2-2 (2-1) | West Auckland Town | - | - | H |
| 12/08/26 | St Helens Town | 1-2 (0-0) | North Ferriby United | - | - | T |
| 08/08/26 | North Ferriby United | 2-2 (0-0) | St Helens Town | - | - | H |
| 29/07/26 | North Ferriby United | 3-6 (1-4) | Scunthorpe United | - | - | B |
| 04/04/26 | Heaton Stannington | 0-1 (0-1) | North Ferriby United | - | - | T |
| 21/03/26 | North Ferriby United | 2-2 (1-0) | Consett AFC | - | - | H |
| 07/03/26 | North Ferriby United | 1-3 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | B |
| 11/02/26 | North Ferriby United | 0-1 (0-0) | Dunston UTS | - | - | B |
| 17/01/26 | North Ferriby United | 0-4 (0-2) | Blyth Town | - | - | B |
| 01/01/26 | Grimsby Borough | 0-0 (0-0) | North Ferriby United | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/12/25 | North Ferriby United | 2-0 (1-0) | Lincoln United | +1 | 2.5 | T |
| 20/12/25 | Hallam | 2-2 (2-1) | North Ferriby United | - | - | H |
| 13/12/25 | North Ferriby United | 2-2 (1-0) | Silsden | - | - | H |
| 25/10/25 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-0) | North Ferriby United | - | - | H |
| 15/10/25 | North Ferriby United | 2-2 (2-1) | Ossett United | - | - | H |
| 08/10/25 | Bradford Park Avenue | 0-1 (0-0) | North Ferriby United | -0.5 | 3 | T |
| 20/09/25 | Bridlington Town | 2-0 (0-0) | North Ferriby United | - | - | B |
| 06/09/25 | North Ferriby United | 1-0 (1-0) | Blyth Spartans | - | - | T |
| 30/08/25 | North Ferriby United | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 25/08/25 | Bridlington Town | 2-0 (2-0) | North Ferriby United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Campion AFC
THHHHBBB
Thắng 1 (13%)Hòa 4 (50%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 8/13 (8 trận) Châu Á: 1/4/3 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Campion AFC | 3-0 (3-0) | Frickley Athletic | - | - | T |
| 08/08/26 | Frickley Athletic | 1-1 (0-0) | Campion AFC | - | - | H |
| 05/09/24 | Blyth Spartans | 1-1 (0-1) | Campion AFC | - | - | H |
| 31/08/24 | Campion AFC | 1-1 (0-0) | Blyth Spartans | - | - | H |
| 09/07/21 | Campion AFC | 1-1 (1-0) | Bradford Park Avenue | - | - | H |
| 05/09/20 | Pontefract Collieries | 2-0 (0-0) | Campion AFC | - | - | B |
| 11/07/19 | Campion AFC | 0-1 (0-0) | Thackley | - | - | B |
| 05/07/17 | Campion AFC | 1-6 (0-4) | Bradford Park Avenue | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
816
Sút cầu môn
75
Tấn công
8594
Tấn công nguy hiểm
5158
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
North Ferriby United (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Campion AFC (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
North Ferriby United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| North Ferriby United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.20 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.75 | 3.80 | 4.20 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.74 | 3.79 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.72 ↓ | 3.64 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.70 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.90 | 3.80 ↑ | 0.83 | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.73 | 3.43 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.76 | 3.73 | 3.43 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | 0.50 | 0.94 | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 3.70 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.75 ↓ | 3.88 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.52 ↑ | 0.25 | 1.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 | 3.75 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.